Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials |
Construction data lookup
53232 results
Đồng Nai publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials |
| 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 10,020 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 16,330 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 60,080 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 388,850 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 700,360 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 837,100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 837,100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 837,100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 837,100 |
| 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 10,020 |
| 463Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 10,020 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 16,330 |
| 464Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 16,330 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 60,080 |
| 465Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 60,080 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 388,850 |
| 466Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 388,850 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Materials | 700,360 |
| 467Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV -0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Materials | 700,360 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Materials | 837,100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Materials | 837,100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Materials | 837,100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Materials | 837,100 |