Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 514,700 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 514,700 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 514,700 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 514,700 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 514,700 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 514,700 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 514,700 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 514,700 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 514,700 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 514,700 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 793,000 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 1,233,300 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 165,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 221,000 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 315,600 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 315,600 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 315,600 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 315,600 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 514,700 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 514,700 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 793,000 |
| 984Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 793,000 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 1,233,300 |
| 985Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 1,233,300 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 165,000 |
| 986Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 165,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Materials | 221,000 |
| 987Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Materials | 221,000 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Materials | 315,600 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Materials | 315,600 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Materials | 315,600 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Materials | 315,600 |