Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 359Van chặn DN40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 489,900 |
| 360Van chặn DN50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 834,700 |
| 361Van cửa PPR (mở 100%) DN20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 271,400 |
| 362Van cửa PPR (mở 100%) DN25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials |
Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 359Van chặn DN40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 489,900 |
| 360Van chặn DN50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 834,700 |
| 361Van cửa PPR (mở 100%) DN20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 271,400 |
| 362Van cửa PPR (mở 100%) DN25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials |
| 312,200 |
| 363Van cửa PPR (mở 100%) DN32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 447,900 |
| 364Van cửa PPR (mở 100%) DN40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 753,900 |
| 365Van cửa PPR (mở 100%) DN50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,175,700 |
| 366Van cửa PPR (mở 100%) DN63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,811,600 |
| 367Van bi PPR tay gạt DN20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 253,600 |
| 368Van bi PPR tay gạt DN25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 312,200 |
| 369Van bi PPR tay xoay DN20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 271,400 |
| 370Van bi PPR tay xoay DN25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 312,200 |
| 371Ống HDPE PE80 DN20 PN12,5 dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,444 |
| 372Ống HDPE PE80 DN20 PN16 dày 2,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,389 |
| 373Ống HDPE PE80 DN25 PN10 dày 2,0mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 12,315 |
| 374Ống HDPE PE80 DN25 PN12,5 dày 2,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,352 |
| 375Ống HDPE PE80 DN25 PN16 dày 3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 17,130 |
| 376Ống HDPE PE80 DN32 PN10 dày 2,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 19,630 |
| 377Ống HDPE PE80 DN32 PN12,5 dày 3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 23,611 |
| 378Ống HDPE PE80 DN40 PN8 dày 2,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 25,093 |
| 379Ống HDPE PE80 DN40 PN10 dày 3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 30,370 |
| 380Ống HDPE PE80 DN50 PN8 dày 3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 39,074 |
| 381Ống HDPE PE80 DN50 PN10 dày 3,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 46,667 |
| 382Ống HDPE PE80 DN63 PN8 dày 3,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,130 |
| 383Ống HDPE PE80 DN63 PN10 dày 4,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 74,537 |
| 384Ống HDPE PE80 DN75 PN8 dày 4,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 87,963 |
| 385Ống HDPE PE80 DN75 PN10 dày 5,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 106,574 |
| 386Ống HDPE PE80 DN90 PN8 dày 5,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 127,407 |
| 387Ống HDPE PE80 DN90 PN10 dày 6,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 151,019 |
| 388Ống HDPE PE80 DN110 PN6 dày 5,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 150,463 |
| 389Ống HDPE PE80 DN110 PN8 dày 6,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 185,185 |
| 390Ống HDPE PE80 DN125 PN6 dày 6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 193,889 |
| 391Ống HDPE PE80 DN125 PN8 dày 7,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 236,667 |
| 392Ống HDPE PE80 DN140 PN6 dày 6,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 240,926 |
| 393Ống HDPE PE80 DN140 PN8 dày 8,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 296,852 |
| 394Ống HDPE PE80 DN160 PN6 dày 7,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 316,574 |
| 395Ống HDPE PE80 DN160 PN8 dày 9,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 387,130 |
| 396Ống HDPE PE80 DN180 PN6 dày 8,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 398,148 |
| 397Ống HDPE PE80 DN180 PN8 dày 10,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 491,019 |
| 398Ống HDPE PE80 DN200 PN6 dày 9,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 494,815 |
| 399Ống HDPE PE80 DN200 PN8 dày 11,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 610,093 |
| 400Ống HDPE PE80 DN225 PN6 dày 10,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 623,889 |
| 401Ống HDPE PE80 DN225 PN8 dày 13,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 770,370 |
| 402Ống HDPE PE80 DN250 PN6 dày 11,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 763,333 |
| 403Ống HDPE PE80 DN250 PN8 dày 14,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 946,667 |
| 404Ống HDPE PE80 DN280 PN6 dày 13,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 960,556 |
| 405Ống HDPE PE80 DN280 PN8 dày 16,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,188,519 |
| 406Ống HDPE PE80 DN315 PN6 dày 15mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,207,407 |
| 407Ống HDPE PE80 DN315 PN8 dày 18,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,504,444 |
| 408Ống HDPE PE100 DN20 PN16 dày 2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,630 |
| 312,200 |
| 363Van cửa PPR (mở 100%) DN32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 447,900 |
| 364Van cửa PPR (mở 100%) DN40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 753,900 |
| 365Van cửa PPR (mở 100%) DN50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,175,700 |
| 366Van cửa PPR (mở 100%) DN63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,811,600 |
| 367Van bi PPR tay gạt DN20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 253,600 |
| 368Van bi PPR tay gạt DN25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 312,200 |
| 369Van bi PPR tay xoay DN20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 271,400 |
| 370Van bi PPR tay xoay DN25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 312,200 |
| 371Ống HDPE PE80 DN20 PN12,5 dày 2mm | m | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,444 |
| 372Ống HDPE PE80 DN20 PN16 dày 2,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 11,389 |
| 373Ống HDPE PE80 DN25 PN10 dày 2,0mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 12,315 |
| 374Ống HDPE PE80 DN25 PN12,5 dày 2,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,352 |
| 375Ống HDPE PE80 DN25 PN16 dày 3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 17,130 |
| 376Ống HDPE PE80 DN32 PN10 dày 2,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 19,630 |
| 377Ống HDPE PE80 DN32 PN12,5 dày 3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 23,611 |
| 378Ống HDPE PE80 DN40 PN8 dày 2,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 25,093 |
| 379Ống HDPE PE80 DN40 PN10 dày 3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 30,370 |
| 380Ống HDPE PE80 DN50 PN8 dày 3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 39,074 |
| 381Ống HDPE PE80 DN50 PN10 dày 3,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 46,667 |
| 382Ống HDPE PE80 DN63 PN8 dày 3,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 62,130 |
| 383Ống HDPE PE80 DN63 PN10 dày 4,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 74,537 |
| 384Ống HDPE PE80 DN75 PN8 dày 4,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 87,963 |
| 385Ống HDPE PE80 DN75 PN10 dày 5,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 106,574 |
| 386Ống HDPE PE80 DN90 PN8 dày 5,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 127,407 |
| 387Ống HDPE PE80 DN90 PN10 dày 6,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 151,019 |
| 388Ống HDPE PE80 DN110 PN6 dày 5,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 150,463 |
| 389Ống HDPE PE80 DN110 PN8 dày 6,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 185,185 |
| 390Ống HDPE PE80 DN125 PN6 dày 6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 193,889 |
| 391Ống HDPE PE80 DN125 PN8 dày 7,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 236,667 |
| 392Ống HDPE PE80 DN140 PN6 dày 6,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 240,926 |
| 393Ống HDPE PE80 DN140 PN8 dày 8,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 296,852 |
| 394Ống HDPE PE80 DN160 PN6 dày 7,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 316,574 |
| 395Ống HDPE PE80 DN160 PN8 dày 9,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 387,130 |
| 396Ống HDPE PE80 DN180 PN6 dày 8,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 398,148 |
| 397Ống HDPE PE80 DN180 PN8 dày 10,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 491,019 |
| 398Ống HDPE PE80 DN200 PN6 dày 9,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 494,815 |
| 399Ống HDPE PE80 DN200 PN8 dày 11,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 610,093 |
| 400Ống HDPE PE80 DN225 PN6 dày 10,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 623,889 |
| 401Ống HDPE PE80 DN225 PN8 dày 13,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 770,370 |
| 402Ống HDPE PE80 DN250 PN6 dày 11,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 763,333 |
| 403Ống HDPE PE80 DN250 PN8 dày 14,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 946,667 |
| 404Ống HDPE PE80 DN280 PN6 dày 13,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 960,556 |
| 405Ống HDPE PE80 DN280 PN8 dày 16,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,188,519 |
| 406Ống HDPE PE80 DN315 PN6 dày 15mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,207,407 |
| 407Ống HDPE PE80 DN315 PN8 dày 18,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,504,444 |
| 408Ống HDPE PE100 DN20 PN16 dày 2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,630 |