Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 12,226 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 12,226 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 12,226 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 12,226 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 12,226 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 12,226 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 12,226 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 12,226 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 12,226 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 12,226 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 17,911 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 34,281 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 43,322 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 52,774 |
| 1133Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 2,500 |
| 1133Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 2,500 |
| 1133Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 2,500 |
| 1133Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 2,500 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 12,226 |
| 1128Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 12,226 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 17,911 |
| 1129Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 17,911 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 34,281 |
| 1130Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 34,281 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 43,322 |
| 1131Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 43,322 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 52,774 |
| 1132Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 52,774 |
| 1133Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 2,500 |
| 1133Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 2,500 |
| 1133Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 2,500 |
| 1133Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 2,500 |