Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1388Sơn ngói | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 1,592,000 |
| 1388Sơn ngói | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 1,592,000 |
| 1388Sơn ngói | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 1,592,000 |
| 1388Sơn ngói | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 1,592,000 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1388Sơn ngói | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 1,592,000 |
| 1388Sơn ngói | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 1,592,000 |
| 1388Sơn ngói | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 1,592,000 |
| 1388Sơn ngói | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 1,592,000 |
| 1388Sơn ngói |
| Lon |
| Sơn |
| Khu vực 9 |
| Materials |
| 1,592,000 |
| 1388Sơn ngói | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 1,592,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 411,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 2,704,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 812,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 3,502,000 |
| 1393Chống thấm màu | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,038,000 |
| 1393Chống thấm màu | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 1,038,000 |
| 1393Chống thấm màu | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 1,038,000 |
| 1393Chống thấm màu | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 1,038,000 |
| 1388Sơn ngói |
| Lon |
| Sơn |
| Khu vực 9 |
| Materials |
| 1,592,000 |
| 1388Sơn ngói | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 1,592,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 411,000 |
| 1389Clear | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 411,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 2,704,000 |
| 1390Chống thấm đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 2,704,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 812,000 |
| 1391Chống thấm đa năng | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 812,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 3,502,000 |
| 1392Chống thấm màu | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 3,502,000 |
| 1393Chống thấm màu | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 1,038,000 |
| 1393Chống thấm màu | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 1,038,000 |
| 1393Chống thấm màu | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 1,038,000 |
| 1393Chống thấm màu | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 1,038,000 |