Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.1Sắt phi 6 Việt Nhật | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,909 |
| 1.2Sắt phi 8 Việt Nhật | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,909 |
| 1.3Sắt phi 10 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 111,818 |
| 1.4Sắt phi 12 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 159,091 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.1Sắt phi 6 Việt Nhật | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,909 |
| 1.2Sắt phi 8 Việt Nhật | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,909 |
| 1.3Sắt phi 10 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 111,818 |
| 1.4Sắt phi 12 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 159,091 |
| 1.5Sắt phi 14 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 216,818 |
| 1.6Sắt phi 16 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 283,636 |
| 1.7Sắt phi 18 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 358,636 |
| 1.8Sắt phi 20 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 442,727 |
| 1.9Sắt phi 22 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 535,455 |
| 1.10Sắt phi 25 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 696,818 |
| 1.11Sắt phi 6 Việt Nhật bẻ đai | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,727 |
| 1.12Sắt phi 8 Việt Nhật bẻ đai | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,727 |
| 2.1Sắt phi 6 Hòa Phát | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,182 |
| 2.2Sắt phi 8 Hòa Phát | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,182 |
| 2.3Sắt phi 10 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 95,909 |
| 2.4Sắt phi 12 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 151,364 |
| 2.5Sắt phi 14 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 207,273 |
| 2.6Sắt phi 16 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 263,182 |
| 2.7Sắt phi 18 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 343,182 |
| 2.8Sắt phi 20 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 423,636 |
| 2.9Sắt phi 22 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 510,455 |
| 2.10Sắt phi 25 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 666,818 |
| 1Đá 1x2 sàn 25 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 362,727 |
| 2Đá Loca không quy cách | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 190,909 |
| 3Đá mi sạch | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 267,273 |
| 4Đá mi bụi | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 286,364 |
| 5Đá 0 x 4 A | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 257,727 |
| 6Đá 0 x 4 B | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 219,545 |
| 7Đá cấp phối Dmax 25 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 324,545 |
| 1Bê tông xi măng thương phẩm M100R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,232,318 |
| 2Bê tông xi măng thương phẩm M150R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,260,955 |
| 3Bê tông xi măng thương phẩm M200R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,312,500 |
| 4Bê tông xi măng thương phẩm M250R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,364,045 |
| 5Bê tông xi măng thương phẩm M300R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,467,136 |
| 6Bê tông xi măng thương phẩm M350R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,636,091 |
| 7Bê tông xi măng thương phẩm M400R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,687,636 |
| 8Bê tông xi măng thương phẩm M450R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,739,182 |
| 9Bê tông xi măng thương phẩm M500R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,790,727 |
| 10Bê tông xi măng thương phẩm M200R7 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,388,864 |
| 11Bê tông xi măng thương phẩm M350R7 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,712,455 |
| 12Bê tông xi măng thương phẩm M400R7 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,764,000 |
| 13Bê tông xi măng thương phẩm M450R7 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,815,545 |
| 14Bê tông xi măng thương phẩm M500R7 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,867,091 |
| 15Bê tông xi măng thương phẩm M200R28 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,560,682 |
| 16Bê tông xi măng thương phẩm M250R28 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,612,227 |
| 17Bê tông xi măng thương phẩm M300R28 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,715,318 |
| 18Bê tông xi măng thương phẩm M350R28 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,884,273 |
| 19Bê tông xi măng thương phẩm M400R28 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,935,818 |
| 20Bê tông xi măng thương phẩm M200R7 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,637,045 |
| 21Bê tông xi măng thương phẩm M250R7 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,688,591 |
| 1.5Sắt phi 14 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 216,818 |
| 1.6Sắt phi 16 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 283,636 |
| 1.7Sắt phi 18 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 358,636 |
| 1.8Sắt phi 20 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 442,727 |
| 1.9Sắt phi 22 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 535,455 |
| 1.10Sắt phi 25 Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 696,818 |
| 1.11Sắt phi 6 Việt Nhật bẻ đai | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,727 |
| 1.12Sắt phi 8 Việt Nhật bẻ đai | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,727 |
| 2.1Sắt phi 6 Hòa Phát | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,182 |
| 2.2Sắt phi 8 Hòa Phát | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,182 |
| 2.3Sắt phi 10 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 95,909 |
| 2.4Sắt phi 12 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 151,364 |
| 2.5Sắt phi 14 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 207,273 |
| 2.6Sắt phi 16 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 263,182 |
| 2.7Sắt phi 18 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 343,182 |
| 2.8Sắt phi 20 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 423,636 |
| 2.9Sắt phi 22 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 510,455 |
| 2.10Sắt phi 25 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 666,818 |
| 1Đá 1x2 sàn 25 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 362,727 |
| 2Đá Loca không quy cách | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 190,909 |
| 3Đá mi sạch | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 267,273 |
| 4Đá mi bụi | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 286,364 |
| 5Đá 0 x 4 A | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 257,727 |
| 6Đá 0 x 4 B | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 219,545 |
| 7Đá cấp phối Dmax 25 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 324,545 |
| 1Bê tông xi măng thương phẩm M100R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,232,318 |
| 2Bê tông xi măng thương phẩm M150R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,260,955 |
| 3Bê tông xi măng thương phẩm M200R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,312,500 |
| 4Bê tông xi măng thương phẩm M250R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,364,045 |
| 5Bê tông xi măng thương phẩm M300R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,467,136 |
| 6Bê tông xi măng thương phẩm M350R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,636,091 |
| 7Bê tông xi măng thương phẩm M400R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,687,636 |
| 8Bê tông xi măng thương phẩm M450R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,739,182 |
| 9Bê tông xi măng thương phẩm M500R28 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,790,727 |
| 10Bê tông xi măng thương phẩm M200R7 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,388,864 |
| 11Bê tông xi măng thương phẩm M350R7 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,712,455 |
| 12Bê tông xi măng thương phẩm M400R7 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,764,000 |
| 13Bê tông xi măng thương phẩm M450R7 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,815,545 |
| 14Bê tông xi măng thương phẩm M500R7 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,867,091 |
| 15Bê tông xi măng thương phẩm M200R28 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,560,682 |
| 16Bê tông xi măng thương phẩm M250R28 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,612,227 |
| 17Bê tông xi măng thương phẩm M300R28 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,715,318 |
| 18Bê tông xi măng thương phẩm M350R28 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,884,273 |
| 19Bê tông xi măng thương phẩm M400R28 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,935,818 |
| 20Bê tông xi măng thương phẩm M200R7 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,637,045 |
| 21Bê tông xi măng thương phẩm M250R7 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,688,591 |