Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1335Tủ điện nhựa âm tường - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 735,000 |
| 1336Tủ điện nhựa âm tường - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,124,000 |
| 1337Tủ điện nhựa âm tường - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,239,000 |
| 1338Tủ điện nhựa âm tường - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1335Tủ điện nhựa âm tường - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 735,000 |
| 1336Tủ điện nhựa âm tường - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,124,000 |
| 1337Tủ điện nhựa âm tường - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,239,000 |
| 1338Tủ điện nhựa âm tường - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials |
| 1,449,000 |
| 1339Tủ điện nhựa nổi - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 389,000 |
| 1340Tủ điện nhựa nổi - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 431,000 |
| 1341Tủ điện nhựa nổi - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 515,000 |
| 1342Tủ điện nhựa nổi - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 693,000 |
| 1343Tủ điện nhựa nổi - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,124,000 |
| 1344Tủ điện nhựa nổi - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,271,000 |
| 1345Tủ điện nhựa nổi - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,491,000 |
| 1346Tủ điện nhựa âm tường - E9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 209,000 |
| 1347Tủ điện nhựa âm tường - E9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 242,000 |
| 1348Tủ điện nhựa âm tường - E9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 564,000 |
| 1349Tủ điện nhựa âm tường - E9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 741,000 |
| 1350Tủ điện kim loại Acti9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 600,000 |
| 1351Tủ điện kim loại Acti9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 710,000 |
| 1352Tủ điện kim loại Acti9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 800,000 |
| 1353Tủ điện kim loại Acti9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,060,000 |
| 1354Tủ điện kim loại Acti9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,490,000 |
| 1355Bộ 1 công tắc 1 chiều 16A size S - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 38,300 |
| 1356Bộ 2 công tắc 1 chiều 16A size S - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,900 |
| 1357Bộ 3 công tắc 1 chiều 16A size S - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 81,500 |
| 1358Bộ 4 công tắc 1 chiều 16A size XS - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 100,700 |
| 1359Bộ 6 công tắc 1 chiều 16A size S/2 - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 142,700 |
| 1360Bộ 1 công tắc 1 chiều 16A size M - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 39,800 |
| 1361Bộ 2 công tắc 1 chiều 16A size M - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,900 |
| 1362Bộ 1 công tắc 1 chiều 16A size L - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 44,900 |
| 1363Bộ 1 công tắc 2 chiều 16A size S - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 46,100 |
| 1364Bộ 2 công tắc 2 chiều 16A size S - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 75,500 |
| 1365Bộ 3 công tắc 2 chiều 16A size S - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 104,900 |
| 1366Bộ 1 công tắc 2 chiều 16A size M - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,800 |
| 1367Bộ 2 công tắc 2 chiều 16A size M - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 84,900 |
| 1368Bộ 1 ổ cắm điện thoại, 1 ổ cắm mạng, 1 ổ cắm vệ tinh - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 231,300 |
| 1369Bộ 1 ổ cắm 2 chấu 16A size S - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 39,500 |
| 1370Bộ 2 ổ cắm 2 chấu 16A size S - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,300 |
| 1371Bộ 3 ổ cắm 2 chấu 16A size S - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 85,100 |
| 1372Bộ 1 ổ cắm 3 chấu đa năng 16A size M - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,540 |
| 1373Bộ 2 ổ cắm 3 chấu đa năng 16A size M - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 120,380 |
| 1374Bộ 1 ổ cắm đôi 3 chấu liền thân 16A size L - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 85,700 |
| 1375Bộ 1 công tắc 2 cực 20A size S - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,900 |
| 1376Bộ 1 công tắc 2 cực 20A size S + hạt đèn báo đỏ size S - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 82,900 |
| 1377Bộ 1 hạt ổ cắm điện thoại size S + 1 hạt ổ cắm anten tivi size S - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 112,300 |
| 1378MCB 1 cực 63A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 123,600 |
| 1379MCB 1 cực 50A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 123,600 |
| 1380MCB 1 cực 40A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 94,800 |
| 1381MCB 1 cực 32A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 94,800 |
| 1382MCB 1 cực 25A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 87,600 |
| 1383MCB 1 cực 20A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 87,600 |
| 1384MCB 1 cực 16A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 87,600 |
| 1,449,000 |
| 1339Tủ điện nhựa nổi - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 389,000 |
| 1340Tủ điện nhựa nổi - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 431,000 |
| 1341Tủ điện nhựa nổi - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 515,000 |
| 1342Tủ điện nhựa nổi - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 693,000 |
| 1343Tủ điện nhựa nổi - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,124,000 |
| 1344Tủ điện nhựa nổi - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,271,000 |
| 1345Tủ điện nhựa nổi - Mini Pragma | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,491,000 |
| 1346Tủ điện nhựa âm tường - E9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 209,000 |
| 1347Tủ điện nhựa âm tường - E9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 242,000 |
| 1348Tủ điện nhựa âm tường - E9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 564,000 |
| 1349Tủ điện nhựa âm tường - E9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 741,000 |
| 1350Tủ điện kim loại Acti9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 600,000 |
| 1351Tủ điện kim loại Acti9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 710,000 |
| 1352Tủ điện kim loại Acti9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 800,000 |
| 1353Tủ điện kim loại Acti9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,060,000 |
| 1354Tủ điện kim loại Acti9 | cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,490,000 |
| 1355Bộ 1 công tắc 1 chiều 16A size S - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 38,300 |
| 1356Bộ 2 công tắc 1 chiều 16A size S - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,900 |
| 1357Bộ 3 công tắc 1 chiều 16A size S - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 81,500 |
| 1358Bộ 4 công tắc 1 chiều 16A size XS - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 100,700 |
| 1359Bộ 6 công tắc 1 chiều 16A size S/2 - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 142,700 |
| 1360Bộ 1 công tắc 1 chiều 16A size M - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 39,800 |
| 1361Bộ 2 công tắc 1 chiều 16A size M - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,900 |
| 1362Bộ 1 công tắc 1 chiều 16A size L - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 44,900 |
| 1363Bộ 1 công tắc 2 chiều 16A size S - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 46,100 |
| 1364Bộ 2 công tắc 2 chiều 16A size S - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 75,500 |
| 1365Bộ 3 công tắc 2 chiều 16A size S - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 104,900 |
| 1366Bộ 1 công tắc 2 chiều 16A size M - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,800 |
| 1367Bộ 2 công tắc 2 chiều 16A size M - kiểu V03 - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 84,900 |
| 1368Bộ 1 ổ cắm điện thoại, 1 ổ cắm mạng, 1 ổ cắm vệ tinh - Vonta | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 231,300 |
| 1369Bộ 1 ổ cắm 2 chấu 16A size S - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 39,500 |
| 1370Bộ 2 ổ cắm 2 chấu 16A size S - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,300 |
| 1371Bộ 3 ổ cắm 2 chấu 16A size S - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 85,100 |
| 1372Bộ 1 ổ cắm 3 chấu đa năng 16A size M - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,540 |
| 1373Bộ 2 ổ cắm 3 chấu đa năng 16A size M - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 120,380 |
| 1374Bộ 1 ổ cắm đôi 3 chấu liền thân 16A size L - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 85,700 |
| 1375Bộ 1 công tắc 2 cực 20A size S - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,900 |
| 1376Bộ 1 công tắc 2 cực 20A size S + hạt đèn báo đỏ size S - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 82,900 |
| 1377Bộ 1 hạt ổ cắm điện thoại size S + 1 hạt ổ cắm anten tivi size S - kiểu V03 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 112,300 |
| 1378MCB 1 cực 63A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 123,600 |
| 1379MCB 1 cực 50A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 123,600 |
| 1380MCB 1 cực 40A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 94,800 |
| 1381MCB 1 cực 32A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 94,800 |
| 1382MCB 1 cực 25A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 87,600 |
| 1383MCB 1 cực 20A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 87,600 |
| 1384MCB 1 cực 16A 6kA | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 87,600 |