Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3Thép vằn D10 Gr40 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 16,545 |
| 4Thép vằn D12 HP CB300-V | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,272 |
| 5Thép vằn D14 CB300-V | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 14,409 |
| 6Thép vằn D16 CV400-V | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 14,545 |
Construction data lookup
1828 results
Lâm Đồng publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3Thép vằn D10 Gr40 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 16,545 |
| 4Thép vằn D12 HP CB300-V | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 15,272 |
| 5Thép vằn D14 CB300-V | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 14,409 |
| 6Thép vằn D16 CV400-V | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 14,545 |
| 7Thép phi 20 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 16,363 |
| 1Bê tông MC10, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,620,370 |
| 2Bê tông MC15, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,666,666 |
| 3Bê tông MC20, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,712,962 |
| 4Bê tông MC25, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,759,259 |
| 5Bê tông MC30, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,824,074 |
| 6Bê tông MC35, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,898,148 |
| 7Bê tông MC40, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,990,740 |
| 8Bê tông MC45, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,101,851 |
| 1Bê tông nhựa nóng C12.5 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,620,370 |
| 2Bê tông nhựa nóng C9.5 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,662,037 |
| 3Bê tông nhựa nóng C19 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,611,111 |
| 1Gạch 30x60 Vigacera | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 165,000 |
| 2Gạch 40x80 Vigacera | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 185,000 |
| 3Gạch 60x60 | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 130,000 |
| 4Gạch 80x80 | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 250,000 |
| 5Gạch 30x30 | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 1Sơn Đulux 1L | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 350,000 |
| 2Bột Dulux | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 11,000 |
| 1Vít | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 85,000 |
| 2Kẽm buộc | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 35,000 |
| 3Thép 1.0 ly | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 20,000 |
| 4Nhựa đường MC70 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 32,407 |
| 5Nhũ tương CRS1 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 20,370 |
| 7Thép phi 20 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 16,363 |
| 1Bê tông MC10, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,620,370 |
| 2Bê tông MC15, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,666,666 |
| 3Bê tông MC20, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,712,962 |
| 4Bê tông MC25, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,759,259 |
| 5Bê tông MC30, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,824,074 |
| 6Bê tông MC35, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,898,148 |
| 7Bê tông MC40, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,990,740 |
| 8Bê tông MC45, độ sụt 10±2, R28 | M3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 2,101,851 |
| 1Bê tông nhựa nóng C12.5 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,620,370 |
| 2Bê tông nhựa nóng C9.5 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,662,037 |
| 3Bê tông nhựa nóng C19 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 1,611,111 |
| 1Gạch 30x60 Vigacera | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 165,000 |
| 2Gạch 40x80 Vigacera | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 185,000 |
| 3Gạch 60x60 | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 130,000 |
| 4Gạch 80x80 | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 250,000 |
| 5Gạch 30x30 | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 125,000 |
| 1Sơn Đulux 1L | Lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 350,000 |
| 2Bột Dulux | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 11,000 |
| 1Vít | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 85,000 |
| 2Kẽm buộc | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 35,000 |
| 3Thép 1.0 ly | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 20,000 |
| 4Nhựa đường MC70 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 32,407 |
| 5Nhũ tương CRS1 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Materials | 20,370 |