Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1378Kháng kiềm nội cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 2,569,000 |
| 1378Kháng kiềm nội cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 2,569,000 |
| 1378Kháng kiềm nội cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 2,569,000 |
| 1378Kháng kiềm nội cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 2,569,000 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1378Kháng kiềm nội cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 2,569,000 |
| 1378Kháng kiềm nội cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 2,569,000 |
| 1378Kháng kiềm nội cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 2,569,000 |
| 1378Kháng kiềm nội cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 2,569,000 |
| 1378Kháng kiềm nội cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 2,569,000 |
| 1378Kháng kiềm nội cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 2,569,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 847,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 3,070,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 963,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 4,496,000 |
| 1383Kháng kiềm kháng muối | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,400,000 |
| 1383Kháng kiềm kháng muối | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 1,400,000 |
| 1383Kháng kiềm kháng muối | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 1,400,000 |
| 1383Kháng kiềm kháng muối | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 1,400,000 |
| 1378Kháng kiềm nội cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 2,569,000 |
| 1378Kháng kiềm nội cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 2,569,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 847,000 |
| 1379Kháng kiềm nội cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 847,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 3,070,000 |
| 1380Kháng kiềm ngoại cao cấp | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 3,070,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 963,000 |
| 1381Kháng kiềm ngoại cao cấp | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 963,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 4,496,000 |
| 1382Kháng kiềm kháng muối | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 4,496,000 |
| 1383Kháng kiềm kháng muối | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,400,000 |
| 1383Kháng kiềm kháng muối | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 1,400,000 |
| 1383Kháng kiềm kháng muối | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 1,400,000 |
| 1383Kháng kiềm kháng muối | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 1,400,000 |