Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9Ống PVC-U DN42 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 24,900 |
| 10Ống PVC-U DN42 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 28,300 |
| 11Ống PVC-U DN42 PN12.5 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 33,300 |
| 12Ống PVC-U DN48 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials |
Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9Ống PVC-U DN42 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 24,900 |
| 10Ống PVC-U DN42 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 28,300 |
| 11Ống PVC-U DN42 PN12.5 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 33,300 |
| 12Ống PVC-U DN48 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials |
| 29,600 |
| 13Ống PVC-U DN48 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 34,100 |
| 14Ống PVC-U DN48 PN12.5 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 41,300 |
| 15Ống PVC-U DN60 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 41,900 |
| 16Ống PVC-U DN60 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 48,800 |
| 17Ống PVC-U DN60 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 59,000 |
| 18Ống PVC-U DN63 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 39,900 |
| 19Ống PVC-U DN63 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 49,600 |
| 20Ống PVC-U DN63 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,300 |
| 21Ống PVC-U DN75 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 53,300 |
| 22Ống PVC-U DN75 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 69,400 |
| 23Ống PVC-U DN75 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 86,000 |
| 24Ống PVC-U DN90 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 76,000 |
| 25Ống PVC-U DN90 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 99,600 |
| 26Ống PVC-U DN90 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 123,800 |
| 27Ống PVC-U DN110 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 111,400 |
| 28Ống PVC-U DN110 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 156,000 |
| 29Ống PVC-U DN110 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 186,800 |
| 30Ống PVC-U DN125 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 143,400 |
| 31Ống PVC-U DN125 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 181,900 |
| 32Ống PVC-U DN125 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 229,100 |
| 33Ống PVC-U DN140 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 178,300 |
| 34Ống PVC-U DN140 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 238,500 |
| 35Ống PVC-U DN140 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 291,900 |
| 36Ống PVC-U DN160 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 230,900 |
| 37Ống PVC-U DN160 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 298,600 |
| 38Ống PVC-U DN160 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 378,900 |
| 39Ống PVC-U DN180 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 291,800 |
| 40Ống PVC-U DN180 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 372,600 |
| 41Ống PVC-U DN180 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 476,900 |
| 42Ống PVC-U DN200 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 362,300 |
| 43Ống PVC-U DN200 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 462,300 |
| 44Ống PVC-U DN200 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 592,400 |
| 45Ống PVC-U DN225 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 450,100 |
| 46Ống PVC-U DN225 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 584,600 |
| 47Ống PVC-U DN225 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 749,800 |
| 48Ống PVC-U DN250 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 582,900 |
| 49Ống PVC-U DN250 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 753,400 |
| 50Ống PVC-U DN250 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 952,400 |
| 51Ống PVC-U DN280 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 699,800 |
| 52Ống PVC-U DN280 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 899,000 |
| 53Ống PVC-U DN280 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,233,000 |
| 54Ống PVC-U DN315 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 894,300 |
| 55Ống PVC-U DN315 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,123,600 |
| 56Ống PVC-U DN315 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,555,600 |
| 57Đầu nối thẳng phun DN21 PN10 | Cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,500 |
| 58Đầu nối thẳng phun DN27 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,000 |
| 29,600 |
| 13Ống PVC-U DN48 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 34,100 |
| 14Ống PVC-U DN48 PN12.5 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 41,300 |
| 15Ống PVC-U DN60 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 41,900 |
| 16Ống PVC-U DN60 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 48,800 |
| 17Ống PVC-U DN60 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 59,000 |
| 18Ống PVC-U DN63 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 39,900 |
| 19Ống PVC-U DN63 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 49,600 |
| 20Ống PVC-U DN63 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,300 |
| 21Ống PVC-U DN75 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 53,300 |
| 22Ống PVC-U DN75 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 69,400 |
| 23Ống PVC-U DN75 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 86,000 |
| 24Ống PVC-U DN90 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 76,000 |
| 25Ống PVC-U DN90 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 99,600 |
| 26Ống PVC-U DN90 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 123,800 |
| 27Ống PVC-U DN110 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 111,400 |
| 28Ống PVC-U DN110 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 156,000 |
| 29Ống PVC-U DN110 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 186,800 |
| 30Ống PVC-U DN125 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 143,400 |
| 31Ống PVC-U DN125 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 181,900 |
| 32Ống PVC-U DN125 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 229,100 |
| 33Ống PVC-U DN140 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 178,300 |
| 34Ống PVC-U DN140 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 238,500 |
| 35Ống PVC-U DN140 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 291,900 |
| 36Ống PVC-U DN160 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 230,900 |
| 37Ống PVC-U DN160 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 298,600 |
| 38Ống PVC-U DN160 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 378,900 |
| 39Ống PVC-U DN180 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 291,800 |
| 40Ống PVC-U DN180 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 372,600 |
| 41Ống PVC-U DN180 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 476,900 |
| 42Ống PVC-U DN200 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 362,300 |
| 43Ống PVC-U DN200 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 462,300 |
| 44Ống PVC-U DN200 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 592,400 |
| 45Ống PVC-U DN225 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 450,100 |
| 46Ống PVC-U DN225 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 584,600 |
| 47Ống PVC-U DN225 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 749,800 |
| 48Ống PVC-U DN250 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 582,900 |
| 49Ống PVC-U DN250 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 753,400 |
| 50Ống PVC-U DN250 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 952,400 |
| 51Ống PVC-U DN280 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 699,800 |
| 52Ống PVC-U DN280 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 899,000 |
| 53Ống PVC-U DN280 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,233,000 |
| 54Ống PVC-U DN315 PN6 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 894,300 |
| 55Ống PVC-U DN315 PN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,123,600 |
| 56Ống PVC-U DN315 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,555,600 |
| 57Đầu nối thẳng phun DN21 PN10 | Cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,500 |
| 58Đầu nối thẳng phun DN27 PN10 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,000 |