Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống u.PVC DN125 (PN 5.0) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 121,000 |
| Ống u.PVC DN125 (PN 6.0) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 143,400 |
| Ống u.PVC DN125 (PN 8.0) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 181,900 |
| Ống u.PVC DN125 (PN 10.0) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 229,100 |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống u.PVC DN125 (PN 5.0) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 121,000 |
| Ống u.PVC DN125 (PN 6.0) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 143,400 |
| Ống u.PVC DN125 (PN 8.0) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 181,900 |
| Ống u.PVC DN125 (PN 10.0) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 229,100 |
| Ống u.PVC DN125 (PN 12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 280,900 |
| Ống u.PVC DN125 (PN 16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 344,500 |
| Ống u.PVC DN140 (PN 4.0) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 128,500 |
| Ống u.PVC DN140 (PN 5.0) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 151,300 |
| Ống u.PVC DN140 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 178,300 |
| Ống u.PVC DN140 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 238,500 |
| Ống u.PVC DN140 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 291,900 |
| Ống u.PVC DN140 (PN 12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 359,000 |
| Ống u.PVC DN140 (PN 16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 440,600 |
| Ống u.PVC DN160 (PN 4) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 171,600 |
| Ống u.PVC DN160 (PN 5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 200,000 |
| Ống u.PVC DN160 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 230,900 |
| Ống u.PVC DN160 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 298,600 |
| Ống u.PVC DN160 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 378,900 |
| Ống u.PVC DN160 (PN 12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 465,100 |
| Ống u.PVC DN160 (PN 16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 572,000 |
| Ống u.PVC DN180 (PN 4) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 211,300 |
| Ống u.PVC DN180 (PN 5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 245,100 |
| Ống u.PVC DN180 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 291,800 |
| Ống u.PVC DN180 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 372,600 |
| Ống u.PVC DN180 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 476,900 |
| Ống u.PVC DN180 (PN 12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 590,800 |
| Ống u.PVC DN200 (PN 5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 311,500 |
| Ống u.PVC DN200 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 362,300 |
| Ống u.PVC DN200 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 462,300 |
| Ống u.PVC DN200 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 592,400 |
| Ống u.PVC DN200 (PN 12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 730,100 |
| Ống u.PVC DN225 (PN 4) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 316,000 |
| Ống u.PVC DN225 (PN 5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 379,800 |
| Ống u.PVC DN225 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 450,100 |
| Ống u.PVC DN225 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 584,600 |
| Ống u.PVC DN225 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 749,800 |
| Ống u.PVC DN225 (PN 12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 926,800 |
| Ống u.PVC DN250 (PN 4) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 414,300 |
| Ống u.PVC DN250 (PN 5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 499,500 |
| Ống u.PVC DN250 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 582,900 |
| Ống u.PVC DN250 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 753,400 |
| Ống u.PVC DN250 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 952,400 |
| Ống u.PVC DN250 (PN 12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,179,500 |
| Ống u.PVC DN280 (PN 4) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 496,800 |
| Ống u.PVC DN280 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 699,800 |
| Ống u.PVC DN280 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 899,000 |
| Ống u.PVC DN280 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,233,000 |
| Ống u.PVC DN315 (PN 4) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 627,900 |
| Ống u.PVC DN315 (PN 5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 745,400 |
| Ống u.PVC DN315 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 894,300 |
| Ống u.PVC DN125 (PN 12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 280,900 |
| Ống u.PVC DN125 (PN 16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 344,500 |
| Ống u.PVC DN140 (PN 4.0) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 128,500 |
| Ống u.PVC DN140 (PN 5.0) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 151,300 |
| Ống u.PVC DN140 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 178,300 |
| Ống u.PVC DN140 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 238,500 |
| Ống u.PVC DN140 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 291,900 |
| Ống u.PVC DN140 (PN 12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 359,000 |
| Ống u.PVC DN140 (PN 16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 440,600 |
| Ống u.PVC DN160 (PN 4) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 171,600 |
| Ống u.PVC DN160 (PN 5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 200,000 |
| Ống u.PVC DN160 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 230,900 |
| Ống u.PVC DN160 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 298,600 |
| Ống u.PVC DN160 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 378,900 |
| Ống u.PVC DN160 (PN 12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 465,100 |
| Ống u.PVC DN160 (PN 16) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 572,000 |
| Ống u.PVC DN180 (PN 4) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 211,300 |
| Ống u.PVC DN180 (PN 5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 245,100 |
| Ống u.PVC DN180 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 291,800 |
| Ống u.PVC DN180 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 372,600 |
| Ống u.PVC DN180 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 476,900 |
| Ống u.PVC DN180 (PN 12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 590,800 |
| Ống u.PVC DN200 (PN 5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 311,500 |
| Ống u.PVC DN200 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 362,300 |
| Ống u.PVC DN200 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 462,300 |
| Ống u.PVC DN200 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 592,400 |
| Ống u.PVC DN200 (PN 12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 730,100 |
| Ống u.PVC DN225 (PN 4) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 316,000 |
| Ống u.PVC DN225 (PN 5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 379,800 |
| Ống u.PVC DN225 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 450,100 |
| Ống u.PVC DN225 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 584,600 |
| Ống u.PVC DN225 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 749,800 |
| Ống u.PVC DN225 (PN 12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 926,800 |
| Ống u.PVC DN250 (PN 4) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 414,300 |
| Ống u.PVC DN250 (PN 5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 499,500 |
| Ống u.PVC DN250 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 582,900 |
| Ống u.PVC DN250 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 753,400 |
| Ống u.PVC DN250 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 952,400 |
| Ống u.PVC DN250 (PN 12.5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,179,500 |
| Ống u.PVC DN280 (PN 4) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 496,800 |
| Ống u.PVC DN280 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 699,800 |
| Ống u.PVC DN280 (PN 8) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 899,000 |
| Ống u.PVC DN280 (PN 10) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,233,000 |
| Ống u.PVC DN315 (PN 4) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 627,900 |
| Ống u.PVC DN315 (PN 5) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 745,400 |
| Ống u.PVC DN315 (PN 6) | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 894,300 |