Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cột đèn THGT cao 6,2m: D1=262, D2=178, dày 6,0mm, tay vươn đôi 7m D1=178, D2=80 dày 5,0mm, chân đế tròn D=500mm | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 32,500,000 |
| Cột đèn THGT cao 6,2m: D1=250, D2=173, dày 6,0mm, tay vươn đơn 7m D1=178, D2=80 dày 5,0mm, chân đế tròn D=500mm | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 24,500,000 |
| Cột đèn THGT cao 6,2m: D1=204, D2=130, dày 6,0mm, tay vươn đôi 5,0m D1=130, D2=70 dày 4,0mm, chân đế 400x400mm | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 22,500,000 |
| Cột đèn THGT cao 6,2m: D1=204, D2=130, dày 4,0mm, tay vươn đơn 5,0m D1=130, D2=70 dày 4,0mm, chân đế 400x400mm | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình |
Construction data lookup
3037 results
Hưng Yên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cột đèn THGT cao 6,2m: D1=262, D2=178, dày 6,0mm, tay vươn đôi 7m D1=178, D2=80 dày 5,0mm, chân đế tròn D=500mm | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 32,500,000 |
| Cột đèn THGT cao 6,2m: D1=250, D2=173, dày 6,0mm, tay vươn đơn 7m D1=178, D2=80 dày 5,0mm, chân đế tròn D=500mm | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 24,500,000 |
| Cột đèn THGT cao 6,2m: D1=204, D2=130, dày 6,0mm, tay vươn đôi 5,0m D1=130, D2=70 dày 4,0mm, chân đế 400x400mm | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 22,500,000 |
| Cột đèn THGT cao 6,2m: D1=204, D2=130, dày 4,0mm, tay vươn đơn 5,0m D1=130, D2=70 dày 4,0mm, chân đế 400x400mm | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình |
| Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
| Materials |
| 18,500,000 |
| Cột đèn THGT cao 4,4m: D1=124, D2=78, dày 3,0mm, chân đế 300x300mm | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,800,000 |
| Cột đèn THGT cao 3,9m: D1=124, D2=78, dày 3,0mm, chân đế 300x300mm | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,300,000 |
| Cột đèn THGT cao 2,9m: D1=113, D2=78, dày 3,0mm, chân đế 300x300mm | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,200,000 |
| Cọc tiếp địa L63x63x6-2500mm, dây nối D8 dài 1,1m mạ kẽm nhúng nóng | chiếc | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 750,000 |
| Cọc tiếp địa L63x63x5-1500mm, dây nối D8 dài 1,1m mạ kẽm nhúng nóng | chiếc | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 405,000 |
| Khung móng cột loại 12M30x1350, thép C45, mạ nhúng nóng đầu ren | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,580,000 |
| Khung móng cột loại 8M24x1300, thép C45, mạ nhúng nóng đầu ren | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,650,000 |
| Khung móng cột loại 4M24x675, thép C45, mạ nhúng nóng đầu ren | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 805,000 |
| Khung móng cột loại 4M16x500mm, thép C45, mạ nhúng nóng đầu ren | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 415,000 |
| Giá bắt đèn tín hiệu mạ kẽm nhúng nóng | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 350,000 |
| Giá bắt solar 100W mạ kẽm nhúng nóng | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 800,000 |
| Tay bắt đèn tín hiệu sơn tĩnh điện | chiếc | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 135,000 |
| 71Trần thạch cao khung xương chìm tiêu chuẩn dày 9mm Khung trần chìm xương cá Pro V và tấm thạch cao tiêu chuẩn StandardShield 9mm | m2 | Trần, vách thạch cao | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 141,745 |
| Trần thạch cao khung xương chìm tiêu chuẩn dày 12.7mmmm Khung trần chìm xương cá Pro V và tấm thạch cao tiêu chuẩn StandardShield 12.7mmmm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 163,865 |
| Trần thạch cao khung xương chìm chịu ẩm dày 9mm Khung trần chìm xương cá Pro V và tấm thạch cao chịu ẩm MoistShield 9mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 159,915 |
| Trần thạch cao khung xương chìm chịu ẩm dày 12.7mm Khung trần chìm xương cá Pro V và tấm thạch cao chịu ẩm MoistShield 12.7mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 195,465 |
| Trần thạch cao khung xương chìm chống cháy EI60 Khung trần chìm xương cá Supra V và tấm thạch cao chống cháy FireShield 15.9mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 397,280 |
| Trần thạch cao khung xương nổi Khung trần nổi T3 và tấm trang trí Palazo | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 171,630 |
| Trần thạch cao khung xương nổi chịu ẩm Khung trần nổi T3 và tấm trang trí chống ẩm Palazo | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 182,655 |
| Trần thạch cao tiêu âm đục lỗ dày 12,5mm Khung trần chìm Pro C và tấm thạch cao tiêu âm Cleanneo 12,5mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 427,745 |
| Vách ngăn thạch cao tiêu chuẩn Khung vách Supra C76 và mỗi bên 01 lớp tấm tiêu chuẩn StandardShield 12.7mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 244,094 |
| Vách ngăn thạch cao chống cháy EI60 Khung vách Supra C76 và mỗi bên 01 lớp tấm chống cháy FireShield 15.9mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 393,574 |
| Bọc ống gió chống cháy EI30 Khung hộp tôn Hoa Sen Z8 dày 0.75mm, bọc tấm thạch cao chống cháy FireShield 9.5mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 450,000 |
| Bọc ống gió chống cháy EI45 Khung hộp tôn Hoa Sen Z8 dày 0.75mm, bọc tấm thạch cao chống cháy FireShield 9.5mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 450,000 |
| Bọc ống gió chống cháy EI60 Khung hộp tôn Hoa Sen Z8 dày 0.75mm, bọc tấm thạch cao chống cháy FireShield 15.9mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 550,000 |
| Tấm tiêu chuẩn MINI8 SS | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 85,000 |
| Tấm tiêu chuẩn StandardShield 9mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 99,000 |
| Tấm tiêu chuẩn StandardShield 12.7mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 155,000 |
| Tấm chịu ẩm MoistShield 9mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 145,000 |
| Tấm chịu ẩm UltraMoist 9mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 180,000 |
| Tấm chịu ẩm MoistShield 12.7mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 235,000 |
| Tấm chống cháy FireShield 9.5mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 150,000 |
| Tấm chống cháy FireShield 12.7mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 235,000 |
| Tấm chống cháy FireShield 15.9mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 295,000 |
| Tấm tiêu chuẩn trang trí sơn Diamond | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 42,000 |
| Tấm chịu ẩm trang trí sơn Diamond | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 43,000 |
| Tấm tiêu chuẩn trang trí PVC Palazo | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 44,000 |
| Tấm chịu ẩm trang trí PVC Palazo | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 51,000 |
| Thanh chính T3 | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 52,000 |
| Thanh phụ dài T3 | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,000 |
| Thanh phụ ngắn T3 | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 10,000 |
| Thanh viền tường T3 | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 28,000 |
| Khung trần Pro C | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 42,000 |
| Khung viền tường V32 | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,000 |
| Khung trần Xtra C | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 34,000 |
| Khung trần xương cá Supra | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 81,000 |
| Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
| Materials |
| 18,500,000 |
| Cột đèn THGT cao 4,4m: D1=124, D2=78, dày 3,0mm, chân đế 300x300mm | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,800,000 |
| Cột đèn THGT cao 3,9m: D1=124, D2=78, dày 3,0mm, chân đế 300x300mm | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 4,300,000 |
| Cột đèn THGT cao 2,9m: D1=113, D2=78, dày 3,0mm, chân đế 300x300mm | cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 3,200,000 |
| Cọc tiếp địa L63x63x6-2500mm, dây nối D8 dài 1,1m mạ kẽm nhúng nóng | chiếc | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 750,000 |
| Cọc tiếp địa L63x63x5-1500mm, dây nối D8 dài 1,1m mạ kẽm nhúng nóng | chiếc | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 405,000 |
| Khung móng cột loại 12M30x1350, thép C45, mạ nhúng nóng đầu ren | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 6,580,000 |
| Khung móng cột loại 8M24x1300, thép C45, mạ nhúng nóng đầu ren | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 2,650,000 |
| Khung móng cột loại 4M24x675, thép C45, mạ nhúng nóng đầu ren | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 805,000 |
| Khung móng cột loại 4M16x500mm, thép C45, mạ nhúng nóng đầu ren | bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 415,000 |
| Giá bắt đèn tín hiệu mạ kẽm nhúng nóng | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 350,000 |
| Giá bắt solar 100W mạ kẽm nhúng nóng | cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 800,000 |
| Tay bắt đèn tín hiệu sơn tĩnh điện | chiếc | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 135,000 |
| 71Trần thạch cao khung xương chìm tiêu chuẩn dày 9mm Khung trần chìm xương cá Pro V và tấm thạch cao tiêu chuẩn StandardShield 9mm | m2 | Trần, vách thạch cao | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 141,745 |
| Trần thạch cao khung xương chìm tiêu chuẩn dày 12.7mmmm Khung trần chìm xương cá Pro V và tấm thạch cao tiêu chuẩn StandardShield 12.7mmmm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 163,865 |
| Trần thạch cao khung xương chìm chịu ẩm dày 9mm Khung trần chìm xương cá Pro V và tấm thạch cao chịu ẩm MoistShield 9mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 159,915 |
| Trần thạch cao khung xương chìm chịu ẩm dày 12.7mm Khung trần chìm xương cá Pro V và tấm thạch cao chịu ẩm MoistShield 12.7mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 195,465 |
| Trần thạch cao khung xương chìm chống cháy EI60 Khung trần chìm xương cá Supra V và tấm thạch cao chống cháy FireShield 15.9mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 397,280 |
| Trần thạch cao khung xương nổi Khung trần nổi T3 và tấm trang trí Palazo | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 171,630 |
| Trần thạch cao khung xương nổi chịu ẩm Khung trần nổi T3 và tấm trang trí chống ẩm Palazo | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 182,655 |
| Trần thạch cao tiêu âm đục lỗ dày 12,5mm Khung trần chìm Pro C và tấm thạch cao tiêu âm Cleanneo 12,5mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 427,745 |
| Vách ngăn thạch cao tiêu chuẩn Khung vách Supra C76 và mỗi bên 01 lớp tấm tiêu chuẩn StandardShield 12.7mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 244,094 |
| Vách ngăn thạch cao chống cháy EI60 Khung vách Supra C76 và mỗi bên 01 lớp tấm chống cháy FireShield 15.9mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 393,574 |
| Bọc ống gió chống cháy EI30 Khung hộp tôn Hoa Sen Z8 dày 0.75mm, bọc tấm thạch cao chống cháy FireShield 9.5mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 450,000 |
| Bọc ống gió chống cháy EI45 Khung hộp tôn Hoa Sen Z8 dày 0.75mm, bọc tấm thạch cao chống cháy FireShield 9.5mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 450,000 |
| Bọc ống gió chống cháy EI60 Khung hộp tôn Hoa Sen Z8 dày 0.75mm, bọc tấm thạch cao chống cháy FireShield 15.9mm | m2 | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 550,000 |
| Tấm tiêu chuẩn MINI8 SS | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 85,000 |
| Tấm tiêu chuẩn StandardShield 9mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 99,000 |
| Tấm tiêu chuẩn StandardShield 12.7mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 155,000 |
| Tấm chịu ẩm MoistShield 9mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 145,000 |
| Tấm chịu ẩm UltraMoist 9mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 180,000 |
| Tấm chịu ẩm MoistShield 12.7mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 235,000 |
| Tấm chống cháy FireShield 9.5mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 150,000 |
| Tấm chống cháy FireShield 12.7mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 235,000 |
| Tấm chống cháy FireShield 15.9mm | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 295,000 |
| Tấm tiêu chuẩn trang trí sơn Diamond | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 42,000 |
| Tấm chịu ẩm trang trí sơn Diamond | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 43,000 |
| Tấm tiêu chuẩn trang trí PVC Palazo | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 44,000 |
| Tấm chịu ẩm trang trí PVC Palazo | Tấm | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 51,000 |
| Thanh chính T3 | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 52,000 |
| Thanh phụ dài T3 | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 17,000 |
| Thanh phụ ngắn T3 | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 10,000 |
| Thanh viền tường T3 | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 28,000 |
| Khung trần Pro C | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 42,000 |
| Khung viền tường V32 | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 20,000 |
| Khung trần Xtra C | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 34,000 |
| Khung trần xương cá Supra | Thanh | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Materials | 81,000 |