Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 7,295 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 7,295 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 7,295 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 7,295 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 7,295 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 7,295 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 7,295 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 7,295 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 7,295 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 7,295 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 10,171 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 14,760 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 29,555 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 9,384 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 12,226 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 12,226 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 12,226 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 12,226 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 7,295 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 7,295 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 10,171 |
| 1124Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 10,171 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 14,760 |
| 1125Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 14,760 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 29,555 |
| 1126Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 29,555 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 9,384 |
| 1127Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 9,384 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 12,226 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 12,226 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 12,226 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 12,226 |