Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 27,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 27,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 27,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 27,000 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 27,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 27,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 27,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 27,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 27,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 27,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 42,000 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 52,500 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 67,000 |
| 1213Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 107,500 |
| 1213Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 107,500 |
| 1213Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 107,500 |
| 1213Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 107,500 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 27,000 |
| 1208Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 27,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 42,000 |
| 1209Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 42,000 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 52,500 |
| 1210Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 52,500 |
| 1211Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 52,500 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 67,000 |
| 1212Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 67,000 |
| 1213Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 107,500 |
| 1213Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 107,500 |
| 1213Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 107,500 |
| 1213Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 107,500 |