Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,157,407 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,157,407 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,203,704 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,111,111 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,203,704 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,157,407 |
| 21Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,157,407 |
| 22Xi măng Vicem Hạ Long Bền Sun Phát PCB40-MS | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,157,407 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,203,704 |
| 23Xi măng Vicem Hạ Long Xây tô | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,203,704 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,111,111 |
| 24Xi măng Vicem Hạ Long PCB40 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,111,111 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 1 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 2 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 3 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 4 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 5 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 6 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 7 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 8 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 9 | Materials | 1,203,704 |
| 25Xi măng Vicem Hạ Long PCB50 | đồng/t ấn | Xi măng | Khu vực 10 | Materials | 1,203,704 |