Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 15,100 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 15,100 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 15,100 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 13,700 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 15,100 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 15,100 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 15,100 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 13,700 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 15,100 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 15,100 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 13,800 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 15,100 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 15,100 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 15,100 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 17,000 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 15,600 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 17,000 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 17,322 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 17,000 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 17,000 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 17,400 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 17,000 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 17,000 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 17,000 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 17,500 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 15,600 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 17,500 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 14,174 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 17,500 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 17,500 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 13,800 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 17,500 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 17,500 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 17,500 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 15,260 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 15,100 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 15,100 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 13,800 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 15,100 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 15,100 |
| 11Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 15,100 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 17,000 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 15,600 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 17,000 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 17,322 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 17,000 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 17,000 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 17,400 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 17,000 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 17,000 |
| 12Thép hình mạ các loại kẽm | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 17,000 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 17,500 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 15,600 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 17,500 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 14,174 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 17,500 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 17,500 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 13,800 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 17,500 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 17,500 |
| 13Thép hình, thép tấm các loại | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 17,500 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 15,260 |
| 14Thép cuộn 6mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 15,260 |
| 15Thép cuộn 8mm (CB240T) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 15,260 |