Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 19" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,250 |
| 20" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,400 |
| 22" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 16,650 |
| 23" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 17,000 |
Construction data lookup
1952 results
Nghệ An publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 19" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,250 |
| 20" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,400 |
| 22" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 16,650 |
| 23" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 17,000 |
| 26" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 17,200 |
| 27Thép | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,350 |
| 29" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,850 |
| 32" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 16,000 |
| 33" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,950 |
| 34" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 16,200 |
| 35Thép trơn | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,850 |
| 36Thép vằn | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,850 |
| 37Thép thanh vằn | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,550 |
| 38Thép vằn | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,900 |
| 39Thép thanh vằn | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,500 |
| 42" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,800 |
| 43" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,600 |
| 44" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,550 |
| 45Thép hộp mạ kẽm size nhỏ AZ080 | kg | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 19,800 |
| 46Thép hộp mạ kẽm size to AZ080 | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 19,400 |
| 47Thép ống mạ kẽm size nhỏ AZ080 | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 19,800 |
| 48Thép ống mạ kẽm size to AZ080 | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 19,400 |
| 49Thép ống nhúng kẽm | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 26,050 |
| 50Thép ống nhúng kẽm | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 24,950 |
| 51Thép ống nhúng kẽm | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 24,050 |
| 1Ngói Nhật sóng nhỏ ICEM | viên | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 16,000 |
| 2" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 28,000 |
| 3" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 35,000 |
| 4Ngói Nhật sóng nhỏ sơn 3D | viên | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 21,000 |
| 5" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 32,000 |
| 6" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 37,000 |
| 7Ngói Nhật phẳng sơn 3D | viên | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 26,000 |
| 8" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 45,000 |
| 9Ngói Nhật phẳng sơn 3D | viên | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 55,000 |
| 10Ngói phẳng - ETD (loại A1) | viên | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 27,315 |
| 11" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 57,870 |
| 12" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 85,870 |
| 14" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 116,204 |
| 15Tôn cán sóng - Tôn lạnh mạ màu AZ050, 17/05 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 91,000 |
| 16" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 102,000 |
| 17" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 115,000 |
| 18" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 127,000 |
| 19" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 139,500 |
| 20Tôn lạnh mạ màu cách nhiệt AZ050, 17/05 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 146,000 |
| 21" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 156,000 |
| 22" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 166,000 |
| 23" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 176,000 |
| 24" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 186,000 |
| 25Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc, trong suốt Asialite dày 3mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 436,000 |
| 26Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc, trong suốt Asialite dày 4mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 581,000 |
| 26" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 17,200 |
| 27Thép | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,350 |
| 29" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,850 |
| 32" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 16,000 |
| 33" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,950 |
| 34" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 16,200 |
| 35Thép trơn | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,850 |
| 36Thép vằn | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,850 |
| 37Thép thanh vằn | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,550 |
| 38Thép vằn | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 14,900 |
| 39Thép thanh vằn | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,500 |
| 42" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,800 |
| 43" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,600 |
| 44" | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 15,550 |
| 45Thép hộp mạ kẽm size nhỏ AZ080 | kg | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 19,800 |
| 46Thép hộp mạ kẽm size to AZ080 | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 19,400 |
| 47Thép ống mạ kẽm size nhỏ AZ080 | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 19,800 |
| 48Thép ống mạ kẽm size to AZ080 | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 19,400 |
| 49Thép ống nhúng kẽm | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 26,050 |
| 50Thép ống nhúng kẽm | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 24,950 |
| 51Thép ống nhúng kẽm | " | Thép xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 24,050 |
| 1Ngói Nhật sóng nhỏ ICEM | viên | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 16,000 |
| 2" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 28,000 |
| 3" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 35,000 |
| 4Ngói Nhật sóng nhỏ sơn 3D | viên | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 21,000 |
| 5" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 32,000 |
| 6" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 37,000 |
| 7Ngói Nhật phẳng sơn 3D | viên | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 26,000 |
| 8" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 45,000 |
| 9Ngói Nhật phẳng sơn 3D | viên | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 55,000 |
| 10Ngói phẳng - ETD (loại A1) | viên | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 27,315 |
| 11" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 57,870 |
| 12" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 85,870 |
| 14" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 116,204 |
| 15Tôn cán sóng - Tôn lạnh mạ màu AZ050, 17/05 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 91,000 |
| 16" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 102,000 |
| 17" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 115,000 |
| 18" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 127,000 |
| 19" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 139,500 |
| 20Tôn lạnh mạ màu cách nhiệt AZ050, 17/05 | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 146,000 |
| 21" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 156,000 |
| 22" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 166,000 |
| 23" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 176,000 |
| 24" | " | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 186,000 |
| 25Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc, trong suốt Asialite dày 3mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 436,000 |
| 26Tấm nhựa Polycarbonate (Nhựa kính cường lực) dạng đặc, trong suốt Asialite dày 4mm | m2 | Vật liệu tấm lợp, bao che | Giá bán chưa VAT (đồng) | Materials | 581,000 |