Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 22Sắt phi 20 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 446,818 |
| 23Sắt phi 22 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 538,636 |
| 24Sắt phi 25 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 702,727 |
| 1Keo Chà Rôn Moolar (SCG) | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 370,000 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 22Sắt phi 20 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 446,818 |
| 23Sắt phi 22 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 538,636 |
| 24Sắt phi 25 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 702,727 |
| 1Keo Chà Rôn Moolar (SCG) | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 370,000 |
| 3Bột trét Nội thất Moolar (SCG) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 250,000 |
| 4Bột trét Ngoại thất Moolar (SCG) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 300,000 |
| 1Sắt phi 6 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,893 |
| 2Sắt phi 8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,893 |
| 3Sắt phi 10 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 99,395 |
| 4Sắt phi 12 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 156,613 |
| 5Sắt phi 14 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 215,600 |
| 6Sắt phi 16 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 273,753 |
| 7Sắt phi 18 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 356,516 |
| 8Sắt phi 20 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 440,074 |
| 1Xi măng Vicem Hà Tiên Đa Dụng PCB40 | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 108,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 470,000 |
| 2Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 380,000 |
| IV0.7-1.5mm | m³ | Cát xây dựng | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 470,000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200,000 |
| 2Xi măng Insee PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,100,000 |
| 3Xi măng Sài Gòn PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,980,000 |
| 4Xi măng Supero | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,840,000 |
| 1Gạch ống nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,600 |
| 2Gạch thẻ nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,000 |
| 3Gạch ống bê tông không nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,550 |
| 4Gạch thẻ bê tông không nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200 |
| 1Cát xây | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,000 |
| 2Cát tô | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,000 |
| 3Cát san nền | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 280,000 |
| 1Đá 4 x 6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 590,000 |
| 2Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 10,000 |
| 1Thép Việt Nhật | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,100 |
| 2nt | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,100 |
| 3nt | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 128,900 |
| 4nt | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 182,900 |
| 5nt | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 249,400 |
| 1Ống PVC-U Ø21x1.6 (12bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 10,500 |
| 2Ống PVC-U Ø27x1.6 (12bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 12,500 |
| 3Ống PVC-U Ø34x1.9 (12bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,500 |
| 4Ống PVC-U Ø42x1.9 (9bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,500 |
| 5Ống PVC-U Ø49x2.1 (9bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 25,000 |
| 6Ống PVC-U Ø60x1.8 (6bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 33,000 |
| 7Ống PVC-U Ø90x1.7 (3bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 69,046 |
| 8Ống PVC-U Ø90x3.5 (9bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 79,350 |
| 9Ống PVC-U Ø114x2.2 (3bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 101,130 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,040,000 |
| 2Xi măng Insee PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,020,000 |
| 1Gạch ống nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,550 |
| 2Gạch thẻ nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,800 |
| 1Đá 1x2 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 650,000 |
| 3Bột trét Nội thất Moolar (SCG) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 250,000 |
| 4Bột trét Ngoại thất Moolar (SCG) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 300,000 |
| 1Sắt phi 6 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,893 |
| 2Sắt phi 8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,893 |
| 3Sắt phi 10 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 99,395 |
| 4Sắt phi 12 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 156,613 |
| 5Sắt phi 14 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 215,600 |
| 6Sắt phi 16 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 273,753 |
| 7Sắt phi 18 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 356,516 |
| 8Sắt phi 20 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 440,074 |
| 1Xi măng Vicem Hà Tiên Đa Dụng PCB40 | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 108,000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 470,000 |
| 2Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 380,000 |
| IV0.7-1.5mm | m³ | Cát xây dựng | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 470,000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200,000 |
| 2Xi măng Insee PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,100,000 |
| 3Xi măng Sài Gòn PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,980,000 |
| 4Xi măng Supero | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,840,000 |
| 1Gạch ống nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,600 |
| 2Gạch thẻ nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,000 |
| 3Gạch ống bê tông không nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,550 |
| 4Gạch thẻ bê tông không nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200 |
| 1Cát xây | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,000 |
| 2Cát tô | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,000 |
| 3Cát san nền | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 280,000 |
| 1Đá 4 x 6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 590,000 |
| 2Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 10,000 |
| 1Thép Việt Nhật | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,100 |
| 2nt | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,100 |
| 3nt | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 128,900 |
| 4nt | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 182,900 |
| 5nt | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 249,400 |
| 1Ống PVC-U Ø21x1.6 (12bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 10,500 |
| 2Ống PVC-U Ø27x1.6 (12bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 12,500 |
| 3Ống PVC-U Ø34x1.9 (12bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,500 |
| 4Ống PVC-U Ø42x1.9 (9bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 22,500 |
| 5Ống PVC-U Ø49x2.1 (9bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 25,000 |
| 6Ống PVC-U Ø60x1.8 (6bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 33,000 |
| 7Ống PVC-U Ø90x1.7 (3bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 69,046 |
| 8Ống PVC-U Ø90x3.5 (9bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 79,350 |
| 9Ống PVC-U Ø114x2.2 (3bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 101,130 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,040,000 |
| 2Xi măng Insee PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,020,000 |
| 1Gạch ống nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,550 |
| 2Gạch thẻ nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,800 |
| 1Đá 1x2 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 650,000 |