Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1235Aptomat 4 pha 6A, 10A, 16A, 20A, 25A, 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,040,000 |
| 1236Aptomat 4 pha 40A, 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,442,000 |
| 1237Aptomat 1 pha 6A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 310,000 |
| 1238Aptomat 1 pha 10A, 16A, 20A, 25A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1235Aptomat 4 pha 6A, 10A, 16A, 20A, 25A, 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,040,000 |
| 1236Aptomat 4 pha 40A, 50A, 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,442,000 |
| 1237Aptomat 1 pha 6A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 310,000 |
| 1238Aptomat 1 pha 10A, 16A, 20A, 25A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials |
| 320,000 |
| 1239Aptomat 1 pha 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 340,000 |
| 1240Aptomat 1 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 390,000 |
| 1241Aptomat 1 pha 50A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 480,000 |
| 1242Aptomat 1 pha 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 560,000 |
| 1243Aptomat 2 pha 6A, 10A, 16A, 20A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,071,000 |
| 1244Aptomat 2 pha 25A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,163,000 |
| 1245Aptomat 2 pha 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,214,000 |
| 1246Aptomat 2 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,377,000 |
| 1247Aptomat 2 pha 50A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,724,000 |
| 1248Aptomat 2 pha 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,867,000 |
| 1249Aptomat 3 pha 6A, 10A, 16A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,627,000 |
| 1250Aptomat 3 pha 20A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,710,000 |
| 1251Aptomat 3 pha 25A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,772,000 |
| 1252Aptomat 3 pha 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,875,000 |
| 1253Aptomat 3 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,091,000 |
| 1254Aptomat 3 pha 50A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,606,000 |
| 1255Aptomat 3 pha 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,863,000 |
| 1256Aptomat 1 pha 6A, 10A, 16A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 473,000 |
| 1257Aptomat 1 pha 20A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 490,000 |
| 1258Aptomat 1 pha 25A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 510,000 |
| 1259Aptomat 1 pha 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 551,000 |
| 1260Aptomat 1 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 632,000 |
| 1261Aptomat 1 pha 50A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 775,000 |
| 1262Aptomat 1 pha 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 871,000 |
| 1263Aptomat 2 pha 6A, 10A, 16A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,255,000 |
| 1264Aptomat 2 pha 20A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,275,000 |
| 1265Aptomat 2 pha 25A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,336,000 |
| 1266Aptomat 2 pha 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,387,000 |
| 1267Aptomat 2 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,561,000 |
| 1268Aptomat 2 pha 50A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,785,000 |
| 1269Aptomat 2 pha 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,928,000 |
| 1270Aptomat 3 pha 6A, 10A, 16A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,673,000 |
| 1271Aptomat 3 pha 20A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,754,000 |
| 1272Aptomat 3 pha 25A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,836,000 |
| 1273Aptomat 3 pha 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,938,000 |
| 1274Aptomat 3 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,203,000 |
| 1275Aptomat 3 pha 50A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,754,000 |
| 1276Aptomat 3 pha 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,040,000 |
| 1277Mặt cho 1 thiết bị, 2 thiết bị, 3 thiết bị | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,000 |
| 1278Mặt cho 4 thiết bị, 5 thiết bị, 6 thiết bị | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 40,000 |
| 1279Mặt che Attomat | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,000 |
| 1280Công tắc 1 chiều | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,000 |
| 1281Công tắc 2 chiều | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 42,000 |
| 1282Ổ cắm đơn 2 chấu | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 64,000 |
| 1283Ổ cắm đơn, đôi, đa năng 3 chấu | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 85,000 |
| 1284Nút nhấn chuông | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 55,000 |
| 320,000 |
| 1239Aptomat 1 pha 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 340,000 |
| 1240Aptomat 1 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 390,000 |
| 1241Aptomat 1 pha 50A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 480,000 |
| 1242Aptomat 1 pha 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 560,000 |
| 1243Aptomat 2 pha 6A, 10A, 16A, 20A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,071,000 |
| 1244Aptomat 2 pha 25A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,163,000 |
| 1245Aptomat 2 pha 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,214,000 |
| 1246Aptomat 2 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,377,000 |
| 1247Aptomat 2 pha 50A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,724,000 |
| 1248Aptomat 2 pha 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,867,000 |
| 1249Aptomat 3 pha 6A, 10A, 16A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,627,000 |
| 1250Aptomat 3 pha 20A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,710,000 |
| 1251Aptomat 3 pha 25A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,772,000 |
| 1252Aptomat 3 pha 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,875,000 |
| 1253Aptomat 3 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,091,000 |
| 1254Aptomat 3 pha 50A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,606,000 |
| 1255Aptomat 3 pha 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,863,000 |
| 1256Aptomat 1 pha 6A, 10A, 16A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 473,000 |
| 1257Aptomat 1 pha 20A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 490,000 |
| 1258Aptomat 1 pha 25A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 510,000 |
| 1259Aptomat 1 pha 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 551,000 |
| 1260Aptomat 1 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 632,000 |
| 1261Aptomat 1 pha 50A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 775,000 |
| 1262Aptomat 1 pha 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 871,000 |
| 1263Aptomat 2 pha 6A, 10A, 16A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,255,000 |
| 1264Aptomat 2 pha 20A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,275,000 |
| 1265Aptomat 2 pha 25A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,336,000 |
| 1266Aptomat 2 pha 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,387,000 |
| 1267Aptomat 2 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,561,000 |
| 1268Aptomat 2 pha 50A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,785,000 |
| 1269Aptomat 2 pha 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,928,000 |
| 1270Aptomat 3 pha 6A, 10A, 16A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,673,000 |
| 1271Aptomat 3 pha 20A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,754,000 |
| 1272Aptomat 3 pha 25A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,836,000 |
| 1273Aptomat 3 pha 32A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,938,000 |
| 1274Aptomat 3 pha 40A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,203,000 |
| 1275Aptomat 3 pha 50A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,754,000 |
| 1276Aptomat 3 pha 63A | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,040,000 |
| 1277Mặt cho 1 thiết bị, 2 thiết bị, 3 thiết bị | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,000 |
| 1278Mặt cho 4 thiết bị, 5 thiết bị, 6 thiết bị | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 40,000 |
| 1279Mặt che Attomat | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,000 |
| 1280Công tắc 1 chiều | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,000 |
| 1281Công tắc 2 chiều | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 42,000 |
| 1282Ổ cắm đơn 2 chấu | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 64,000 |
| 1283Ổ cắm đơn, đôi, đa năng 3 chấu | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 85,000 |
| 1284Nút nhấn chuông | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 55,000 |