Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần H=10m, dày 3,5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,200,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần H=10m, dày 4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,800,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần H=11m, dày 4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,700,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần H= 6m, dày 3mm vươn 0,8m đến 1,2m (dùng cho đèn NLMT) | — | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần H=10m, dày 3,5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,200,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần H=10m, dày 4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,800,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần H=11m, dày 4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,700,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần H= 6m, dày 3mm vươn 0,8m đến 1,2m (dùng cho đèn NLMT) | — | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials |
| 3,000,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần H= 7m, dày 3mm vươn 0,8m đến 1,2m (dùng cho đèn NLMT) | — | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,400,000 |
| Thân cột thép bát giác, tròn côn H=5m, D78- dày 3mm | — | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,500,000 |
| Thân cột thép bát giác, tròn côn H=6m, D78- dày 3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,700,000 |
| Thân cột thép bát giác, tròn côn H=7m, D78- dày 3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,100,000 |
| Thân cột thép bát giác, tròn côn H=7m, D78- dày 3,5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,600,000 |
| Thân cột thép bát giác, tròn côn H=8m, D78- dày 3,5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,300,000 |
| Thân cột thép bát giác, tròn côn H=9m, D78- dày 4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,400,000 |
| Thân cột thép bát giác, tròn côn H=10m, D78- dày 4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,000,000 |
| Cần đèn đơn CD01, 03, 04, 05 cao 2m, vươn 1.5m | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,650,000 |
| Cần đèn kép CK01, 03, 04, 05 cao 2m, vươn 1.5m | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,000,000 |
| Cần cánh buồm 1 nhánh cao 2,5m, vươn 2,5m | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,500,000 |
| Cần cánh buồm 2 nhánh cao 2,5m, vươn 2,5m | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,300,000 |
| Giá đỡ tấm pin NLMT | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,650,000 |
| Giá cằm cờ | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 250,000 |
| Cột bát giác 14m-130-4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,500,000 |
| Cột bát giác 14m-130-5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,500,000 |
| Cột đa giác 17m-150-5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 28,000,000 |
| Lọng bán nguyệt bắt ≤4 đèn | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,500,000 |
| Lọng tròn bắt ≤8 đèn | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,800,000 |
| Cột trang trí sân vườn kiểu hiện đại HMTT 01; cao 3-4m; L1 Ø114mm, L2 Ø76mm sơn tĩnh điện ngoài trời | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,800,000 |
| Cột trang trí sân vườn kiểu hiện đại HMTT 02; cao 3-4m; L1 Ø141mm, L2 Ø89mm sơn tĩnh điện ngoài trời | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,600,000 |
| Đầu đèn trang trí hiện đại LED HMTT 01 - 30-50W | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,000,000 |
| Đầu đèn trang trí hiện đại LED HMTT 02 - 30- 50W | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,000,000 |
| Cột đế gang DC05B + thân nhôm/thép + tay chùm 4- 5 bóng + cầu D400 + led 12-15W | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,500,000 |
| Cột đế gang DC06 + thân nhôm/thép + tay chùm 4-5 bóng + cầu D400 + led 12-15W | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,240,000 |
| Cột đế gang NOVOU + thân nhôm + tay chùm 4-5 bóng + cầu D400 + led 12-15W | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,800,000 |
| Cột đế gang BANIAN + thân nhôm + tay chùm 4-5 bóng + cầu D400 + led 12-15W | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,600,000 |
| Tủ điện ĐKCS KT 1000x600x350mm Aptomat tổng ≤100A | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 15,500,000 |
| Tủ điện ĐKCS KT 1200x600x350mm Aptomat tổng ≤100A | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 16,500,000 |
| Vỏ tủ đựng thiết bị NLMT KT: 400x340x250mm/400x300x350mm | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,200,000 |
| Khung móng M16x240x240x525mm | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 400,000 |
| Khung móng M24x300x300x675mm | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 730,000 |
| Khung móng M24x400x13500mm | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,300,000 |
| Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 (râu D10 dài 1,5 mét + tai bắt tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 800,000 |
| Cột đèn chiếu sáng cao 10m D1=78, D2=184, dày 4,0mm, chân đế 400x400 | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,200,000 |
| Cột đèn chiếu sáng cao 9m D1=78, D2=172, dày 4,0mm, chân đế 400x400 | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,150,000 |
| Cột đèn chiếu sáng cao 8m D1=78, D2=162, dày 4,0mm, chân đế 400x400 | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,500,000 |
| Cột đèn chiếu sáng cao 8,0m D1=78, D2=163, dày 3,5mm, chân đế 400x400 | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,100,000 |
| Cột đèn chiếu sáng cao 7m D1=78, D2=153, dày 3,5mm, chân đế 400x400 | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,450,000 |
| Cột đèn chiếu sáng cao 6m D1=78, D2=143, dày 3,0mm, chân đế 400x400 | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,780,000 |
| Cột đa giác cao 14m D1=120, D2=276, dày 4mm, chân đế D500 | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 22,500,000 |
| Cần đèn cao 2m vươn ba dài 1,5m D1=78, D2=58 dày 3,0mm | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,700,000 |
| Cần đèn cao 2m vươn đôi dài 1,5m D1=78, D2=58 dày 3,0mm | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,200,000 |
| Cần đèn cao 2m vươn đơn dài 1,5m D1=78, D2=58, dày 3,0mm | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,800,000 |
| Lọng bán nguyệt bắt đèn pha 5 bóng D60 dày 3,0mm, chiều dài 2,2m | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,500,000 |
| Lọng bán nguyệt bắt đèn pha 8 bóng D60 dày 3,0mm, đường kính lọng 1400mm | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,000,000 |
| 3,000,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần H= 7m, dày 3mm vươn 0,8m đến 1,2m (dùng cho đèn NLMT) | — | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,400,000 |
| Thân cột thép bát giác, tròn côn H=5m, D78- dày 3mm | — | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,500,000 |
| Thân cột thép bát giác, tròn côn H=6m, D78- dày 3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,700,000 |
| Thân cột thép bát giác, tròn côn H=7m, D78- dày 3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,100,000 |
| Thân cột thép bát giác, tròn côn H=7m, D78- dày 3,5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,600,000 |
| Thân cột thép bát giác, tròn côn H=8m, D78- dày 3,5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,300,000 |
| Thân cột thép bát giác, tròn côn H=9m, D78- dày 4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,400,000 |
| Thân cột thép bát giác, tròn côn H=10m, D78- dày 4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,000,000 |
| Cần đèn đơn CD01, 03, 04, 05 cao 2m, vươn 1.5m | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,650,000 |
| Cần đèn kép CK01, 03, 04, 05 cao 2m, vươn 1.5m | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,000,000 |
| Cần cánh buồm 1 nhánh cao 2,5m, vươn 2,5m | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,500,000 |
| Cần cánh buồm 2 nhánh cao 2,5m, vươn 2,5m | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,300,000 |
| Giá đỡ tấm pin NLMT | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,650,000 |
| Giá cằm cờ | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 250,000 |
| Cột bát giác 14m-130-4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,500,000 |
| Cột bát giác 14m-130-5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,500,000 |
| Cột đa giác 17m-150-5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 28,000,000 |
| Lọng bán nguyệt bắt ≤4 đèn | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,500,000 |
| Lọng tròn bắt ≤8 đèn | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,800,000 |
| Cột trang trí sân vườn kiểu hiện đại HMTT 01; cao 3-4m; L1 Ø114mm, L2 Ø76mm sơn tĩnh điện ngoài trời | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,800,000 |
| Cột trang trí sân vườn kiểu hiện đại HMTT 02; cao 3-4m; L1 Ø141mm, L2 Ø89mm sơn tĩnh điện ngoài trời | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,600,000 |
| Đầu đèn trang trí hiện đại LED HMTT 01 - 30-50W | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 8,000,000 |
| Đầu đèn trang trí hiện đại LED HMTT 02 - 30- 50W | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,000,000 |
| Cột đế gang DC05B + thân nhôm/thép + tay chùm 4- 5 bóng + cầu D400 + led 12-15W | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 14,500,000 |
| Cột đế gang DC06 + thân nhôm/thép + tay chùm 4-5 bóng + cầu D400 + led 12-15W | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,240,000 |
| Cột đế gang NOVOU + thân nhôm + tay chùm 4-5 bóng + cầu D400 + led 12-15W | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,800,000 |
| Cột đế gang BANIAN + thân nhôm + tay chùm 4-5 bóng + cầu D400 + led 12-15W | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 9,600,000 |
| Tủ điện ĐKCS KT 1000x600x350mm Aptomat tổng ≤100A | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 15,500,000 |
| Tủ điện ĐKCS KT 1200x600x350mm Aptomat tổng ≤100A | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 16,500,000 |
| Vỏ tủ đựng thiết bị NLMT KT: 400x340x250mm/400x300x350mm | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,200,000 |
| Khung móng M16x240x240x525mm | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 400,000 |
| Khung móng M24x300x300x675mm | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 730,000 |
| Khung móng M24x400x13500mm | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,300,000 |
| Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 (râu D10 dài 1,5 mét + tai bắt tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 800,000 |
| Cột đèn chiếu sáng cao 10m D1=78, D2=184, dày 4,0mm, chân đế 400x400 | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 7,200,000 |
| Cột đèn chiếu sáng cao 9m D1=78, D2=172, dày 4,0mm, chân đế 400x400 | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,150,000 |
| Cột đèn chiếu sáng cao 8m D1=78, D2=162, dày 4,0mm, chân đế 400x400 | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,500,000 |
| Cột đèn chiếu sáng cao 8,0m D1=78, D2=163, dày 3,5mm, chân đế 400x400 | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 5,100,000 |
| Cột đèn chiếu sáng cao 7m D1=78, D2=153, dày 3,5mm, chân đế 400x400 | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,450,000 |
| Cột đèn chiếu sáng cao 6m D1=78, D2=143, dày 3,0mm, chân đế 400x400 | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,780,000 |
| Cột đa giác cao 14m D1=120, D2=276, dày 4mm, chân đế D500 | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 22,500,000 |
| Cần đèn cao 2m vươn ba dài 1,5m D1=78, D2=58 dày 3,0mm | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,700,000 |
| Cần đèn cao 2m vươn đôi dài 1,5m D1=78, D2=58 dày 3,0mm | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,200,000 |
| Cần đèn cao 2m vươn đơn dài 1,5m D1=78, D2=58, dày 3,0mm | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 1,800,000 |
| Lọng bán nguyệt bắt đèn pha 5 bóng D60 dày 3,0mm, chiều dài 2,2m | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,500,000 |
| Lọng bán nguyệt bắt đèn pha 8 bóng D60 dày 3,0mm, đường kính lọng 1400mm | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,000,000 |