Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 695" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 49,516,410 |
| 696" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 53,264,883 |
| 697" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 51,474,504 |
| 698" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 48,630,030 |
Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 695" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 49,516,410 |
| 696" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 53,264,883 |
| 697" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 51,474,504 |
| 698" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 48,630,030 |
| 699" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 57,324,612 |
| 700" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,562,312 |
| 701" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 55,683,840 |
| 702" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 61,383,396 |
| 703" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 65,353,440 |
| 704" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 60,743,040 |
| 705" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,978,880 |
| 706" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 82,840,320 |
| 707" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 97,438,560 |
| 708" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 100,572,000 |
| 709Tủ lắp 4 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, không có ATM phân đoạn (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 1 mặt, 2 lớp cánh. | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,178,000 |
| 710" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 21,726,000 |
| 711Tủ lắp 4 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, có 1 ATM phân đoạn 3P 250A (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 1 mặt, 2 lớp cánh. | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 23,460,000 |
| 712" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 31,008,000 |
| 713Tủ lắp 10 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, không có ATM phân đoạn (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 1 mặt, 2 lớp cánh. | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,666,000 |
| 714" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 28,254,000 |
| 715Tủ lắp 10 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, có 1 ATM phân đoạn 3P 250A (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 1 mặt, 2 lớp cánh. | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 27,948,000 |
| 716" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 37,536,000 |
| 717Tủ lắp 12 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, không có ATM phân đoạn (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 2 mặt, 2 lớp cánh. | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 22,746,000 |
| 718" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 37,332,000 |
| 719Tủ lắp 12 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, có 1 ATM phân đoạn 3P 250A (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 2 mặt, 2 lớp cánh | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 32,028,000 |
| 720" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 46,614,000 |
| 721Tủ lắp 15 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, không có ATM phân đoạn (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 2 mặt, 2 lớp cánh | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 26,826,000 |
| 722" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 44,778,000 |
| 723Tủ lắp 15 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, có 1 ATM phân đoạn 3P 250A (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 2 mặt, 2 lớp cánh. | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 36,210,000 |
| 724" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 54,060,000 |
| 725Tủ lắp 15 công tơ 1 phase, 8 công tơ 3P, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 150A, có 1 ATM phân đoạn 3P 250A, 1 ATM phân đoạn 400A (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 2 mặt, 2 lớp cánh. Nguồn, phân đoạn khoang 3Phase riêng biệt nguồn, phân đoạn khoang 1Phase | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 66,422,400 |
| 726" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 94,405,500 |
| 727Tủ lắp 15 công tơ 1 phase, 8 công tơ 3P, có thanh cái chia dây, ATM tổng ≤ 150A, có 1 ATM phân đoạn 3P 250A (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 2 mặt, 2 lớp cánh. Nguồn, phân đoạn khoang 3Phase riêng biệt nguồn, phân đoạn khoang 1Phase | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 55,243,200 |
| 728" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 78,671,250 |
| 729Tủ lắp 15 công tơ 1 phase, 8 công tơ 3P, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 150A, không có ATM phân đoạn (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 2 mặt, 2 lớp cánh. Nguồn khoang 3Phase riêng biệt nguồn khoang 1Phase | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 49,612,800 |
| 730" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 72,351,660 |
| 731Hộp che tủ trung thế 24KV RMU 3.1 | cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,230,000 |
| 732Hộp che tủ trung thế 24KV RMU 4.1 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 24,367,800 |
| 733Hộp che máy biến áp cho trạm đến 400KVA, 24KV, Sứ Plug In | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,400,000 |
| 734Máng cáp trung thế | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,037,600 |
| 735Máng cáp hạ thế | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,160,000 |
| 736Trụ đỡ máy biến áp | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,200,000 |
| 1Ống PVC-U DN21 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 12,600 |
| 2Ống PVC-U DN21 PN25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,800 |
| 3Ống PVC-U DN27 PN12.5 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,400 |
| 4Ống PVC-U DN27 PN16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 16,000 |
| 5Ống PVC-U DN27 PN25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 22,600 |
| 6Ống PVC-U DN34 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,100 |
| 7Ống PVC-U DN34 PN12.5 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 22,100 |
| 8Ống PVC-U DN34 PN16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 25,100 |
| 699" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 57,324,612 |
| 700" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,562,312 |
| 701" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 55,683,840 |
| 702" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 61,383,396 |
| 703" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 65,353,440 |
| 704" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 60,743,040 |
| 705" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,978,880 |
| 706" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 82,840,320 |
| 707" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 97,438,560 |
| 708" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 100,572,000 |
| 709Tủ lắp 4 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, không có ATM phân đoạn (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 1 mặt, 2 lớp cánh. | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,178,000 |
| 710" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 21,726,000 |
| 711Tủ lắp 4 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, có 1 ATM phân đoạn 3P 250A (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 1 mặt, 2 lớp cánh. | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 23,460,000 |
| 712" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 31,008,000 |
| 713Tủ lắp 10 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, không có ATM phân đoạn (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 1 mặt, 2 lớp cánh. | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,666,000 |
| 714" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 28,254,000 |
| 715Tủ lắp 10 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, có 1 ATM phân đoạn 3P 250A (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 1 mặt, 2 lớp cánh. | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 27,948,000 |
| 716" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 37,536,000 |
| 717Tủ lắp 12 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, không có ATM phân đoạn (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 2 mặt, 2 lớp cánh. | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 22,746,000 |
| 718" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 37,332,000 |
| 719Tủ lắp 12 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, có 1 ATM phân đoạn 3P 250A (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 2 mặt, 2 lớp cánh | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 32,028,000 |
| 720" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 46,614,000 |
| 721Tủ lắp 15 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, không có ATM phân đoạn (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 2 mặt, 2 lớp cánh | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 26,826,000 |
| 722" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 44,778,000 |
| 723Tủ lắp 15 công tơ 1 phase, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 100A, có 1 ATM phân đoạn 3P 250A (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 2 mặt, 2 lớp cánh. | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 36,210,000 |
| 724" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 54,060,000 |
| 725Tủ lắp 15 công tơ 1 phase, 8 công tơ 3P, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 150A, có 1 ATM phân đoạn 3P 250A, 1 ATM phân đoạn 400A (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 2 mặt, 2 lớp cánh. Nguồn, phân đoạn khoang 3Phase riêng biệt nguồn, phân đoạn khoang 1Phase | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 66,422,400 |
| 726" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 94,405,500 |
| 727Tủ lắp 15 công tơ 1 phase, 8 công tơ 3P, có thanh cái chia dây, ATM tổng ≤ 150A, có 1 ATM phân đoạn 3P 250A (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 2 mặt, 2 lớp cánh. Nguồn, phân đoạn khoang 3Phase riêng biệt nguồn, phân đoạn khoang 1Phase | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 55,243,200 |
| 728" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 78,671,250 |
| 729Tủ lắp 15 công tơ 1 phase, 8 công tơ 3P, có thanh cái chia dây, ATM tổng 3P ≤ 150A, không có ATM phân đoạn (chưa lắp công tơ). Tủ cánh 2 mặt, 2 lớp cánh. Nguồn khoang 3Phase riêng biệt nguồn khoang 1Phase | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 49,612,800 |
| 730" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 72,351,660 |
| 731Hộp che tủ trung thế 24KV RMU 3.1 | cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,230,000 |
| 732Hộp che tủ trung thế 24KV RMU 4.1 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 24,367,800 |
| 733Hộp che máy biến áp cho trạm đến 400KVA, 24KV, Sứ Plug In | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,400,000 |
| 734Máng cáp trung thế | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,037,600 |
| 735Máng cáp hạ thế | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,160,000 |
| 736Trụ đỡ máy biến áp | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,200,000 |
| 1Ống PVC-U DN21 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 12,600 |
| 2Ống PVC-U DN21 PN25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,800 |
| 3Ống PVC-U DN27 PN12.5 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,400 |
| 4Ống PVC-U DN27 PN16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 16,000 |
| 5Ống PVC-U DN27 PN25 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 22,600 |
| 6Ống PVC-U DN34 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,100 |
| 7Ống PVC-U DN34 PN12.5 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 22,100 |
| 8Ống PVC-U DN34 PN16 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 25,100 |