Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Cát xây | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 330,000 |
| 2Cát tô | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 330,000 |
| 3Cát bồi nền | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 100,000 |
| 1Đá chẻ | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 6,900 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Cát xây | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 330,000 |
| 2Cát tô | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 330,000 |
| 3Cát bồi nền | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 100,000 |
| 1Đá chẻ | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 6,900 |
| 2Đá 1x2 |
| m³ |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Materials |
| 540,000 |
| 3Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 470,000 |
| 1Gạch Block | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 5,900 |
| 2Gạch cột | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 11,500 |
| 3Gạch không nung 4 lỗ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,560 |
| 4Gạch không nung 4 lỗ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,260 |
| 5Gạch thẻ không nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,360 |
| 1Thép | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,000 |
| 3Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 112,000 |
| 4Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 178,000 |
| 5Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 243,000 |
| 6Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 318,000 |
| 7Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 411,900 |
| 8Dây kẽm buộc | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,500 |
| 9Đinh từ 5-6 phân | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,500 |
| 10Dây kẽm gai | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,500 |
| 11Lưới B40 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,500 |
| 1Tôn lạnh màu xanh, sóng vuông | m dài | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 95,300 |
| 2Tôn lạnh màu xanh, sóng vuông | m dài | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 114,200 |
| 3Tôn lạnh màu xanh, sóng vuông | m dài | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 123,100 |
| 4Tôn lạnh màu xanh, sóng vuông | m dài | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 137,000 |
| 1Gạch Ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 150,000 |
| 2Gạch Ceramic ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 127,000 |
| 1Sơn lót Dulux trong nhà | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,400,000 |
| 2Sơn lót Dulux ngoài nhà | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,900,000 |
| 3Sơn Dulux ngoài nhà | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 3,400,000 |
| 4Sơn Dulux trong nhà | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,700,000 |
| 1Xi măng Vicem Hà Tiên đa dụng PCB40 | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,611,111 |
| 2Xi măng Vicem Hà Tiên 1 PCB40 | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,740,741 |
| 1Gạch tường 20 (190x190x390)mm | viên | Gạch Block | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 10,200 |
| 2Gạch tường 10 (90x190x390)mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 5,100 |
| 3Gạch kiềng đặc (160x200x280)mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 10,200 |
| 4Gạch trụ/20 (190x190x190)mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 5,100 |
| 5Gạch Đmi (90x190x190)mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,600 |
| 6Gạch 4 lỗ (80x80x180)mm | viên | Gạch không nung M7.5 | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,407 |
| 7Gạch 4 lỗ (90x80x180)mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,500 |
| 8Gạch thẻ (40x80x180)mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,153 |
| 9Gạch thẻ (45x90x190)mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,245 |
| 1Cát xây dựng hạt to | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 390,000 |
| 2Cát xây dựng hạt mịn | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,000 |
| 3Cát san lấp loại 1 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 272,727 |
| 4Cát san lấp loại 2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 136,364 |
| 1Thép | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,967 |
| 3Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 127,273 |
| 4Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 180,909 |
| 5Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 246,364 |
| 2Đá 1x2 |
| m³ |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Materials |
| 540,000 |
| 3Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 470,000 |
| 1Gạch Block | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 5,900 |
| 2Gạch cột | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 11,500 |
| 3Gạch không nung 4 lỗ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,560 |
| 4Gạch không nung 4 lỗ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,260 |
| 5Gạch thẻ không nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,360 |
| 1Thép | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,000 |
| 3Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 112,000 |
| 4Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 178,000 |
| 5Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 243,000 |
| 6Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 318,000 |
| 7Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 411,900 |
| 8Dây kẽm buộc | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,500 |
| 9Đinh từ 5-6 phân | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,500 |
| 10Dây kẽm gai | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,500 |
| 11Lưới B40 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,500 |
| 1Tôn lạnh màu xanh, sóng vuông | m dài | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 95,300 |
| 2Tôn lạnh màu xanh, sóng vuông | m dài | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 114,200 |
| 3Tôn lạnh màu xanh, sóng vuông | m dài | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 123,100 |
| 4Tôn lạnh màu xanh, sóng vuông | m dài | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 137,000 |
| 1Gạch Ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 150,000 |
| 2Gạch Ceramic ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 127,000 |
| 1Sơn lót Dulux trong nhà | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,400,000 |
| 2Sơn lót Dulux ngoài nhà | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,900,000 |
| 3Sơn Dulux ngoài nhà | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 3,400,000 |
| 4Sơn Dulux trong nhà | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,700,000 |
| 1Xi măng Vicem Hà Tiên đa dụng PCB40 | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,611,111 |
| 2Xi măng Vicem Hà Tiên 1 PCB40 | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,740,741 |
| 1Gạch tường 20 (190x190x390)mm | viên | Gạch Block | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 10,200 |
| 2Gạch tường 10 (90x190x390)mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 5,100 |
| 3Gạch kiềng đặc (160x200x280)mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 10,200 |
| 4Gạch trụ/20 (190x190x190)mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 5,100 |
| 5Gạch Đmi (90x190x190)mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,600 |
| 6Gạch 4 lỗ (80x80x180)mm | viên | Gạch không nung M7.5 | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,407 |
| 7Gạch 4 lỗ (90x80x180)mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,500 |
| 8Gạch thẻ (40x80x180)mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,153 |
| 9Gạch thẻ (45x90x190)mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,245 |
| 1Cát xây dựng hạt to | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 390,000 |
| 2Cát xây dựng hạt mịn | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,000 |
| 3Cát san lấp loại 1 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 272,727 |
| 4Cát san lấp loại 2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 136,364 |
| 1Thép | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,967 |
| 3Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 127,273 |
| 4Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 180,909 |
| 5Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 246,364 |