Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 1,369,560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 1,369,560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 1,369,560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 1,369,560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 1,369,560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 1,369,560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials |
| 1,369,560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 1,369,560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 1,369,560 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 1,752,200 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 3,346,970 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 1,109,910 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 437,850 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 1,375,100 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 1,375,100 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 1,375,100 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 1,375,100 |
| 1,369,560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 1,369,560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 1,369,560 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 1,752,200 |
| 474Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 1,752,200 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 3,346,970 |
| 475Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA- 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 3,346,970 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 1,109,910 |
| 476Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 1,109,910 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 437,850 |
| 477Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DSTA - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 437,850 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 1,375,100 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 1,375,100 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 1,375,100 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 1,375,100 |