Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 107,100 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 107,100 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 107,100 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 107,100 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 107,100 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 107,100 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 107,100 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 107,100 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 107,100 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 107,100 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 98,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 166,500 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 157,100 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 262,800 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 219,400 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 219,400 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 219,400 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 219,400 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 107,100 |
| 973Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 107,100 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 98,500 |
| 974Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 98,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 166,500 |
| 975Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 166,500 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 157,100 |
| 976Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 157,100 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 262,800 |
| 977Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 262,800 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 219,400 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 219,400 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 219,400 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 219,400 |