Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9Gạch 2 lỗ không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,116 |
| 10Gạch đặc không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,636 |
| 11Gạch 2 lỗ không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,620 |
| 12Gạch đặc không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,276 |
Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 9Gạch 2 lỗ không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,116 |
| 10Gạch đặc không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,636 |
| 11Gạch 2 lỗ không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,620 |
| 12Gạch đặc không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,276 |
| 13Gạch 2 lỗ không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,867 |
| 14Gạch đặc không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,425 |
| 15Gạch đặc không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,386 |
| 16Gạch đặc không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,625 |
| 17Gạch 2 lỗ không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,373 |
| 18Gạch 2 lỗ không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,478 |
| 19Gạch 2 lỗ không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,300 |
| 20Gạch 2 lỗ không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,863 |
| 21Gạch bê tông giả đá Ngoại thất, 1 lớp, loại I | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 120,000 |
| 23Gạch bê tông giả đá Ngoại thất, 1 lớp, loại I | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 170,000 |
| 25Gạch không nung - Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,481 |
| 26Gạch không nung - Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,500 |
| 27Gạch không nung - Gạch xi măng | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,713 |
| 28" | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,296 |
| 29Gạch bê tông đặc 95D1 | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,600 |
| 30Gạch bê tông đặc 100D1 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,650 |
| 31Gạch bê tông đặc 105D1 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,750 |
| 32Gạch đặc không nung 130D2 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,850 |
| 33Gạch đặc không nung 140D1 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,400 |
| 34Gạch đặc không nung 140D2 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,950 |
| 35Gạch bê tông rỗng 3 vách 100V3-27 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,650 |
| 36Gạch bê tông rỗng 4 vách 140V4-27 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,000 |
| 37Gạch bê tông rỗng 3 vách 100V-39 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,700 |
| 38Gạch bê tông rỗng vách 140V3-39 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,750 |
| 39Gạch bê tông rỗng vách 20V4-3 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,550 |
| 40Gạch lát terrazzo TS333 | m2 | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 83,000 |
| 41Gạch lát terrazzo TS334 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 94,000 |
| 42Gạch lát terrazzo TS335 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 105,000 |
| 43Gạch lát terrazzo TS443 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 77,000 |
| 44Gạch lát terrazzo TS444 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 88,000 |
| 45Gạch lát terrazzo TS445 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 99,000 |
| 46Gạch bê tông tự chèn | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 180,000 |
| 48Gạch bê tông tự chèn | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 190,000 |
| 49Gạch bê tông tự chèn | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 140,000 |
| 51Gạch bê tông tự chèn | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 150,000 |
| 52Bó vỉa | m | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 230,000 |
| 1Gạch giả đá Granit thạch anh | m2 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 198,000 |
| 2Nhựa đường | kg | Nhựa đường | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 20,300 |
| 4" | " | Nhựa đường | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,300 |
| 5" | " | Nhựa đường | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 20,600 |
| 6" | " | Nhựa đường | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,100 |
| 7" | " | Nhựa đường | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 20,400 |
| 8Vật liệu CarboncorAsphalt- CA 9.5, CA 12.5 | tấn | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,051,000 |
| 9Vật liệu CarboncorAsphalt- CA 6.7 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,090,000 |
| 10Vật liệu CarboncorAsphalt - CA 19 (Bê tông nhựa rỗng Carbon) | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,270,000 |
| 11Nắp hố ga, tải trọng 12,5 tấn | Bộ | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,035,000 |
| 13Gạch 2 lỗ không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,867 |
| 14Gạch đặc không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,425 |
| 15Gạch đặc không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,386 |
| 16Gạch đặc không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,625 |
| 17Gạch 2 lỗ không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,373 |
| 18Gạch 2 lỗ không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 6,478 |
| 19Gạch 2 lỗ không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,300 |
| 20Gạch 2 lỗ không nung | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,863 |
| 21Gạch bê tông giả đá Ngoại thất, 1 lớp, loại I | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 120,000 |
| 23Gạch bê tông giả đá Ngoại thất, 1 lớp, loại I | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 170,000 |
| 25Gạch không nung - Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,481 |
| 26Gạch không nung - Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,500 |
| 27Gạch không nung - Gạch xi măng | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,713 |
| 28" | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,296 |
| 29Gạch bê tông đặc 95D1 | viên | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,600 |
| 30Gạch bê tông đặc 100D1 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,650 |
| 31Gạch bê tông đặc 105D1 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,750 |
| 32Gạch đặc không nung 130D2 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,850 |
| 33Gạch đặc không nung 140D1 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,400 |
| 34Gạch đặc không nung 140D2 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,950 |
| 35Gạch bê tông rỗng 3 vách 100V3-27 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,650 |
| 36Gạch bê tông rỗng 4 vách 140V4-27 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,000 |
| 37Gạch bê tông rỗng 3 vách 100V-39 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,700 |
| 38Gạch bê tông rỗng vách 140V3-39 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,750 |
| 39Gạch bê tông rỗng vách 20V4-3 | " | Gạch xây | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,550 |
| 40Gạch lát terrazzo TS333 | m2 | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 83,000 |
| 41Gạch lát terrazzo TS334 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 94,000 |
| 42Gạch lát terrazzo TS335 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 105,000 |
| 43Gạch lát terrazzo TS443 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 77,000 |
| 44Gạch lát terrazzo TS444 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 88,000 |
| 45Gạch lát terrazzo TS445 | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 99,000 |
| 46Gạch bê tông tự chèn | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 180,000 |
| 48Gạch bê tông tự chèn | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 190,000 |
| 49Gạch bê tông tự chèn | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 140,000 |
| 51Gạch bê tông tự chèn | " | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 150,000 |
| 52Bó vỉa | m | Gạch ốp lát | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 230,000 |
| 1Gạch giả đá Granit thạch anh | m2 | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 198,000 |
| 2Nhựa đường | kg | Nhựa đường | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 20,300 |
| 4" | " | Nhựa đường | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,300 |
| 5" | " | Nhựa đường | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 20,600 |
| 6" | " | Nhựa đường | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 18,100 |
| 7" | " | Nhựa đường | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 20,400 |
| 8Vật liệu CarboncorAsphalt- CA 9.5, CA 12.5 | tấn | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,051,000 |
| 9Vật liệu CarboncorAsphalt- CA 6.7 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,090,000 |
| 10Vật liệu CarboncorAsphalt - CA 19 (Bê tông nhựa rỗng Carbon) | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,270,000 |
| 11Nắp hố ga, tải trọng 12,5 tấn | Bộ | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,035,000 |