Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 30Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 565,320 |
| 31Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,004,910 |
| 32Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,938,420 |
| 33Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 30Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 565,320 |
| 31Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,004,910 |
| 32Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,938,420 |
| 33Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét |
| Vật tư ngành điện |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
| Materials |
| 2,556,660 |
| 34Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 200,400 |
| 35Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 335,850 |
| 36Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 600,710 |
| 37Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,438,000 |
| 38Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 103,220 |
| 39Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 180,750 |
| 40Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 627,400 |
| 41Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,850,030 |
| 42Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 169,560 |
| 43Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 348,430 |
| 44Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 893,830 |
| 45Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,313,180 |
| 46Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 149,930 |
| 47Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 281,230 |
| 48Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,051,490 |
| 49Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,198,880 |
| 50Dây đồng trần xoắn (TCVN) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 66,470 |
| 51Dây đồng trần xoắn (TCVN) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 286,390 |
| 52Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 89,500 |
| 53Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 179,870 |
| 54Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 484,070 |
| 55Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 33,070 |
| 56Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 178,840 |
| 57Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 512,040 |
| 58Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 629,140 |
| 59Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 62,600 |
| 60Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 175,490 |
| 61Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 555,280 |
| 62Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 627,160 |
| 63Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,521,530 |
| 64Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,770 |
| 65Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,410 |
| 66Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 73,070 |
| 67Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 290,410 |
| 68Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,380 |
| 69Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 56,940 |
| 70Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 141,730 |
| 71Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 65,690 |
| 72Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 158,100 |
| 73Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,400,600 |
| 74Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,170 |
| 75Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 31,530 |
| 76Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 253,980 |
| 77Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 352,730 |
| 78Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,890 |
| 79Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,440 |
| Vật tư ngành điện |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
| Materials |
| 2,556,660 |
| 34Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 200,400 |
| 35Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 335,850 |
| 36Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 600,710 |
| 37Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (1 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,438,000 |
| 38Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 103,220 |
| 39Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 180,750 |
| 40Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 627,400 |
| 41Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (2 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,850,030 |
| 42Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 169,560 |
| 43Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 348,430 |
| 44Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 893,830 |
| 45Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,313,180 |
| 46Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 149,930 |
| 47Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 281,230 |
| 48Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,051,490 |
| 49Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ- 0,6/1 kV- (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,198,880 |
| 50Dây đồng trần xoắn (TCVN) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 66,470 |
| 51Dây đồng trần xoắn (TCVN) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 286,390 |
| 52Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 89,500 |
| 53Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 179,870 |
| 54Cáp điện kế – 0,6/1 kV- (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 484,070 |
| 55Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 33,070 |
| 56Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 178,840 |
| 57Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 512,040 |
| 58Cáp điều khiển - 0,6/1 kV- (2->37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 629,140 |
| 59Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 62,600 |
| 60Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 175,490 |
| 61Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0,6/1 kV- (2®37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 555,280 |
| 62Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 627,160 |
| 63Cáp trung thế treo-12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (ruột đồng, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,521,530 |
| 64Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 12,770 |
| 65Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,410 |
| 66Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 73,070 |
| 67Dây điện lực (AV)-0,6/1kV | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 290,410 |
| 68Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 29,380 |
| 69Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 56,940 |
| 70Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 141,730 |
| 71Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 65,690 |
| 72Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 158,100 |
| 73Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,400,600 |
| 74Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,170 |
| 75Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 31,530 |
| 76Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 253,980 |
| 77Ống luồn dây điện : | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 352,730 |
| 78Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,890 |
| 79Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,440 |