Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 476,111 |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 570,463 |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 689,815 |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 398,148 |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 476,111 |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 570,463 |
| Ống HDPE PE 80 DN160 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 689,815 |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 398,148 |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 491,019 |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 602,037 |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 723,519 |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 610,093 |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 749,352 |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 892,593 |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,084,444 |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 763,333 |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 946,667 |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,144,537 |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,396,111 |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,657,037 |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 960,556 |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,188,519 |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,435,648 |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,749,630 |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,075,926 |
| Ống HDPE PE 80 DN315 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,207,407 |
| Ống HDPE PE 80 DN315 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,504,444 |
| Ống HDPE PE 80 DN315 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,816,389 |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,544,537 |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,896,111 |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,306,019 |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,775,000 |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,352,407 |
| Ống HDPE PE 80 DN400 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,946,111 |
| Ống HDPE PE 80 DN400 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,421,389 |
| Ống HDPE PE 80 DN400 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,931,944 |
| Ống HDPE PE 80 DN450 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,045,000 |
| Ống HDPE PE 80 DN450 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,712,500 |
| Ống HDPE PE 80 DN450 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,388,611 |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,038,519 |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,783,889 |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,603,889 |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,537,315 |
| Ống HDPE PE 80 DN560 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,114,815 |
| Ống HDPE PE 80 DN560 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,243,148 |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,263,611 |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,478,426 |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,890,926 |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,959,074 |
| Ống HDPE PE 80 DN710 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,711,389 |
| Ống HDPE PE 80 DN710 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,232,963 |
| Ống HDPE PE 80 DN710 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 10,039,815 |
| Ống u.PVC DN21 (NTC) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,900 |
| Ống u.PVC DN21 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,600 |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 491,019 |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 602,037 |
| Ống HDPE PE 80 DN180 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 723,519 |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 610,093 |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 749,352 |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 892,593 |
| Ống HDPE PE 80 DN200 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,084,444 |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 763,333 |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 946,667 |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,144,537 |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,396,111 |
| Ống HDPE PE 80 DN250 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,657,037 |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 960,556 |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,188,519 |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,435,648 |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,749,630 |
| Ống HDPE PE 80 DN280 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,075,926 |
| Ống HDPE PE 80 DN315 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,207,407 |
| Ống HDPE PE 80 DN315 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,504,444 |
| Ống HDPE PE 80 DN315 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,816,389 |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,544,537 |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,896,111 |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,306,019 |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,775,000 |
| Ống HDPE PE 80 DN355 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,352,407 |
| Ống HDPE PE 80 DN400 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,946,111 |
| Ống HDPE PE 80 DN400 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,421,389 |
| Ống HDPE PE 80 DN400 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,931,944 |
| Ống HDPE PE 80 DN450 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,045,000 |
| Ống HDPE PE 80 DN450 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,712,500 |
| Ống HDPE PE 80 DN450 (PN16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,388,611 |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,038,519 |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,783,889 |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,603,889 |
| Ống HDPE PE 80 DN500 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,537,315 |
| Ống HDPE PE 80 DN560 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,114,815 |
| Ống HDPE PE 80 DN560 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,243,148 |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,263,611 |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,478,426 |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,890,926 |
| Ống HDPE PE 80 DN630 (PN12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,959,074 |
| Ống HDPE PE 80 DN710 (PN6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,711,389 |
| Ống HDPE PE 80 DN710 (PN8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,232,963 |
| Ống HDPE PE 80 DN710 (PN10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 10,039,815 |
| Ống u.PVC DN21 (NTC) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,900 |
| Ống u.PVC DN21 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,600 |