Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 262Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 99,000 |
| 262Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 99,000 |
| 262Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 99,000 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 109,500 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 262Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 99,000 |
| 262Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 99,000 |
| 262Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 99,000 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 109,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 120,500 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 130,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 139,000 |
| 267Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 149,000 |
| 267Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 149,000 |
| 267Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 149,000 |
| 267Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 149,000 |
| 267Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 149,000 |
| 267Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 149,000 |
| 267Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 149,000 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 109,500 |
| 263Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 109,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 120,500 |
| 264Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 120,500 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 130,000 |
| 265Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 130,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 139,000 |
| 266Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 139,000 |
| 267Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 149,000 |
| 267Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 149,000 |
| 267Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 149,000 |
| 267Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 149,000 |
| 267Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 149,000 |
| 267Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 149,000 |
| 267Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 149,000 |