Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 46,500 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 46,500 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 46,500 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 46,500 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 46,500 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 46,500 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 46,500 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 46,500 |
| 1965Sơn giao thông |
| kg |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Materials |
| 46,500 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 46,500 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 46,500 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 153,000 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 190,500 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 212,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 25,000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 86,000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 86,000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 86,000 |
| 1965Sơn giao thông |
| kg |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Materials |
| 46,500 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 46,500 |
| 1965Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 46,500 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 153,000 |
| 1966Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 153,000 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 190,500 |
| 1967Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 190,500 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Materials | 212,000 |
| 1968Sơn giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Materials | 212,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Materials | 25,000 |
| 1969Hạt phản quang | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Materials | 25,000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Materials | 86,000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Materials | 86,000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Materials | 86,000 |