Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1203Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 6,000 |
| 1203Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 6,000 |
| 1203Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 6,000 |
| 1203Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 6,000 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1203Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 6,000 |
| 1203Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 6,000 |
| 1203Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 6,000 |
| 1203Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 6,000 |
| 1203Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 6,000 |
| 1203Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 6,000 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 13,320 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 12,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 14,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 22,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 27,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 27,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 27,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 27,000 |
| 1203Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 6,000 |
| 1203Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 6,000 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 13,320 |
| 1204Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 13,320 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 12,000 |
| 1205Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 12,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 14,000 |
| 1206Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 14,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 22,000 |
| 1207Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 22,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 27,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 27,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 27,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 27,000 |