Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 590,000 |
| 3Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 3,800 |
| 1Gạch ống 6 lỗ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,500 |
| 2Gạch ống 4 lỗ 80 x 80 x 180 mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,550 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 590,000 |
| 3Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 3,800 |
| 1Gạch ống 6 lỗ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,500 |
| 2Gạch ống 4 lỗ 80 x 80 x 180 mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,550 |
| 1Sắt phi 6 và 8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,500 |
| 2Sắt phi 10 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |
| 3Sắt phi 12 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 180,000 |
| 4Sắt phi 14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 240,000 |
| 5Sắt phi 16 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 301,000 |
| 1Xi măng PCB 40 | Tạ | Xi măng các loại | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300,000 |
| 2Cát xây | m3 | Cát các loại | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 670,000 |
| Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 450,000 |
| Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 650,000 |
| Đá dăm 0,5x1 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,000 |
| Đá chẻ không quy cách | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 340,000 |
| 4Gạch ống 6 lỗ 80x80x180 mm | viên | Gạch đất sét nung (Tuynel) | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,800 |
| Gạch thẻ 40x80x180 mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,500 |
| Xi măng PCB 40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,400,000 |
| Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 650,000 |
| Đá dăm 0,5x1 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 550,000 |
| Đá chẻ không quy cách | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 350,000 |
| 4Gạch ống 6 lỗ 80x80x180 mm | Viên | Gạch đất sét nung (Tuynel) | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,600 |
| Gạch thẻ 40x80x180 mm | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,100 |
| 1Đá xô bồ | m3 | Đá các loại | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 315,000 |
| Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 410,000 |
| Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 430,000 |
| Đá 0,5x1 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 420,000 |
| Đá mi bụi | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 320,000 |
| Đá cấp phối - D 37,5 max | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 340,000 |
| Đá cấp phối – D 25 max | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 360,000 |
| 1Cát | m3 | Cát xây dựng | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 200,000 |
| 2Xi măng Xuân Thành PCB 40 | Tấn | Xi măng | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,282,407 |
| 3Xi măng Vicem Hạ Long PCB 40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,203,704 |
| 4Xi măng Hà Tiên PCB 40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,277,778 |
| 1Cát xây-tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 200,000 |
| 3Cát xây-tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 272,727 |
| 5Cát tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 590,909 |
| 1Đá xô bồ | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 263,636 |
| 2Đá hộc đập tay | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 272,727 |
| 3Đá 0.5x1 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 318,182 |
| 4Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 372,727 |
| 5Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 363,636 |
| 6Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 327,273 |
| 7Đá Base(Dmax25) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 318,182 |
| 8Đá SuBase(Dmax37.5) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 300,000 |
| 9Đa mi, Bazan lỗ rỗng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 281,818 |
| 1Xi măng Hà Tiên - PCB40 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200 |
| 2Xi măng Phú Sơn - PCB40 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,800 |
| 2Đá hộc | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 480,000 |
| 4Đá chẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 8,000 |
| 1Sắt phi 6 và 8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,500 |
| 2Sắt phi 10 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |
| 3Sắt phi 12 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 180,000 |
| 4Sắt phi 14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 240,000 |
| 5Sắt phi 16 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 301,000 |
| 1Xi măng PCB 40 | Tạ | Xi măng các loại | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,300,000 |
| 2Cát xây | m3 | Cát các loại | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 670,000 |
| Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 450,000 |
| Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 650,000 |
| Đá dăm 0,5x1 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 400,000 |
| Đá chẻ không quy cách | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 340,000 |
| 4Gạch ống 6 lỗ 80x80x180 mm | viên | Gạch đất sét nung (Tuynel) | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,800 |
| Gạch thẻ 40x80x180 mm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,500 |
| Xi măng PCB 40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,400,000 |
| Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 650,000 |
| Đá dăm 0,5x1 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 550,000 |
| Đá chẻ không quy cách | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 350,000 |
| 4Gạch ống 6 lỗ 80x80x180 mm | Viên | Gạch đất sét nung (Tuynel) | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,600 |
| Gạch thẻ 40x80x180 mm | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,100 |
| 1Đá xô bồ | m3 | Đá các loại | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 315,000 |
| Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 410,000 |
| Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 430,000 |
| Đá 0,5x1 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 420,000 |
| Đá mi bụi | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 320,000 |
| Đá cấp phối - D 37,5 max | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 340,000 |
| Đá cấp phối – D 25 max | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 360,000 |
| 1Cát | m3 | Cát xây dựng | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 200,000 |
| 2Xi măng Xuân Thành PCB 40 | Tấn | Xi măng | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,282,407 |
| 3Xi măng Vicem Hạ Long PCB 40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,203,704 |
| 4Xi măng Hà Tiên PCB 40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,277,778 |
| 1Cát xây-tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 200,000 |
| 3Cát xây-tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 272,727 |
| 5Cát tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 590,909 |
| 1Đá xô bồ | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 263,636 |
| 2Đá hộc đập tay | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 272,727 |
| 3Đá 0.5x1 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 318,182 |
| 4Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 372,727 |
| 5Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 363,636 |
| 6Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 327,273 |
| 7Đá Base(Dmax25) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 318,182 |
| 8Đá SuBase(Dmax37.5) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 300,000 |
| 9Đa mi, Bazan lỗ rỗng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 281,818 |
| 1Xi măng Hà Tiên - PCB40 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,200 |
| 2Xi măng Phú Sơn - PCB40 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,800 |
| 2Đá hộc | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 480,000 |
| 4Đá chẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 8,000 |