Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 459Ống HDPE PE100 DN400 PN10 dày 23,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,407,500 |
| 460Ống HDPE PE100 DN450 PN6 dày 17,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,019,907 |
| 461Ống HDPE PE100 DN450 PN8 dày 21,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,485,926 |
| 462Ống HDPE PE100 DN450 PN10 dày 26,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials |
Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 459Ống HDPE PE100 DN400 PN10 dày 23,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,407,500 |
| 460Ống HDPE PE100 DN450 PN6 dày 17,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,019,907 |
| 461Ống HDPE PE100 DN450 PN8 dày 21,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,485,926 |
| 462Ống HDPE PE100 DN450 PN10 dày 26,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials |
| 3,042,130 |
| 463Ống HDPE PE100 DN500 PN6 dày 19,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,459,907 |
| 464Ống HDPE PE100 DN500 PN8 dày 23,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,083,889 |
| 465Ống HDPE PE100 DN500 PN10 dày 29,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,783,056 |
| 466Ống HDPE PE100 DN560 PN6 dày 21,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,378,426 |
| 467Ống HDPE PE100 DN560 PN8 dày 26,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,165,926 |
| 468Ống HDPE PE100 DN560 PN10 dày 33,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,114,815 |
| 469Ống HDPE PE100 DN630 PN6 dày 24,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,280,648 |
| 470Ống HDPE PE100 DN630 PN8 dày 30mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,263,611 |
| 471Ống HDPE PE100 DN630 PN10 dày 37,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,478,426 |
| 472Ống HDPE PE100 DN710 PN6 dày 27,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,450,000 |
| 473Ống HDPE PE100 DN710 PN8 dày 33,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,711,389 |
| 474Ống HDPE PE100 DN710 PN10 dày 42,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,232,963 |
| 475Ống HDPE PE100 DN800 PN6 dày 30,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,902,315 |
| 476Ống HDPE PE100 DN800 PN8 dày 38,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,506,852 |
| 477Ống HDPE PE100 DN800 PN10 dày 47,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,439,815 |
| 478Ống HDPE PE100 DN900 PN6 dày 34,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,729,537 |
| 479Ống HDPE PE100 DN900 PN8 dày 42,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,763,611 |
| 480Ống HDPE PE100 DN900 PN10 dày 53,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 13,205,648 |
| 481Ống HDPE PE100 DN1000 PN6 dày 38,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,771,574 |
| 482Ống HDPE PE100 DN1000 PN8 dày 47,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 13,298,889 |
| 483Ống HDPE PE100 DN1000 PN10 dày 59,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 16,320,463 |
| 484Ống HDPE PE100 DN1200 PN6 dày 45,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,514,815 |
| 485Ống HDPE PE100 DN1200 PN8 dày 57,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 19,140,926 |
| 486Ống HDPE PE100 DN1200 PN10 dày 71,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 22,481,852 |
| 487Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN30 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,611 |
| 488Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN40 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 26,759 |
| 489Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN50 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 36,667 |
| 490Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN65 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 53,148 |
| 491Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN80 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 69,167 |
| 492Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN100 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 97,593 |
| 493Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN125 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 151,759 |
| 494Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN150 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 207,222 |
| 495Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN175 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 308,981 |
| 496Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN200 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 369,352 |
| 497Hộp kiểm soát kỹ thuật 90Y 110x90- 160R | Cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 399,900 |
| 498Hộp kiểm soát kỹ thuật phun dán 90Y 110-200R | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,289,800 |
| 499Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 200, SN4 | m | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 568,796 |
| 500Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 200, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 637,500 |
| 501Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 250, SN4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 750,000 |
| 502Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 250, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 840,000 |
| 503Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 300, SN4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 806,296 |
| 504Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 300, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,000,000 |
| 505Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 400, SN4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,387,500 |
| 506Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 400, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,828,796 |
| 507Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 500, SN4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,075,000 |
| 508Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 500, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,000,000 |
| 3,042,130 |
| 463Ống HDPE PE100 DN500 PN6 dày 19,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,459,907 |
| 464Ống HDPE PE100 DN500 PN8 dày 23,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,083,889 |
| 465Ống HDPE PE100 DN500 PN10 dày 29,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,783,056 |
| 466Ống HDPE PE100 DN560 PN6 dày 21,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,378,426 |
| 467Ống HDPE PE100 DN560 PN8 dày 26,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,165,926 |
| 468Ống HDPE PE100 DN560 PN10 dày 33,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,114,815 |
| 469Ống HDPE PE100 DN630 PN6 dày 24,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,280,648 |
| 470Ống HDPE PE100 DN630 PN8 dày 30mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,263,611 |
| 471Ống HDPE PE100 DN630 PN10 dày 37,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,478,426 |
| 472Ống HDPE PE100 DN710 PN6 dày 27,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,450,000 |
| 473Ống HDPE PE100 DN710 PN8 dày 33,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,711,389 |
| 474Ống HDPE PE100 DN710 PN10 dày 42,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,232,963 |
| 475Ống HDPE PE100 DN800 PN6 dày 30,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,902,315 |
| 476Ống HDPE PE100 DN800 PN8 dày 38,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,506,852 |
| 477Ống HDPE PE100 DN800 PN10 dày 47,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,439,815 |
| 478Ống HDPE PE100 DN900 PN6 dày 34,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,729,537 |
| 479Ống HDPE PE100 DN900 PN8 dày 42,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,763,611 |
| 480Ống HDPE PE100 DN900 PN10 dày 53,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 13,205,648 |
| 481Ống HDPE PE100 DN1000 PN6 dày 38,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,771,574 |
| 482Ống HDPE PE100 DN1000 PN8 dày 47,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 13,298,889 |
| 483Ống HDPE PE100 DN1000 PN10 dày 59,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 16,320,463 |
| 484Ống HDPE PE100 DN1200 PN6 dày 45,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,514,815 |
| 485Ống HDPE PE100 DN1200 PN8 dày 57,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 19,140,926 |
| 486Ống HDPE PE100 DN1200 PN10 dày 71,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 22,481,852 |
| 487Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN30 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,611 |
| 488Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN40 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 26,759 |
| 489Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN50 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 36,667 |
| 490Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN65 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 53,148 |
| 491Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN80 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 69,167 |
| 492Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN100 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 97,593 |
| 493Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN125 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 151,759 |
| 494Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN150 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 207,222 |
| 495Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN175 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 308,981 |
| 496Ống HDPE gân xoắn 1 lớp luồn cáp điện DN200 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 369,352 |
| 497Hộp kiểm soát kỹ thuật 90Y 110x90- 160R | Cái | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 399,900 |
| 498Hộp kiểm soát kỹ thuật phun dán 90Y 110-200R | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,289,800 |
| 499Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 200, SN4 | m | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 568,796 |
| 500Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 200, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 637,500 |
| 501Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 250, SN4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 750,000 |
| 502Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 250, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 840,000 |
| 503Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 300, SN4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 806,296 |
| 504Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 300, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,000,000 |
| 505Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 400, SN4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,387,500 |
| 506Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 400, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,828,796 |
| 507Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 500, SN4 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,075,000 |
| 508Ống gân sóng PE 2 lớp, DN 500, SN8 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,000,000 |