Construction data lookup
1070 results
Hải Phòng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 1,620 |
Construction data lookup
1070 results
Hải Phòng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 11 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 12 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 13 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 14 | Materials | 1,720 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 15 | Materials | 1,670 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 11 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 12 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 13 | Materials | 1,820 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 11 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 12 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 13 | Materials | 1,370 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 11 | Materials | 1,500 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 11 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 12 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 13 | Materials | 1,620 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 14 | Materials | 1,720 |
| 11Gạch tuynel Đông Triều | viên | Gạch xây | Khu vực 15 | Materials | 1,670 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 11 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 12 | Materials | 1,820 |
| 12Gạch tuynel Hải Dương | viên | Gạch xây | Khu vực 13 | Materials | 1,820 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 11 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 12 | Materials | 1,370 |
| 13Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 13 | Materials | 1,370 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Materials | 1,500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 11 | Materials | 1,500 |