Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 12Nắp hố ga, tải trọng 40 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,740,000 |
| 13Nắp hố ga, tải trọng 12,5 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,098,000 |
| 14Nắp hố ga, tải trọng 40 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,010,000 |
| 15Nắp hố ga, tải trọng 12,5 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials |
Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 12Nắp hố ga, tải trọng 40 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,740,000 |
| 13Nắp hố ga, tải trọng 12,5 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,098,000 |
| 14Nắp hố ga, tải trọng 40 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,010,000 |
| 15Nắp hố ga, tải trọng 12,5 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials |
| 3,320,000 |
| 16Nắp hố ga, tải trọng 40 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,670,000 |
| 17Song chắc rác, tải trọng xe 12,5 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,890,000 |
| 18Song chắc rác, tải trọng xe 25 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,016,000 |
| 19Song chắc rác, tải trọng xe 40 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,205,000 |
| 20Nắp bể cáp, tải trọng 12,5 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,586,000 |
| 21Nắp bể cáp, tải trọng 40 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,266,000 |
| 22Nắp bể cáp, tải trọng 12,5 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,290,000 |
| 23Nắp bể cáp, tải trọng 40 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,520,000 |
| 24Nắp hố ga UHPC,cấp chịu tải D400 | Bộ | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,320,000 |
| 25Nắp hố ga UHPC,cấp chịu tải C250 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,080,000 |
| 26Nắp hố ga UHPC,cấp chịu tải B125 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,640,000 |
| 27Song chắn rác UHPC loại C250 | cái | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,920,000 |
| 28Hố ga thoát nước, ngăn mùi UHPC, đặt trên vỉa hè | Bộ | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,568,000 |
| 29Hố ga thoát nước, ngăn mùi UHPC, đặt dưới lòng đường | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,390,000 |
| 30Hố thu nước UHPC, đặt dưới lòng đường | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,630,000 |
| 31Vữa rót; vữa khô trộn sẵn; keo dán gạch (hỗn hợp xi măng và phụ gia) | Bao | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 170,000 |
| 32" | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 215,000 |
| 33" | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 280,000 |
| 34" | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 360,000 |
| 35" | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 290,000 |
| 36" | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 255,000 |
| 37" | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 155,000 |
| 38" | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 415,000 |
| 39Hố ngăn mùi bằng bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn loại 1 | Bộ | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,426,000 |
| 40Hố thu nước mưa bằng bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn loại 2 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,640,000 |
| 41Hố thu nước mưa bằng bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn loại 3 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,436,000 |
| 42Hố thu nước mưa bằng bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn loại 4 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,433,000 |
| 43Hố ngăn mùi bằng bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn loại 5 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,966,000 |
| 44Màng chống thấm lỏng gốc xi măng đàn hồi 2 thành phần Everrest | kg | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 85,000 |
| 45Chất chống thấm đa năng CT A69 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 120,000 |
| 46Kính dán an toàn | m2 | Kính | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 350,000 |
| 47" | " | Kính | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 460,000 |
| 48" | " | Kính | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 640,000 |
| 49Kính dán an toàn | m2 | Kính | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 220,000 |
| 50" | " | Kính | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 295,000 |
| 51" | " | Kính | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 380,000 |
| 52Thạch cao Vĩnh Tường | Thanh | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 48,889 |
| 53" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 88,704 |
| 54" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 92,685 |
| 55" | Tấm | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 142,685 |
| 56" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 208,611 |
| 57" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 206,204 |
| 58" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 400,370 |
| 59" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 622,963 |
| 60" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 27,963 |
| 61" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 54,444 |
| 3,320,000 |
| 16Nắp hố ga, tải trọng 40 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,670,000 |
| 17Song chắc rác, tải trọng xe 12,5 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,890,000 |
| 18Song chắc rác, tải trọng xe 25 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,016,000 |
| 19Song chắc rác, tải trọng xe 40 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,205,000 |
| 20Nắp bể cáp, tải trọng 12,5 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,586,000 |
| 21Nắp bể cáp, tải trọng 40 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,266,000 |
| 22Nắp bể cáp, tải trọng 12,5 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,290,000 |
| 23Nắp bể cáp, tải trọng 40 tấn | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,520,000 |
| 24Nắp hố ga UHPC,cấp chịu tải D400 | Bộ | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,320,000 |
| 25Nắp hố ga UHPC,cấp chịu tải C250 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,080,000 |
| 26Nắp hố ga UHPC,cấp chịu tải B125 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,640,000 |
| 27Song chắn rác UHPC loại C250 | cái | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,920,000 |
| 28Hố ga thoát nước, ngăn mùi UHPC, đặt trên vỉa hè | Bộ | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 7,568,000 |
| 29Hố ga thoát nước, ngăn mùi UHPC, đặt dưới lòng đường | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,390,000 |
| 30Hố thu nước UHPC, đặt dưới lòng đường | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 5,630,000 |
| 31Vữa rót; vữa khô trộn sẵn; keo dán gạch (hỗn hợp xi măng và phụ gia) | Bao | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 170,000 |
| 32" | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 215,000 |
| 33" | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 280,000 |
| 34" | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 360,000 |
| 35" | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 290,000 |
| 36" | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 255,000 |
| 37" | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 155,000 |
| 38" | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 415,000 |
| 39Hố ngăn mùi bằng bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn loại 1 | Bộ | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,426,000 |
| 40Hố thu nước mưa bằng bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn loại 2 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 8,640,000 |
| 41Hố thu nước mưa bằng bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn loại 3 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,436,000 |
| 42Hố thu nước mưa bằng bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn loại 4 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 9,433,000 |
| 43Hố ngăn mùi bằng bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn loại 5 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 10,966,000 |
| 44Màng chống thấm lỏng gốc xi măng đàn hồi 2 thành phần Everrest | kg | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 85,000 |
| 45Chất chống thấm đa năng CT A69 | " | Vật liệu khác | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 120,000 |
| 46Kính dán an toàn | m2 | Kính | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 350,000 |
| 47" | " | Kính | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 460,000 |
| 48" | " | Kính | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 640,000 |
| 49Kính dán an toàn | m2 | Kính | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 220,000 |
| 50" | " | Kính | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 295,000 |
| 51" | " | Kính | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 380,000 |
| 52Thạch cao Vĩnh Tường | Thanh | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 48,889 |
| 53" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 88,704 |
| 54" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 92,685 |
| 55" | Tấm | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 142,685 |
| 56" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 208,611 |
| 57" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 206,204 |
| 58" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 400,370 |
| 59" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 622,963 |
| 60" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 27,963 |
| 61" | " | Trần, vách thạch cao | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 54,444 |