Construction data lookup
1070 results
Hải Phòng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 703,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 704,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 698,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 726,000 |
Construction data lookup
1070 results
Hải Phòng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 703,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 704,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 698,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 726,000 |
| 4Đá |
| m3 |
| Đá xây dựng |
| Khu vực 10 |
| Materials |
| 717,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 714,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 12 | Materials | 715,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 715,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 14 | Materials | 783,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 15 | Materials | 755,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 658,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 665,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 665,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 666,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 673,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 667,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 668,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 650,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 678,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 669,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 669,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 12 | Materials | 668,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 667,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 14 | Materials | 745,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 15 | Materials | 713,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 603,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 613,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 613,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 604,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 610,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 605,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 606,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 596,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 619,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 605,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 607,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 12 | Materials | 606,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 610,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 14 | Materials | 697,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 15 | Materials | 667,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 578,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 592,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 592,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 583,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 589,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 584,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 585,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 575,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 598,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 584,000 |
| 4Đá |
| m3 |
| Đá xây dựng |
| Khu vực 10 |
| Materials |
| 717,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 714,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 12 | Materials | 715,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 715,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 14 | Materials | 783,000 |
| 4Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 15 | Materials | 755,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 658,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 665,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 665,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 666,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 673,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 667,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 668,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 650,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 678,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 669,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 669,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 12 | Materials | 668,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 667,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 14 | Materials | 745,000 |
| 5Đá | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 15 | Materials | 713,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 603,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 613,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 613,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 604,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 610,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 605,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 606,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 596,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 619,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 605,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 11 | Materials | 607,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 12 | Materials | 606,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 13 | Materials | 610,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 14 | Materials | 697,000 |
| 6Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 15 | Materials | 667,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 1 | Materials | 578,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 2 | Materials | 592,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 3 | Materials | 592,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 4 | Materials | 583,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 5 | Materials | 589,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 6 | Materials | 584,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 7 | Materials | 585,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Materials | 575,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 9 | Materials | 598,000 |
| 7Đá dăm cấp phối | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Materials | 584,000 |