Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2587Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,926,204 |
| 2588Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,670,463 |
| 2589Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 82,963 |
| 2590Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2587Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,926,204 |
| 2588Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,670,463 |
| 2589Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 82,963 |
| 2590Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials |
| 114,815 |
| 2591Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 164,815 |
| 2592Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 236,296 |
| 2593Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 350,000 |
| 2594Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 537,500 |
| 2595Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 670,463 |
| 2596Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 793,148 |
| 2597Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 970,463 |
| 2598Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,042,037 |
| 2599Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,292,037 |
| 2600Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,468,148 |
| 2601Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,795,463 |
| 2602Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,954,537 |
| 2603Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,295,463 |
| 2604Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,530,648 |
| 2605Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,818,148 |
| 2606Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,923,796 |
| 2607Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,212,500 |
| 2608Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,422,685 |
| 2609Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,711,296 |
| 2610Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,130,648 |
| 2611Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,405,648 |
| 2612Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,786,296 |
| 2613Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,034,167 |
| 2614Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,402,315 |
| 2615Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,795,463 |
| 2616Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,267,037 |
| 2618Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V VC/LF-0,50 (F 0,80)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,890 |
| 2619Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V VC/LF-1,00 (F1,13)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,440 |
| 2620Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x0.5- (2x16/0.2)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,460 |
| 2621Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x0.75- (2x24/0.2)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,520 |
| 2622Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x1-(2x32/0.2)- 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,520 |
| 2623Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x1,5- (2x30/0.25)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,260 |
| 2624Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x2,5- (2x50/0.25)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,210 |
| 2625Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) Vcmo/LF-2x1- (2x32/0.2)-300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,060 |
| 2626Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) Vcmo/LF-2x1.5- (2x30/0.25)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,210 |
| 2627Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) Vcmo/LF-2x6- (2x7x12/0.30)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 77,180 |
| 2628Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV/LF-1.5 (7/0.52) - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,020 |
| 2629Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV/LF-2.5 (7/0.67) - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,330 |
| 2630Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV/LF-10 (7/1.35) - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 60,080 |
| 2631Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV-50 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 272,570 |
| 2632Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV-240 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,369,560 |
| 2633Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV-300 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,752,200 |
| 2634Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-1 (1x7/0.425) – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,910 |
| 2635Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-1.5 (1x7/0,52) – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,010 |
| 2636Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-6.0 (1x7/1.04) – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 41,490 |
| 2637Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-25 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 149,120 |
| 114,815 |
| 2591Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 164,815 |
| 2592Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 236,296 |
| 2593Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 350,000 |
| 2594Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 537,500 |
| 2595Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 670,463 |
| 2596Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 793,148 |
| 2597Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 970,463 |
| 2598Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,042,037 |
| 2599Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,292,037 |
| 2600Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,468,148 |
| 2601Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,795,463 |
| 2602Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,954,537 |
| 2603Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,295,463 |
| 2604Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,530,648 |
| 2605Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,818,148 |
| 2606Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,923,796 |
| 2607Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,212,500 |
| 2608Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,422,685 |
| 2609Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,711,296 |
| 2610Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,130,648 |
| 2611Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,405,648 |
| 2612Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,786,296 |
| 2613Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,034,167 |
| 2614Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,402,315 |
| 2615Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,795,463 |
| 2616Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,267,037 |
| 2618Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V VC/LF-0,50 (F 0,80)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,890 |
| 2619Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V VC/LF-1,00 (F1,13)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,440 |
| 2620Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x0.5- (2x16/0.2)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,460 |
| 2621Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x0.75- (2x24/0.2)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,520 |
| 2622Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x1-(2x32/0.2)- 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,520 |
| 2623Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x1,5- (2x30/0.25)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,260 |
| 2624Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF-2x2,5- (2x50/0.25)-0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,210 |
| 2625Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) Vcmo/LF-2x1- (2x32/0.2)-300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,060 |
| 2626Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) Vcmo/LF-2x1.5- (2x30/0.25)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 21,210 |
| 2627Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V- (ruột đồng) Vcmo/LF-2x6- (2x7x12/0.30)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 77,180 |
| 2628Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV/LF-1.5 (7/0.52) - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,020 |
| 2629Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV/LF-2.5 (7/0.67) - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,330 |
| 2630Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV/LF-10 (7/1.35) - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 60,080 |
| 2631Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV-50 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 272,570 |
| 2632Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV-240 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,369,560 |
| 2633Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV-(ruột đồng) CV-300 - 0.6/1kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,752,200 |
| 2634Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-1 (1x7/0.425) – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,910 |
| 2635Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-1.5 (1x7/0,52) – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,010 |
| 2636Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-6.0 (1x7/1.04) – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 41,490 |
| 2637Cáp điện lực hạ thế - 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) CVV-25 – 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 149,120 |