Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầu Expor | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 115,500 |
| 1Hà Tiên (PC40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300,000 |
| 2Starmax | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,040,000 |
| 1Hạt mịn | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 529,259 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầu Expor | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 115,500 |
| 1Hà Tiên (PC40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300,000 |
| 2Starmax | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,040,000 |
| 1Hạt mịn | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 529,259 |
| 2Hạt trung |
| m³ |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Materials |
| 538,519 |
| 1Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 413,636 |
| 2Đá mi bụi | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 268,182 |
| 3Đá mi sàng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 327,273 |
| 4Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 309,091 |
| 5Đá 0x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 204,545 |
| 1Đất dăm sạn bồi nền | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 180,000 |
| 2Đất san lấp | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 188,148 |
| 1Gạch ống 4 lỗ 8 | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,316 |
| 2Gạch ống 4 lỗ 8 | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,594 |
| 3Gạch thẻ 8 | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,224 |
| 4Gạch thẻ 9 | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,409 |
| 5Gạch block 2 lỗ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 5,946 |
| 6Gạch block 2 lỗ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 8,724 |
| 1Hà Tiên (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300,000 |
| 1Thép Hòa Phát | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,778 |
| 2nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 124,074 |
| 3nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 175,926 |
| 4nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 241,667 |
| 5nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 316,667 |
| 6nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,926 |
| 7Thép Việt Mỹ | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,278 |
| 8nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 95,028 |
| 9nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 150,792 |
| 10nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 207,167 |
| 11nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 262,931 |
| 12nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 342,375 |
| 13Thép hình | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 24,074 |
| 14Thép tấm | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,611 |
| 15Thép ống | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,907 |
| 1Gạch ống | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,296 |
| 2Gạch ống | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,574 |
| 3Gạch thẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,204 |
| 4Gạch thẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,389 |
| 5Gạch block | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 5,926 |
| 6Gạch block | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 8,704 |
| 7Gạch tezzaro | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 83,333 |
| 1Cát xây tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 509,259 |
| 2Cát bê tông | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 518,519 |
| 1Hà tiên (PC40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 98,000 |
| 2Starmax | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 85,000 |
| 3Insee | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 94,000 |
| 1Việt Nhật | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,000 |
| 5Thép hình | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,000 |
| 6Thép tấm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,000 |
| 1Gạch ống 4 lỗ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,200 |
| 2Hạt trung |
| m³ |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Materials |
| 538,519 |
| 1Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 413,636 |
| 2Đá mi bụi | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 268,182 |
| 3Đá mi sàng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 327,273 |
| 4Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 309,091 |
| 5Đá 0x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 204,545 |
| 1Đất dăm sạn bồi nền | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 180,000 |
| 2Đất san lấp | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 188,148 |
| 1Gạch ống 4 lỗ 8 | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,316 |
| 2Gạch ống 4 lỗ 8 | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,594 |
| 3Gạch thẻ 8 | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,224 |
| 4Gạch thẻ 9 | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,409 |
| 5Gạch block 2 lỗ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 5,946 |
| 6Gạch block 2 lỗ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 8,724 |
| 1Hà Tiên (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300,000 |
| 1Thép Hòa Phát | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,778 |
| 2nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 124,074 |
| 3nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 175,926 |
| 4nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 241,667 |
| 5nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 316,667 |
| 6nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,926 |
| 7Thép Việt Mỹ | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,278 |
| 8nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 95,028 |
| 9nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 150,792 |
| 10nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 207,167 |
| 11nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 262,931 |
| 12nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 342,375 |
| 13Thép hình | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 24,074 |
| 14Thép tấm | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,611 |
| 15Thép ống | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,907 |
| 1Gạch ống | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,296 |
| 2Gạch ống | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,574 |
| 3Gạch thẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,204 |
| 4Gạch thẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,389 |
| 5Gạch block | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 5,926 |
| 6Gạch block | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 8,704 |
| 7Gạch tezzaro | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 83,333 |
| 1Cát xây tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 509,259 |
| 2Cát bê tông | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 518,519 |
| 1Hà tiên (PC40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 98,000 |
| 2Starmax | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 85,000 |
| 3Insee | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 94,000 |
| 1Việt Nhật | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,000 |
| 5Thép hình | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,000 |
| 6Thép tấm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,000 |
| 1Gạch ống 4 lỗ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,200 |