Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 32Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 557,700 |
| 33Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 643,100 |
| 34Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 795,000 |
| 35Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
Construction data lookup
2356 results
Hồ Chí Minh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 32Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 557,700 |
| 33Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 643,100 |
| 34Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 795,000 |
| 35Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials |
| 953,000 |
| 36Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,608,900 |
| 37Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,348,800 |
| 38Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,520,600 |
| 39Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,293,600 |
| 40Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,583,900 |
| 41Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,510,300 |
| 42Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,801,000 |
| 43Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,480,800 |
| 44Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,244,200 |
| 45Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,726,300 |
| 46Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,390,000 |
| 47Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,043,750 |
| 48Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,990,900 |
| 49Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,214,900 |
| 50Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,840,600 |
| 51Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,858,450 |
| 52Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,074,900 |
| 53Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,072,700 |
| 54Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,507,150 |
| 55Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,907,150 |
| 56Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,780,300 |
| 57Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,996,600 |
| 58Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,420,650 |
| 59Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,741,800 |
| 60Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,660,250 |
| 61Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,003,250 |
| 62Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,035,250 |
| 63Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,115,250 |
| 64Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 38,078,750 |
| 65Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 39,145,750 |
| 66Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 41,952,600 |
| 67Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 52,147,250 |
| 68Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 55,170,250 |
| 69Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 57,637,650 |
| 70Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 637,200 |
| 71Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 750,600 |
| 72Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 968,300 |
| 73Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,078,500 |
| 74Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,601,900 |
| 75Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,310,800 |
| 76Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,538,100 |
| 77Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,171,600 |
| 78Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,579,900 |
| 79Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,288,800 |
| 80Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,218,500 |
| 81Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 757,700 |
| 953,000 |
| 36Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,608,900 |
| 37Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,348,800 |
| 38Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,520,600 |
| 39Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,293,600 |
| 40Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 7,583,900 |
| 41Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,510,300 |
| 42Cống chịu lực H30 –XB80 | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,801,000 |
| 43Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,480,800 |
| 44Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,244,200 |
| 45Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,726,300 |
| 46Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 9,390,000 |
| 47Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,043,750 |
| 48Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 13,990,900 |
| 49Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,214,900 |
| 50Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 14,840,600 |
| 51Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,858,450 |
| 52Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 22,074,900 |
| 53Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,072,700 |
| 54Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,507,150 |
| 55Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,907,150 |
| 56Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 28,780,300 |
| 57Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 15,996,600 |
| 58Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,420,650 |
| 59Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 17,741,800 |
| 60Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 23,660,250 |
| 61Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 25,003,250 |
| 62Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 26,035,250 |
| 63Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 27,115,250 |
| 64Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 38,078,750 |
| 65Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 39,145,750 |
| 66Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 41,952,600 |
| 67Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 52,147,250 |
| 68Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 55,170,250 |
| 69Cống hộp BTCT HL93(M300) | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 57,637,650 |
| 70Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 637,200 |
| 71Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 750,600 |
| 72Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 968,300 |
| 73Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,078,500 |
| 74Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 1,601,900 |
| 75Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 2,310,800 |
| 76Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 3,538,100 |
| 77Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 5,171,600 |
| 78Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 6,579,900 |
| 79Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 8,288,800 |
| 80Ống cống tròn chịu lực H10-XB60 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 11,218,500 |
| 81Ống cống tròn chịu lực H30-XB80 M300 chống ăn mòn môi trường biển | đ/md | Bê tông đúc sẵn | Thành phố Hồ Chí Minh | Materials | 757,700 |