Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 259,600 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 259,600 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 259,600 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 259,600 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 259,600 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 259,600 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 259,600 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 259,600 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 259,600 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 259,600 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 345,100 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 494,600 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 18,100 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 26,700 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 27,500 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 27,500 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 27,500 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 27,500 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 259,600 |
| 963Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 259,600 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 345,100 |
| 964Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 345,100 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 494,600 |
| 965Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 494,600 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 18,100 |
| 966Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 18,100 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 26,700 |
| 967Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 26,700 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 27,500 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 27,500 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 27,500 |
| 968Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 27,500 |