Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 27Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc, trong suốt Asialite dày 5mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 727,000 |
| 28Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc, trong suốt Asialite dày 6mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 955,000 |
| 29Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc, trong suốt Asialite dày 8mm. | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,273,000 |
| 30Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc, trong suốt Asialite dày 10mm | m2 |
Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 27Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc, trong suốt Asialite dày 5mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 727,000 |
| 28Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc, trong suốt Asialite dày 6mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 955,000 |
| 29Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc, trong suốt Asialite dày 8mm. | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,273,000 |
| 30Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc, trong suốt Asialite dày 10mm | m2 |
| Vật liệu tấm lợp, bao che |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Materials |
| 1,591,000 |
| 31Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc, trong suốt Asialite dày 12mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,984,000 |
| 32Tôn Austnam AC11- 0,45mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 196,364 |
| 33Tôn Austnam AC11- 0,47mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 200,000 |
| 34Tôn Austnam ATEK1000- 0,45mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 197,273 |
| 35Tôn Austnam ATEK1000- 0,47mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 200,909 |
| 36Tôn Austnam ATEK1088- 0,45mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 192,727 |
| 37Tôn Austnam ATEK1088- 0,47mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 197,273 |
| 38Tôn Austnam AD11- 0,42mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 182,727 |
| 39Tôn Austnam AD11- 0,45mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 188,182 |
| 40Tôn Austnam AD06- 0,42mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 183,636 |
| 41Tôn Austnam AD06- 0,45mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 190,909 |
| 42Tôn Austnam AD05- 0,42mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 180,000 |
| 43Tôn Austnam AD05- 0,45mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 187,273 |
| 44Tôn Austnam ADTile- 0,42mm (Sóng giả ngói) | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 191,818 |
| 45Tôn Austnam Alok 420- 0,45mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 250,909 |
| 46Tôn Austnam Alok 420- 0,47mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 256,364 |
| 47Tôn Austnam ASEAM 480-0,45mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 230,000 |
| 48Tôn Austnam ASEAM 480-0,47mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 234,545 |
| 49Tôn Austnam AR-EPS- 0.45/50/0.35, tỷ trọng EPS 11kg/m3 | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 378,182 |
| 50Tôn Austnam APU1- 0,45mm, lớp Pu tỷ trọng 28-32 kg/m3 | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 392,727 |
| 51Tôn Austnam APU1- 0,47mm, lớp Pu tỷ trọng 28-32 kg/m3 | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 289,091 |
| 52Tôn Austnam ADPU1- 0,40mm, lớp Pu tỷ trọng 28-32 kg/m3 | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 265,455 |
| 53Tôn Austnam ADPU1- 0,42mm, lớp Pu tỷ trọng 28-32 kg/m3 | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 271,818 |
| 1CỬA SỬ DỤNG THANH NHÔM AUSTDOOR TOPAL 55 AD, TOPAL slima 46 màu xám đá hoặc màu café : Bao gồm khuôn, cánh cửa làm bằng thanh nhôm Topal dày 1,1-1,2mm, phụ kiện kim khí Huy Hoàng, kính 6.38mm,keo trám silicon Austsil, đã bao gồm lắp đặt | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,660,190 |
| 2" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,967,135 |
| 3" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,148,615 |
| 4" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,404,403 |
| 5" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,455,560 |
| 6" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,046,300 |
| 7" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,278,938 |
| 8CỬA SỬ DỤNG THANH NHÔM AUSTDOOR TOPAL XFEC màu xám đá hoặc màu cafe: Bao gồm khuôn, cánh cửa làm bằng thanh nhôm Topal dày 1,2-1.4mm, phụ kiện kim khí Huy Hoàng, kính 6.38mm,keo trám silicon Austsil, đã bao gồm lắp đặt | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,967,135 |
| 9" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,171,765 |
| 11" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,711,348 |
| 12" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,762,505 |
| 13" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,353,245 |
| 14" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,585,883 |
| 15CỬA SỬ DỤNG THANH NHÔM AUSTDOOR TOPAL XFAD màu xám đá hoặc màu café: Bao gồm khuôn, cánh cửa làm bằng nhôm Topal độ dày 1.4-2.0mm, phụ kiện kim khí Huy Hoàng, kính 6.38mm, đã bao gồm lắp đặt | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,800,000 |
| 16" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,350,000 |
| 17" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,100,000 |
| 18" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,350,000 |
| 19" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,400,000 |
| 20" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,000,000 |
| 21" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,250,000 |
| 22Vách kính sử dụng nhôm Austdoor Topal màu xám đã hoặc café đô dày 2mm | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,800,000 |
| 23" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,300,000 |
| 24CỬA THÉP CHỐNG CHÁY CÁNH PHẲNG EI60 Khung cửa: Làm bằng thép gấp định hình có tiết diện 50x120 (mm) dày 1.2mm, có rãnh cài gioăng chống cháy. Khung cửa được tăng cứng và gia cường vị trí bắn vít bản lề bằng thép chữ nhật tiết diện 35x100 (mm), dày 3.0mm. Cánh cửa: 2 lớp thép tấm dày 0.8 mm. Phụ kiện: tay co, khóa, bản lề. Màu sắc: Trắng sữa | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,976,500 |
| Vật liệu tấm lợp, bao che |
| Giá bán chưa VAT (đồng) |
| Materials |
| 1,591,000 |
| 31Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc, trong suốt Asialite dày 12mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,984,000 |
| 32Tôn Austnam AC11- 0,45mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 196,364 |
| 33Tôn Austnam AC11- 0,47mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 200,000 |
| 34Tôn Austnam ATEK1000- 0,45mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 197,273 |
| 35Tôn Austnam ATEK1000- 0,47mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 200,909 |
| 36Tôn Austnam ATEK1088- 0,45mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 192,727 |
| 37Tôn Austnam ATEK1088- 0,47mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 197,273 |
| 38Tôn Austnam AD11- 0,42mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 182,727 |
| 39Tôn Austnam AD11- 0,45mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 188,182 |
| 40Tôn Austnam AD06- 0,42mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 183,636 |
| 41Tôn Austnam AD06- 0,45mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 190,909 |
| 42Tôn Austnam AD05- 0,42mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 180,000 |
| 43Tôn Austnam AD05- 0,45mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 187,273 |
| 44Tôn Austnam ADTile- 0,42mm (Sóng giả ngói) | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 191,818 |
| 45Tôn Austnam Alok 420- 0,45mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 250,909 |
| 46Tôn Austnam Alok 420- 0,47mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 256,364 |
| 47Tôn Austnam ASEAM 480-0,45mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 230,000 |
| 48Tôn Austnam ASEAM 480-0,47mm | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 234,545 |
| 49Tôn Austnam AR-EPS- 0.45/50/0.35, tỷ trọng EPS 11kg/m3 | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 378,182 |
| 50Tôn Austnam APU1- 0,45mm, lớp Pu tỷ trọng 28-32 kg/m3 | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 392,727 |
| 51Tôn Austnam APU1- 0,47mm, lớp Pu tỷ trọng 28-32 kg/m3 | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 289,091 |
| 52Tôn Austnam ADPU1- 0,40mm, lớp Pu tỷ trọng 28-32 kg/m3 | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 265,455 |
| 53Tôn Austnam ADPU1- 0,42mm, lớp Pu tỷ trọng 28-32 kg/m3 | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 271,818 |
| 1CỬA SỬ DỤNG THANH NHÔM AUSTDOOR TOPAL 55 AD, TOPAL slima 46 màu xám đá hoặc màu café : Bao gồm khuôn, cánh cửa làm bằng thanh nhôm Topal dày 1,1-1,2mm, phụ kiện kim khí Huy Hoàng, kính 6.38mm,keo trám silicon Austsil, đã bao gồm lắp đặt | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,660,190 |
| 2" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,967,135 |
| 3" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,148,615 |
| 4" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,404,403 |
| 5" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,455,560 |
| 6" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,046,300 |
| 7" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,278,938 |
| 8CỬA SỬ DỤNG THANH NHÔM AUSTDOOR TOPAL XFEC màu xám đá hoặc màu cafe: Bao gồm khuôn, cánh cửa làm bằng thanh nhôm Topal dày 1,2-1.4mm, phụ kiện kim khí Huy Hoàng, kính 6.38mm,keo trám silicon Austsil, đã bao gồm lắp đặt | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,967,135 |
| 9" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,171,765 |
| 11" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,711,348 |
| 12" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,762,505 |
| 13" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,353,245 |
| 14" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 1,585,883 |
| 15CỬA SỬ DỤNG THANH NHÔM AUSTDOOR TOPAL XFAD màu xám đá hoặc màu café: Bao gồm khuôn, cánh cửa làm bằng nhôm Topal độ dày 1.4-2.0mm, phụ kiện kim khí Huy Hoàng, kính 6.38mm, đã bao gồm lắp đặt | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,800,000 |
| 16" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 4,350,000 |
| 17" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,100,000 |
| 18" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,350,000 |
| 19" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,400,000 |
| 20" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,000,000 |
| 21" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 2,250,000 |
| 22Vách kính sử dụng nhôm Austdoor Topal màu xám đã hoặc café đô dày 2mm | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,800,000 |
| 23" | " | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,300,000 |
| 24CỬA THÉP CHỐNG CHÁY CÁNH PHẲNG EI60 Khung cửa: Làm bằng thép gấp định hình có tiết diện 50x120 (mm) dày 1.2mm, có rãnh cài gioăng chống cháy. Khung cửa được tăng cứng và gia cường vị trí bắn vít bản lề bằng thép chữ nhật tiết diện 35x100 (mm), dày 3.0mm. Cánh cửa: 2 lớp thép tấm dày 0.8 mm. Phụ kiện: tay co, khóa, bản lề. Màu sắc: Trắng sữa | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 3,976,500 |