Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 272Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 151,000 |
| 272Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 151,000 |
| 272Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 151,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 161,000 |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 272Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 151,000 |
| 272Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 151,000 |
| 272Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 151,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 161,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 171,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 181,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 132,000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 142,000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 142,000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 142,000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 142,000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 142,000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 142,000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 142,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 161,000 |
| 273Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 161,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 171,000 |
| 274Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 171,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 181,000 |
| 275Tôn sóng mạ màu | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 181,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Materials | 132,000 |
| 276Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Materials | 132,000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Materials | 142,000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Materials | 142,000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Materials | 142,000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Materials | 142,000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Materials | 142,000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Materials | 142,000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Materials | 142,000 |