Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1186Panel tấm 96W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,660,000 |
| 1187Panel tấm 96W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 96,000 |
| 1188Đèn âm trần tròn viền trắng, vàng 12W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 130,000 |
| 1189Đèn âm trần tròn viền trắng, vàng 15W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 140,000 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1186Panel tấm 96W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,660,000 |
| 1187Panel tấm 96W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 96,000 |
| 1188Đèn âm trần tròn viền trắng, vàng 12W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 130,000 |
| 1189Đèn âm trần tròn viền trắng, vàng 15W | bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 140,000 |
| 1190Quạt trần 3 cánh điện cơ 91 (Loại hộp số) | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 750,000 |
| 1191Quạt trần 3 cánh điện cơ 91 (Loại điều khiển) | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,200,000 |
| 1192Quạt trần 3 cánh | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,345,455 |
| 1193Quạt trần 4 cánh | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,881,818 |
| 1194Quạt trần 5 cánh | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,154,545 |
| 1195Quạt treo tường | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 563,636 |
| 1196Quạt treo tường | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 818,182 |
| 1197Quạt đảo trần | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 645,455 |
| 1198Quạt đảo trần | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 872,727 |
| 1199Ống luồn dây điện dạng tròn | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,783 |
| 1200Ống luồn dây điện dạng tròn | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,274 |
| 1201Ống luồn dây điện dạng tròn | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,944 |
| 1202Ống luồn dây điện dạng tròn | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,039 |
| 1203Ống luồn dây điện dạng tròn | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 45,455 |
| 1204Ống luồn dây điện dạng tròn | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 60,087 |
| 1205Ống luồn dây điện dạng xoắn HDPE | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,364 |
| 1206Ống luồn dây điện dạng xoắn HDPE | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,727 |
| 1207Ống luồn dây điện dạng xoắn HDPE | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,091 |
| 1208Ống luồn dây điện dạng xoắn HDPE | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,727 |
| 1209Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,773 |
| 1210Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,136 |
| 1211Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,455 |
| 1212Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,273 |
| 1213Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,273 |
| 1214Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 37,727 |
| 1215Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,273 |
| 1216Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 75,000 |
| 1217Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 112,727 |
| 1218Aptomat 1 pha 6A, 10A, 16A, 20A, 25A, 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 78,000 |
| 1219Aptomat 1 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,000 |
| 1220Aptomat 1 pha 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 185,000 |
| 1221Aptomat 2 pha 6A, 10A, 16A, 20A, 25A, 32A, 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 223,000 |
| 1222Aptomat 2 pha 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 371,000 |
| 1223Aptomat 3 pha 6A, 10A, 16A, 20A, 25A, 32A, 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 397,000 |
| 1224Aptomat 3 pha 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 595,000 |
| 1225Aptomat 4 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 559,000 |
| 1226Aptomat 4 pha 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 838,000 |
| 1227Aptomat 1 pha 6A, 10A, 16A, 20A, 25A, 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 147,000 |
| 1228Aptomat 1 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 176,000 |
| 1229Aptomat 1 pha 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 225,000 |
| Aptomat 2 pha 6A, 10A, 16A, 20A, 25A, 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 412,000 |
| 1230Aptomat 2 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 494,000 |
| 1231Aptomat 2 pha 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 690,000 |
| 1232Aptomat 3 pha 6A, 10A, 16A, 20A, 25A, 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 670,000 |
| 1233Aptomat 3 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 783,000 |
| 1234Aptomat 3 pha 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 968,000 |
| 1190Quạt trần 3 cánh điện cơ 91 (Loại hộp số) | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 750,000 |
| 1191Quạt trần 3 cánh điện cơ 91 (Loại điều khiển) | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,200,000 |
| 1192Quạt trần 3 cánh | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,345,455 |
| 1193Quạt trần 4 cánh | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,881,818 |
| 1194Quạt trần 5 cánh | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,154,545 |
| 1195Quạt treo tường | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 563,636 |
| 1196Quạt treo tường | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 818,182 |
| 1197Quạt đảo trần | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 645,455 |
| 1198Quạt đảo trần | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 872,727 |
| 1199Ống luồn dây điện dạng tròn | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,783 |
| 1200Ống luồn dây điện dạng tròn | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,274 |
| 1201Ống luồn dây điện dạng tròn | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,944 |
| 1202Ống luồn dây điện dạng tròn | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,039 |
| 1203Ống luồn dây điện dạng tròn | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 45,455 |
| 1204Ống luồn dây điện dạng tròn | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 60,087 |
| 1205Ống luồn dây điện dạng xoắn HDPE | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,364 |
| 1206Ống luồn dây điện dạng xoắn HDPE | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,727 |
| 1207Ống luồn dây điện dạng xoắn HDPE | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,091 |
| 1208Ống luồn dây điện dạng xoắn HDPE | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,727 |
| 1209Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,773 |
| 1210Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,136 |
| 1211Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,455 |
| 1212Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,273 |
| 1213Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,273 |
| 1214Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 37,727 |
| 1215Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,273 |
| 1216Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 75,000 |
| 1217Nẹp luồn dây điện dạng vuông | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 112,727 |
| 1218Aptomat 1 pha 6A, 10A, 16A, 20A, 25A, 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 78,000 |
| 1219Aptomat 1 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,000 |
| 1220Aptomat 1 pha 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 185,000 |
| 1221Aptomat 2 pha 6A, 10A, 16A, 20A, 25A, 32A, 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 223,000 |
| 1222Aptomat 2 pha 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 371,000 |
| 1223Aptomat 3 pha 6A, 10A, 16A, 20A, 25A, 32A, 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 397,000 |
| 1224Aptomat 3 pha 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 595,000 |
| 1225Aptomat 4 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 559,000 |
| 1226Aptomat 4 pha 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 838,000 |
| 1227Aptomat 1 pha 6A, 10A, 16A, 20A, 25A, 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 147,000 |
| 1228Aptomat 1 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 176,000 |
| 1229Aptomat 1 pha 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 225,000 |
| Aptomat 2 pha 6A, 10A, 16A, 20A, 25A, 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 412,000 |
| 1230Aptomat 2 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 494,000 |
| 1231Aptomat 2 pha 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 690,000 |
| 1232Aptomat 3 pha 6A, 10A, 16A, 20A, 25A, 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 670,000 |
| 1233Aptomat 3 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 783,000 |
| 1234Aptomat 3 pha 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 968,000 |