Construction data lookup
357 results
Khánh Hòa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt 6, 8 | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 15,909 |
| Sắt 10 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 110,000 |
| Sắt 12 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 157,273 |
| Sắt 14 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 216,364 |
Construction data lookup
357 results
Khánh Hòa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt 6, 8 | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 15,909 |
| Sắt 10 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 110,000 |
| Sắt 12 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 157,273 |
| Sắt 14 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 216,364 |
| Sắt 16 |
| cây |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Materials |
| 282,727 |
| Sắt 18 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 357,273 |
| Sắt 20 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 442,727 |
| Sắt 22 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 536,364 |
| Sắt 10 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 99,091 |
| Sắt 12 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 154,545 |
| Sắt 14 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 214,545 |
| Sắt 16 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 280,000 |
| Sắt 18 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 354,545 |
| Sắt 6, 8 | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 15,545 |
| Sắt 12 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 155,455 |
| Sắt 14 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 212,727 |
| Sắt 16 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 270,909 |
| Sắt 18 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 352,727 |
| Đinh 5 phân | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 19,091 |
| Kẽm buộc 1 ly | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 18,182 |
| Hộp mạ kẽm HK 14*14*1.0 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 50,000 |
| Hộp mạ kẽm HK 30*30*1.2 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 131,818 |
| Hộp mạ kẽm HK 30*30*1.4 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 151,818 |
| Hộp mạ kẽm HK 40*40*1.2 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 177,273 |
| Hộp mạ kẽm HK 20*40*1.2 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 131,818 |
| Hộp mạ kẽm HK 30*60*1.2 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 200,909 |
| Hộp mạ kẽm HK 40*80*1.4 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 313,636 |
| Hộp mạ kẽm HK 40*80*1.8 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 400,000 |
| Hộp mạ kẽm HK 40*80*2.0 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 442,727 |
| Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.2 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 341,818 |
| Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.4 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 394,545 |
| Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.8 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 503,636 |
| Hộp mạ kẽm HK 50*100*2.0 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 558,182 |
| Hộp mạ kẽm HK 60*120*1.4 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 475,455 |
| Hộp mạ kẽm HK 60*120*1.8 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 607,273 |
| Ống kẽm 21*1.4 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 82,727 |
| Ống kẽm 34*1,5 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 147,273 |
| Ống kẽm 49*2.1 nhúng | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 353,636 |
| Ống kẽm 60*1.4 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 247,273 |
| Ống kẽm 76*1.4 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 314,545 |
| Ống kẽm 90*1.8 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 470,000 |
| Thép góc cạnh đều cán nóng /V/ mác AGS 400; SS400 | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 17,220 |
| Xi măng Vicem Hạ Long PCB 30 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,472,000 |
| Xi măng Vicem Hạ Long PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,536,400 |
| Xi măng Hà Trung PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,574,074 |
| Xi măng Long Sơn PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,712,963 |
| Xi măng Long Sơn Bền Sunfat (PCB40-MS) | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,944,444 |
| Xi măng Thăng Long PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,600,000 |
| Xi măng PCB 40 Xuân Thành | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,747,778 |
| Xi măng PCB 40 Kaito, Himars | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,752,778 |
| Sắt 16 |
| cây |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Materials |
| 282,727 |
| Sắt 18 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 357,273 |
| Sắt 20 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 442,727 |
| Sắt 22 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 536,364 |
| Sắt 10 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 99,091 |
| Sắt 12 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 154,545 |
| Sắt 14 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 214,545 |
| Sắt 16 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 280,000 |
| Sắt 18 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 354,545 |
| Sắt 6, 8 | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 15,545 |
| Sắt 12 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 155,455 |
| Sắt 14 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 212,727 |
| Sắt 16 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 270,909 |
| Sắt 18 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 352,727 |
| Đinh 5 phân | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 19,091 |
| Kẽm buộc 1 ly | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 18,182 |
| Hộp mạ kẽm HK 14*14*1.0 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 50,000 |
| Hộp mạ kẽm HK 30*30*1.2 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 131,818 |
| Hộp mạ kẽm HK 30*30*1.4 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 151,818 |
| Hộp mạ kẽm HK 40*40*1.2 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 177,273 |
| Hộp mạ kẽm HK 20*40*1.2 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 131,818 |
| Hộp mạ kẽm HK 30*60*1.2 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 200,909 |
| Hộp mạ kẽm HK 40*80*1.4 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 313,636 |
| Hộp mạ kẽm HK 40*80*1.8 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 400,000 |
| Hộp mạ kẽm HK 40*80*2.0 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 442,727 |
| Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.2 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 341,818 |
| Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.4 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 394,545 |
| Hộp mạ kẽm HK 50*100*1.8 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 503,636 |
| Hộp mạ kẽm HK 50*100*2.0 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 558,182 |
| Hộp mạ kẽm HK 60*120*1.4 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 475,455 |
| Hộp mạ kẽm HK 60*120*1.8 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 607,273 |
| Ống kẽm 21*1.4 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 82,727 |
| Ống kẽm 34*1,5 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 147,273 |
| Ống kẽm 49*2.1 nhúng | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 353,636 |
| Ống kẽm 60*1.4 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 247,273 |
| Ống kẽm 76*1.4 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 314,545 |
| Ống kẽm 90*1.8 | cây | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 470,000 |
| Thép góc cạnh đều cán nóng /V/ mác AGS 400; SS400 | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 17,220 |
| Xi măng Vicem Hạ Long PCB 30 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,472,000 |
| Xi măng Vicem Hạ Long PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,536,400 |
| Xi măng Hà Trung PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,574,074 |
| Xi măng Long Sơn PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,712,963 |
| Xi măng Long Sơn Bền Sunfat (PCB40-MS) | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,944,444 |
| Xi măng Thăng Long PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,600,000 |
| Xi măng PCB 40 Xuân Thành | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,747,778 |
| Xi măng PCB 40 Kaito, Himars | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,752,778 |