Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2487Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,867,037 |
| 2488Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,177,315 |
| 2489Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,438,704 |
| 2490Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2487Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,867,037 |
| 2488Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,177,315 |
| 2489Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,438,704 |
| 2490Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials |
| 2,582,963 |
| 2491Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,831,852 |
| 2492Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,028,333 |
| 2493Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,298,796 |
| 2494Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,515,833 |
| 2495Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,786,296 |
| 2496Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,236,296 |
| 2497Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,506,852 |
| 2498Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,831,852 |
| 2499Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,318,148 |
| 2500Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,588,704 |
| 2501Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,093,148 |
| 2502Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 142,037 |
| 2503Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 187,500 |
| 2504Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 250,000 |
| 2505Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 363,704 |
| 2506Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 488,704 |
| 2507Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 607,963 |
| 2508Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 750,000 |
| 2509Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 943,148 |
| 2510Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,193,148 |
| 2511Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,534,167 |
| 2512Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,988,704 |
| 2513Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,167 |
| 2514Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,796 |
| 2515Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,500 |
| 2516Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 81,852 |
| 2517Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 118,148 |
| 2518Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 182,963 |
| 2519Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 272,685 |
| 2520Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 369,352 |
| 2521Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 488,704 |
| 2522Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 704,537 |
| 2523Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 965,833 |
| 2524Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,227,315 |
| 2525Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,477,315 |
| 2526Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,796 |
| 2527Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,500 |
| 2528Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 82,963 |
| 2529Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 113,704 |
| 2530Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 176,204 |
| 2531Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 255,648 |
| 2532Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 403,333 |
| 2533Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 545,463 |
| 2534Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 761,296 |
| 2535Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,068,148 |
| 2536Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,420,463 |
| 2,582,963 |
| 2491Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,831,852 |
| 2492Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,028,333 |
| 2493Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,298,796 |
| 2494Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,515,833 |
| 2495Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,786,296 |
| 2496Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,236,296 |
| 2497Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,506,852 |
| 2498Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,831,852 |
| 2499Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,318,148 |
| 2500Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,588,704 |
| 2501Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,093,148 |
| 2502Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 142,037 |
| 2503Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 187,500 |
| 2504Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 250,000 |
| 2505Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 363,704 |
| 2506Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 488,704 |
| 2507Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 607,963 |
| 2508Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 750,000 |
| 2509Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 943,148 |
| 2510Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,193,148 |
| 2511Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,534,167 |
| 2512Cáp ngầm 1 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,988,704 |
| 2513Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,167 |
| 2514Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,796 |
| 2515Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,500 |
| 2516Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 81,852 |
| 2517Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 118,148 |
| 2518Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 182,963 |
| 2519Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 272,685 |
| 2520Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 369,352 |
| 2521Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 488,704 |
| 2522Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 704,537 |
| 2523Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 965,833 |
| 2524Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,227,315 |
| 2525Cáp ngầm 2 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,477,315 |
| 2526Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,796 |
| 2527Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,500 |
| 2528Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 82,963 |
| 2529Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 113,704 |
| 2530Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 176,204 |
| 2531Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 255,648 |
| 2532Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 403,333 |
| 2533Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 545,463 |
| 2534Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 761,296 |
| 2535Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,068,148 |
| 2536Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,420,463 |