Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1960Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 127,000 |
| 1960Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 127,000 |
| 1960Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 127,000 |
| 1960Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 127,000 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1960Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 127,000 |
| 1960Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 127,000 |
| 1960Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 127,000 |
| 1960Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 127,000 |
| 1960Sơn nước |
| lít |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Materials |
| 127,000 |
| 1960Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 127,000 |
| 1960Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 127,000 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 94,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 31,100 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 33,000 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 44,100 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 46,500 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 46,500 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 46,500 |
| 1960Sơn nước |
| lít |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Materials |
| 127,000 |
| 1960Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 127,000 |
| 1960Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 127,000 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 94,100 |
| 1961Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 94,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 31,100 |
| 1962Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 31,100 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 33,000 |
| 1963Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 33,000 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 44,100 |
| 1964Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 44,100 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 46,500 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 46,500 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 46,500 |