Construction data lookup
357 results
Khánh Hòa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Mykolor Touch Semigloss Finish For Interior | thùng | Sơn nội thất | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 5,562,963 |
| Mykolor Touch Ilka Finish | thùng | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,450,000 |
| JOTASHIELD Bền màu toàn diện | lít | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 676,000 |
| JOTASHIELD Bền màu tối ưu | lít | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 634,000 |
Construction data lookup
357 results
Khánh Hòa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Mykolor Touch Semigloss Finish For Interior | thùng | Sơn nội thất | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 5,562,963 |
| Mykolor Touch Ilka Finish | thùng | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,450,000 |
| JOTASHIELD Bền màu toàn diện | lít | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 676,000 |
| JOTASHIELD Bền màu tối ưu | lít | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 634,000 |
| JOTASHIELD Sạch vượt trội |
| lít |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Materials |
| 523,000 |
| JOTASHIELD Che phủ vết nứt | lít | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,694,000 |
| JOTASHIELD Chống phai màu (mới) | lít | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 500,000 |
| Bột trét tường cao cấp nội thất DULUX - B347 | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 9,200 |
| Bột trét tường nội và ngoại thất MAXILITE TỪ DULUX - A502 - 29137 | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 7,700 |
| Chất chống thấm DULUX AQUATECH 3IN1 | kg | Chống thấm | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 88,740 |
| OEXPO ZOCO INTERIOR FOR INT | thùng | Sơn phủ nội thất | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,255,000 |
| OEXPO ZOCO WEATHERGUARD FOR EXT | thùng | Sơn phủ ngoại thất | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 4,595,000 |
| OEXPO ZOCO PRIMER FOR INT | thùng | Sơn lót chống kiềm | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 3,250,000 |
| OEXPO ZOCO PRIMER FOR EXT | thùng | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 4,355,000 |
| OEXPO ZOCO FOR INT | bao | Bột trét | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 465,000 |
| OEXPO ZOCO FOR EXT | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 495,000 |
| TOA 7IN1 bóng Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp | lon | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 570,370 |
| SUPERSHIELD siêu bóng Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp | lon | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 715,741 |
| SUPERSHIELD bóng mờ Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp | lon | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 693,519 |
| TOA NANOSHIELD bóng Sơn nước ngoại thất cao cấp | lon | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 686,111 |
| TOA NANOSHIELD bóng mờ Sơn nước ngoại thất cao cấp | lon | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 589,815 |
| HOMECOTE WALL PUTTY INTERIOR & EXTERIOR Bột trét HOMECOTE nội & ngoại thất | bao | Bột trét | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 417,593 |
| HOMECOTE WALL PUTTY INTERIOR Bột trét HOMECOTE nội thất | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 329,630 |
| TOA WALL MASTIC EXTERIOR Bột trét TOA cao cấp ngoại thất | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 544,444 |
| SUPERTECH PRO PUTTY EXTERIOR Bột trét SUPERTECH PRO ngoại thất | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 390,000 |
| TOA 258-P CEMENT MEMBRANE, Phần A TOA 258_P CEMENT MEMBRANE, Phần B Lớp phủ chống thấm đàn hồi 2 thành phần gốc xi măng - polymer cải tiến | bộ | Chống thấm | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,074,074 |
| Ống uPVC 21 x 3.0mm | m | Ống nước uPVC tiêu chuẩn | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 16,900 |
| Ống uPVC 27 x 3.0mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 22,300 |
| Ống uPVC 34 x 3.0mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 28,300 |
| Ống uPVC 42 x 3.0mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 36,600 |
| Ống uPVC 49 x 3.0mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 42,600 |
| Ống uPVC 60 x 2.8mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 47,520 |
| Ống uPVC 60 x 3,0mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 53,400 |
| Ống uPVC 90 x 3.0mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 80,000 |
| Ống uPVC 114 x 3.8mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 123,444 |
| Ống uPVC 114 x 4.9mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 158,112 |
| Ống uPVC 21 x 1.3mm | m | Ống nước | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 9,700 |
| Ống uPVC 21 x 1.7mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 10,400 |
| Ống uPVC 27 x 1.6mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 13,800 |
| Ống uPVC 27 x 1.9mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 16,000 |
| Ống uPVC 34 x 1.9mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 20,000 |
| Ống uPVC 34 x 2.2mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 23,100 |
| Ống uPVC 42 x 1.9mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 26,000 |
| Ống uPVC 42 x 2.2mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 29,600 |
| Ống uPVC 49 x 2.1mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 32,700 |
| Ống uPVC 49 x 2.5mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 39,400 |
| Ống uPVC 60 x 1.8mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 36,700 |
| Ống uPVC 60 x 2.5mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 49,800 |
| Cửa đi mở quay | m2 | Cửa nhôm XINGFA - RICCO | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,470,000 |
| Cửa đi mở lùa | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,740,000 |
| JOTASHIELD Sạch vượt trội |
| lít |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Materials |
| 523,000 |
| JOTASHIELD Che phủ vết nứt | lít | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,694,000 |
| JOTASHIELD Chống phai màu (mới) | lít | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 500,000 |
| Bột trét tường cao cấp nội thất DULUX - B347 | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 9,200 |
| Bột trét tường nội và ngoại thất MAXILITE TỪ DULUX - A502 - 29137 | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 7,700 |
| Chất chống thấm DULUX AQUATECH 3IN1 | kg | Chống thấm | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 88,740 |
| OEXPO ZOCO INTERIOR FOR INT | thùng | Sơn phủ nội thất | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,255,000 |
| OEXPO ZOCO WEATHERGUARD FOR EXT | thùng | Sơn phủ ngoại thất | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 4,595,000 |
| OEXPO ZOCO PRIMER FOR INT | thùng | Sơn lót chống kiềm | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 3,250,000 |
| OEXPO ZOCO PRIMER FOR EXT | thùng | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 4,355,000 |
| OEXPO ZOCO FOR INT | bao | Bột trét | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 465,000 |
| OEXPO ZOCO FOR EXT | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 495,000 |
| TOA 7IN1 bóng Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp | lon | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 570,370 |
| SUPERSHIELD siêu bóng Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp | lon | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 715,741 |
| SUPERSHIELD bóng mờ Sơn nước ngoại thất siêu cao cấp | lon | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 693,519 |
| TOA NANOSHIELD bóng Sơn nước ngoại thất cao cấp | lon | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 686,111 |
| TOA NANOSHIELD bóng mờ Sơn nước ngoại thất cao cấp | lon | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 589,815 |
| HOMECOTE WALL PUTTY INTERIOR & EXTERIOR Bột trét HOMECOTE nội & ngoại thất | bao | Bột trét | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 417,593 |
| HOMECOTE WALL PUTTY INTERIOR Bột trét HOMECOTE nội thất | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 329,630 |
| TOA WALL MASTIC EXTERIOR Bột trét TOA cao cấp ngoại thất | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 544,444 |
| SUPERTECH PRO PUTTY EXTERIOR Bột trét SUPERTECH PRO ngoại thất | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 390,000 |
| TOA 258-P CEMENT MEMBRANE, Phần A TOA 258_P CEMENT MEMBRANE, Phần B Lớp phủ chống thấm đàn hồi 2 thành phần gốc xi măng - polymer cải tiến | bộ | Chống thấm | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,074,074 |
| Ống uPVC 21 x 3.0mm | m | Ống nước uPVC tiêu chuẩn | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 16,900 |
| Ống uPVC 27 x 3.0mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 22,300 |
| Ống uPVC 34 x 3.0mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 28,300 |
| Ống uPVC 42 x 3.0mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 36,600 |
| Ống uPVC 49 x 3.0mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 42,600 |
| Ống uPVC 60 x 2.8mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 47,520 |
| Ống uPVC 60 x 3,0mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 53,400 |
| Ống uPVC 90 x 3.0mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 80,000 |
| Ống uPVC 114 x 3.8mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 123,444 |
| Ống uPVC 114 x 4.9mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 158,112 |
| Ống uPVC 21 x 1.3mm | m | Ống nước | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 9,700 |
| Ống uPVC 21 x 1.7mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 10,400 |
| Ống uPVC 27 x 1.6mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 13,800 |
| Ống uPVC 27 x 1.9mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 16,000 |
| Ống uPVC 34 x 1.9mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 20,000 |
| Ống uPVC 34 x 2.2mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 23,100 |
| Ống uPVC 42 x 1.9mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 26,000 |
| Ống uPVC 42 x 2.2mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 29,600 |
| Ống uPVC 49 x 2.1mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 32,700 |
| Ống uPVC 49 x 2.5mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 39,400 |
| Ống uPVC 60 x 1.8mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 36,700 |
| Ống uPVC 60 x 2.5mm | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 49,800 |
| Cửa đi mở quay | m2 | Cửa nhôm XINGFA - RICCO | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 2,470,000 |
| Cửa đi mở lùa | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Materials | 1,740,000 |