Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1385MCB 1 cực 10A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 87,600 |
| 1386MCB 1 cực 6A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 87,600 |
| 1387MCB 2 cực 63A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 246,000 |
| 1388MCB 2 cực 50A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 246,000 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1385MCB 1 cực 10A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 87,600 |
| 1386MCB 1 cực 6A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 87,600 |
| 1387MCB 2 cực 63A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 246,000 |
| 1388MCB 2 cực 50A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 246,000 |
| 1389MCB 2 cực 40A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 190,800 |
| 1390MCB 2 cực 32A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 190,800 |
| 1391MCB 2 cực 25A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,600 |
| 1392MCB 2 cực 20A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,600 |
| 1393MCB 2 cực 16A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,600 |
| 1394MCB 2 cực 10A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,600 |
| 1395MCB 2 cực 6A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,600 |
| 1396MCB 3 cực 63A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 368,400 |
| 1397MCB 3 cực 50A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 368,400 |
| 1398MCB 3 cực 40A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 285,600 |
| 1399MCB 3 cực 32A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 285,600 |
| 1400MCB 3 cực 25A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,600 |
| 1401MCB 3 cực 20A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,600 |
| 1402MCB 3 cực 16A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,600 |
| 1403MCB 3 cực 10A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,600 |
| 1404MCB 3 cực 6A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,600 |
| 1405MCB 4 cực 63A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 540,000 |
| 1406MCB 4 cực 50A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 540,000 |
| 1407MCB 4 cực 40A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 418,800 |
| 1408MCB 4 cực 32A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 418,800 |
| 1409MCB 4 cực 25A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 418,800 |
| 1410MCB 4 cực 20A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 384,000 |
| 1411MCB 4 cực 16A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 384,000 |
| 1412MCB 4 cực 10A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 384,000 |
| 1413MCB 4 cực 6A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 384,000 |
| 1414Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D16 VT 320N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,397 |
| 1415Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D20 VT 320N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,479 |
| 1416Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D25 VT 320N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,301 |
| 1417Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D32 VT 320N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,767 |
| 1418Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D16 VT 750N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,610 |
| 1419Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D20 VT 750N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,180 |
| 1420Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D25 VT 750N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,800 |
| 1421Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D32 VT 750N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,810 |
| 1422Ống gen mềm D16 50m/cuộn - Vonta | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,560 |
| 1423Ống gen mềm D20 50m/cuộn - Vonta | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,568 |
| 1424Ống gen mềm D25 40m/cuộn- Vonta | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,830 |
| 1425Ống gen mềm D32 25m/cuộn - Vonta | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,088 |
| 1426Đế nhựa âm tường chữ nhật - Vonta | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,100 |
| 1427Đế nhựa âm tường vuông - Vonta | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,100 |
| 1428Hôp nối dây tự chống cháy Vonta 80x80x50 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,040 |
| 1429Hôp nối dây tự chống cháy Vonta 110x110x50 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,840 |
| 1430Hôp nối dây tự chống cháy Vonta 160x160x50 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,000 |
| 1431Hôp nối dây tự chống cháy Vonta 185x185x80 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 75,600 |
| 1432Hôp nối dây tự chống cháy Vonta 235x235x80 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,000 |
| 1433Quạt hút tường 150mm (6") - Vonta Công suất: 25W VOLT/AC= 220V/50Hz | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 396,000 |
| 1434Quạt hút tường 200mm (8") - Vonta Công suất: 30W VOLT/AC= 220V/50Hz | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 433,000 |
| 1389MCB 2 cực 40A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 190,800 |
| 1390MCB 2 cực 32A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 190,800 |
| 1391MCB 2 cực 25A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,600 |
| 1392MCB 2 cực 20A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,600 |
| 1393MCB 2 cực 16A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,600 |
| 1394MCB 2 cực 10A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,600 |
| 1395MCB 2 cực 6A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 177,600 |
| 1396MCB 3 cực 63A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 368,400 |
| 1397MCB 3 cực 50A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 368,400 |
| 1398MCB 3 cực 40A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 285,600 |
| 1399MCB 3 cực 32A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 285,600 |
| 1400MCB 3 cực 25A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,600 |
| 1401MCB 3 cực 20A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,600 |
| 1402MCB 3 cực 16A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,600 |
| 1403MCB 3 cực 10A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,600 |
| 1404MCB 3 cực 6A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 261,600 |
| 1405MCB 4 cực 63A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 540,000 |
| 1406MCB 4 cực 50A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 540,000 |
| 1407MCB 4 cực 40A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 418,800 |
| 1408MCB 4 cực 32A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 418,800 |
| 1409MCB 4 cực 25A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 418,800 |
| 1410MCB 4 cực 20A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 384,000 |
| 1411MCB 4 cực 16A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 384,000 |
| 1412MCB 4 cực 10A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 384,000 |
| 1413MCB 4 cực 6A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 384,000 |
| 1414Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D16 VT 320N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,397 |
| 1415Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D20 VT 320N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,479 |
| 1416Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D25 VT 320N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,301 |
| 1417Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D32 VT 320N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,767 |
| 1418Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D16 VT 750N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,610 |
| 1419Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D20 VT 750N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,180 |
| 1420Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D25 VT 750N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,800 |
| 1421Ống nhựa luồn dây Vonta PVC D32 VT 750N 2.92m/cây | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,810 |
| 1422Ống gen mềm D16 50m/cuộn - Vonta | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,560 |
| 1423Ống gen mềm D20 50m/cuộn - Vonta | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,568 |
| 1424Ống gen mềm D25 40m/cuộn- Vonta | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,830 |
| 1425Ống gen mềm D32 25m/cuộn - Vonta | md | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,088 |
| 1426Đế nhựa âm tường chữ nhật - Vonta | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,100 |
| 1427Đế nhựa âm tường vuông - Vonta | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,100 |
| 1428Hôp nối dây tự chống cháy Vonta 80x80x50 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,040 |
| 1429Hôp nối dây tự chống cháy Vonta 110x110x50 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,840 |
| 1430Hôp nối dây tự chống cháy Vonta 160x160x50 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,000 |
| 1431Hôp nối dây tự chống cháy Vonta 185x185x80 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 75,600 |
| 1432Hôp nối dây tự chống cháy Vonta 235x235x80 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,000 |
| 1433Quạt hút tường 150mm (6") - Vonta Công suất: 25W VOLT/AC= 220V/50Hz | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 396,000 |
| 1434Quạt hút tường 200mm (8") - Vonta Công suất: 30W VOLT/AC= 220V/50Hz | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 433,000 |