Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5Đá mi sàn | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 520,000 |
| 1Gạch 4 lỗ 7x17 (Nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,300 |
| 2Gạch 4 lỗ 8x18 (Nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,700 |
| 3Gạch 6 lỗ 7x17 (Nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,150 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5Đá mi sàn | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 520,000 |
| 1Gạch 4 lỗ 7x17 (Nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,300 |
| 2Gạch 4 lỗ 8x18 (Nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,700 |
| 3Gạch 6 lỗ 7x17 (Nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,150 |
| 4Gạch 6 lỗ 8x18 (Nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,600 |
| 5Gạch 6 lỗ nửa (Nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,600 |
| 6Gạch 4 lỗ KT: 8x18 (không nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,400 |
| 7Gạch 3 lỗ KT: 9 x 19 x 39 (không nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 6,300 |
| 8Gạch 2 lỗ loại lớn (không nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 3,500 |
| 1Gạch men 50x50 (mẫu cơ bản) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |
| 2Gạch men 60x60 (mẫu cơ bản) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 3Gạch men 30x30 (chống trơn) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 4Gạch men 30x60 (ốp tường) – loại thường | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 5Gạch men 30x60 (ốp tường) - loại tốt | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 200,000 |
| 6Gạch men 80x80 (tùy mẫu) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 150,000 |
| 7Gạch đá 80x80 (tùy mẫu) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 325,000 |
| 1Thép tròn Ø6 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 2Thép tròn Ø8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 3Thép tròn Ø10 (6.3kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,254 |
| 4Thép tròn Ø12 (9.9kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,979 |
| 5Thép tròn Ø14 (13.7kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,664 |
| 6Thép tròn Ø16 (17.32kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,032 |
| 7Kẽm buộc | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 25,000 |
| 8Đinh 5 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 25,000 |
| 9Sắt Ống Ø21 (1ly1) (3.1kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 24,516 |
| 10Sắt Ống Ø21 (1ly4) (4.08kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,284 |
| 11Sắt Ống Ø27 (1ly1) (4kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 24,750 |
| 12Sắt Ống Ø27 (1ly4) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 29,500 |
| 13Sắt Ống Ø34 (1ly1) (5.02kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,705 |
| 14Sắt Ống Ø34 (1ly4) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 29,800 |
| 15Sắt Ống Ø60 1ly1 (9.02kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 21,729 |
| 16Sắt Ống Ø60 1ly4 (11.66kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 21,869 |
| 17Sắt Ống Ø76 1ly4 (14.78kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 21,515 |
| 18Sắt Ống Ø90 1ly4 (17.52kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 21,803 |
| Sắt V30 (5.5kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 20,909 |
| 20Sắt V30 (7.5kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,333 |
| 21Sắt V40 (8.5kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,529 |
| 22Sắt V40 (11kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,909 |
| 23Sắt V50 (13kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,615 |
| 24Sắt V50 (16.7kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,323 |
| 25Sắt V63 (20.5kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,121 |
| 26Sắt V63 (24.8kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,677 |
| 27Sắt V70 (28kg - 5ly) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,821 |
| 28Sắt V75 (36kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 21,333 |
| 29Sắt vuông 14 (0.9) (2.02kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 27,227 |
| 30Sắt vuông 14 ( 1.1 ) (2.52kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 25,793 |
| 31Sắt vuông 20 (0.9) (2.97kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 25,252 |
| 32Sắt vuông 20 (1.1) (3.66kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,770 |
| 33Sắt vuông 25 (0.9) (3.8kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 24,210 |
| 34Sắt vuông 25 (1.1) (4.68kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,504 |
| 4Gạch 6 lỗ 8x18 (Nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,600 |
| 5Gạch 6 lỗ nửa (Nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,600 |
| 6Gạch 4 lỗ KT: 8x18 (không nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,400 |
| 7Gạch 3 lỗ KT: 9 x 19 x 39 (không nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 6,300 |
| 8Gạch 2 lỗ loại lớn (không nung) | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 3,500 |
| 1Gạch men 50x50 (mẫu cơ bản) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 120,000 |
| 2Gạch men 60x60 (mẫu cơ bản) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 3Gạch men 30x30 (chống trơn) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 4Gạch men 30x60 (ốp tường) – loại thường | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 5Gạch men 30x60 (ốp tường) - loại tốt | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 200,000 |
| 6Gạch men 80x80 (tùy mẫu) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 150,000 |
| 7Gạch đá 80x80 (tùy mẫu) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 325,000 |
| 1Thép tròn Ø6 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 2Thép tròn Ø8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,000 |
| 3Thép tròn Ø10 (6.3kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,254 |
| 4Thép tròn Ø12 (9.9kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,979 |
| 5Thép tròn Ø14 (13.7kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,664 |
| 6Thép tròn Ø16 (17.32kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,032 |
| 7Kẽm buộc | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 25,000 |
| 8Đinh 5 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 25,000 |
| 9Sắt Ống Ø21 (1ly1) (3.1kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 24,516 |
| 10Sắt Ống Ø21 (1ly4) (4.08kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,284 |
| 11Sắt Ống Ø27 (1ly1) (4kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 24,750 |
| 12Sắt Ống Ø27 (1ly4) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 29,500 |
| 13Sắt Ống Ø34 (1ly1) (5.02kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,705 |
| 14Sắt Ống Ø34 (1ly4) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 29,800 |
| 15Sắt Ống Ø60 1ly1 (9.02kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 21,729 |
| 16Sắt Ống Ø60 1ly4 (11.66kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 21,869 |
| 17Sắt Ống Ø76 1ly4 (14.78kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 21,515 |
| 18Sắt Ống Ø90 1ly4 (17.52kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 21,803 |
| Sắt V30 (5.5kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 20,909 |
| 20Sắt V30 (7.5kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,333 |
| 21Sắt V40 (8.5kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,529 |
| 22Sắt V40 (11kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 17,909 |
| 23Sắt V50 (13kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,615 |
| 24Sắt V50 (16.7kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,323 |
| 25Sắt V63 (20.5kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,121 |
| 26Sắt V63 (24.8kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 19,677 |
| 27Sắt V70 (28kg - 5ly) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 18,821 |
| 28Sắt V75 (36kg) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 21,333 |
| 29Sắt vuông 14 (0.9) (2.02kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 27,227 |
| 30Sắt vuông 14 ( 1.1 ) (2.52kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 25,793 |
| 31Sắt vuông 20 (0.9) (2.97kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 25,252 |
| 32Sắt vuông 20 (1.1) (3.66kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,770 |
| 33Sắt vuông 25 (0.9) (3.8kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 24,210 |
| 34Sắt vuông 25 (1.1) (4.68kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 23,504 |