Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 545DAVOSA NANO SILVER Sơn bóng cao cấp kháng khuẩn Nano bạc | 1kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 218,000 |
| 546DAVOSA SEALER Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp | 22kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,068,000 |
| 547DAVOSA SEALER Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp | 6kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 336,000 |
| 548DAVOSA PRIMER Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp | 20kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 545DAVOSA NANO SILVER Sơn bóng cao cấp kháng khuẩn Nano bạc | 1kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 218,000 |
| 546DAVOSA SEALER Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp | 22kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,068,000 |
| 547DAVOSA SEALER Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp | 6kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 336,000 |
| 548DAVOSA PRIMER Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp | 20kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials |
| 1,691,000 |
| 549DAVOSA PRIMER Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp | 6kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 555,000 |
| 550DAVOSA SEAL Chất chống thấm đa năng xi măng, bê tông | 20 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,750,000 |
| 551DAVOSA SEAL Chất chống thấm đa năng xi măng, bê tông | 4 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 395,000 |
| 552DAVOSA TEKMAX Sơn chống thấm màu | 20 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,486,000 |
| 553DAVOSA TEKMAX Sơn chống thấm màu | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 668,000 |
| 554SƠN NỘI THẤT ARIES SMOOTH.INT | 22 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 832,000 |
| 555SƠN NỘI THẤT ARIES SMOOTH.INT | 4,4 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 282,000 |
| 556SƠN NỘI THẤT SIÊU TRẮNG TAURUS SUPER WHITE. INT | 22 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,659,000 |
| 557SƠN NỘI THẤT SIÊU TRẮNG TAURUS SUPER WHITE. INT | 4,4 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 450,000 |
| 558SƠN NỘI THẤT BÓNG GEMINI GLOSS.INT | 18 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,495,000 |
| 559SƠN NỘI THẤT BÓNG GEMINI GLOSS.INT | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,095,000 |
| 560SƠN NỘI THẤT SIÊU BÓNG SOLAR SUPER GLOSS. INT | 18 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,695,000 |
| 561SƠN NỘI THẤT SIÊU BÓNG SOLAR SUPER GLOSS. INT | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,127,000 |
| 562SƠN NGOẠI THẤT LEO SMOOTH. EXT | 22 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,123,000 |
| 563SƠN NGOẠI THẤT LEO SMOOTH. EXT | 4,4 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 541,000 |
| 564SƠN NGOẠI THẤT BÓNG VIRGO GLOSS. EXT | 18 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,336,000 |
| 565SƠN NGOẠI THẤT BÓNG VIRGO GLOSS. EXT | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,332,000 |
| 566SƠN NGOẠI THẤT BÓNG VIRGO GLOSS. EXT | 1 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 327,000 |
| 567SƠN NGOẠI THẤT SIÊU BÓNG LIBRA SUPER GLOSS. EXT | 18 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,714,000 |
| 568SƠN NGOẠI THẤT SIÊU BÓNG LIBRA SUPER GLOSS. EXT | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,436,000 |
| 569SƠN NGOẠI THẤT SIÊU BÓNG LIBRA SUPER GLOSS. EXT | 1 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 350,000 |
| 570SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NỘI THẤT GALAXY ALKALI. INT | 22 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,114,000 |
| 571SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NỘI THẤT GALAXY ALKALI. INT | 6 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 659,000 |
| 572SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT ORION ALKALI. EXT | 18 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,877,000 |
| 573SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT ORION ALKALI. EXT | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 927,000 |
| 574CHẤT CHỐNG THẤM ĐA NĂNG TRỘN XI MĂNG SCORPIO WATERPROOF. EXT | 18 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,095,000 |
| 575CHẤT CHỐNG THẤM ĐA NĂNG TRỘN XI MĂNG SCORPIO WATERPROOF. EXT | 4 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 800,000 |
| 576Sơn lót kháng kiềm nội thất OPTEX-PRIMER.INT | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 90,278 |
| 577Sơn lót kháng kiềm ngoại thất OPTEX-SEALER | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,167 |
| 578Sơn siêu mịn nội thất cao cấp OPTEX | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,472 |
| 579Sơn siêu mịn ngoại thất cao cấp OPTEX-GOLD.EXT | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 138,111 |
| 580Bột bả nội thất OPTEX | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,686 |
| 581Bột bả ngoại thất OPTEX | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,454 |
| 582FORLIX Bột bả nội thất cao cấp | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,850 |
| 583FORLIX - Bột bả chống thấm ngoài trời | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,850 |
| 584FORLIX - Sơn lót kháng kiềm trong nhà | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 123,889 |
| 585FORLIX - Sơn lót kháng kiềm ngoài nhà | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 158,333 |
| 586FORLIX - Sơn mịn nội thất | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 46,444 |
| 587FORLIX - Sơn nội thất cao cấp lau chùi hiệu quả | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 91,667 |
| 588FORLIX - Sơn ngoại thất cao cấp mịn | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 118,611 |
| 589FORLIX - Sơn ngoại thất cao cấp bán bóng | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 197,222 |
| 590FORLIX - Chất chống thấm đa năng | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 142,222 |
| 591FORLIX - Chất chống thấm đa năng màu | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 165,556 |
| 592Sơn nội thất VALENTA ECO | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 54,611 |
| 593Sơn siêu trắng nội thất cao cấp VALENTA SUPER WHITE | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 113,833 |
| 594Sơn nội thất cao cấp VALENTA SILKY | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 88,944 |
| 1,691,000 |
| 549DAVOSA PRIMER Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp | 6kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 555,000 |
| 550DAVOSA SEAL Chất chống thấm đa năng xi măng, bê tông | 20 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,750,000 |
| 551DAVOSA SEAL Chất chống thấm đa năng xi măng, bê tông | 4 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 395,000 |
| 552DAVOSA TEKMAX Sơn chống thấm màu | 20 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,486,000 |
| 553DAVOSA TEKMAX Sơn chống thấm màu | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 668,000 |
| 554SƠN NỘI THẤT ARIES SMOOTH.INT | 22 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 832,000 |
| 555SƠN NỘI THẤT ARIES SMOOTH.INT | 4,4 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 282,000 |
| 556SƠN NỘI THẤT SIÊU TRẮNG TAURUS SUPER WHITE. INT | 22 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,659,000 |
| 557SƠN NỘI THẤT SIÊU TRẮNG TAURUS SUPER WHITE. INT | 4,4 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 450,000 |
| 558SƠN NỘI THẤT BÓNG GEMINI GLOSS.INT | 18 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,495,000 |
| 559SƠN NỘI THẤT BÓNG GEMINI GLOSS.INT | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,095,000 |
| 560SƠN NỘI THẤT SIÊU BÓNG SOLAR SUPER GLOSS. INT | 18 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,695,000 |
| 561SƠN NỘI THẤT SIÊU BÓNG SOLAR SUPER GLOSS. INT | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,127,000 |
| 562SƠN NGOẠI THẤT LEO SMOOTH. EXT | 22 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,123,000 |
| 563SƠN NGOẠI THẤT LEO SMOOTH. EXT | 4,4 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 541,000 |
| 564SƠN NGOẠI THẤT BÓNG VIRGO GLOSS. EXT | 18 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,336,000 |
| 565SƠN NGOẠI THẤT BÓNG VIRGO GLOSS. EXT | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,332,000 |
| 566SƠN NGOẠI THẤT BÓNG VIRGO GLOSS. EXT | 1 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 327,000 |
| 567SƠN NGOẠI THẤT SIÊU BÓNG LIBRA SUPER GLOSS. EXT | 18 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,714,000 |
| 568SƠN NGOẠI THẤT SIÊU BÓNG LIBRA SUPER GLOSS. EXT | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,436,000 |
| 569SƠN NGOẠI THẤT SIÊU BÓNG LIBRA SUPER GLOSS. EXT | 1 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 350,000 |
| 570SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NỘI THẤT GALAXY ALKALI. INT | 22 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,114,000 |
| 571SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NỘI THẤT GALAXY ALKALI. INT | 6 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 659,000 |
| 572SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT ORION ALKALI. EXT | 18 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,877,000 |
| 573SƠN LÓT CHỐNG KIỀM NGOẠI THẤT ORION ALKALI. EXT | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 927,000 |
| 574CHẤT CHỐNG THẤM ĐA NĂNG TRỘN XI MĂNG SCORPIO WATERPROOF. EXT | 18 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,095,000 |
| 575CHẤT CHỐNG THẤM ĐA NĂNG TRỘN XI MĂNG SCORPIO WATERPROOF. EXT | 4 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 800,000 |
| 576Sơn lót kháng kiềm nội thất OPTEX-PRIMER.INT | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 90,278 |
| 577Sơn lót kháng kiềm ngoại thất OPTEX-SEALER | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,167 |
| 578Sơn siêu mịn nội thất cao cấp OPTEX | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,472 |
| 579Sơn siêu mịn ngoại thất cao cấp OPTEX-GOLD.EXT | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 138,111 |
| 580Bột bả nội thất OPTEX | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,686 |
| 581Bột bả ngoại thất OPTEX | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,454 |
| 582FORLIX Bột bả nội thất cao cấp | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,850 |
| 583FORLIX - Bột bả chống thấm ngoài trời | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,850 |
| 584FORLIX - Sơn lót kháng kiềm trong nhà | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 123,889 |
| 585FORLIX - Sơn lót kháng kiềm ngoài nhà | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 158,333 |
| 586FORLIX - Sơn mịn nội thất | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 46,444 |
| 587FORLIX - Sơn nội thất cao cấp lau chùi hiệu quả | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 91,667 |
| 588FORLIX - Sơn ngoại thất cao cấp mịn | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 118,611 |
| 589FORLIX - Sơn ngoại thất cao cấp bán bóng | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 197,222 |
| 590FORLIX - Chất chống thấm đa năng | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 142,222 |
| 591FORLIX - Chất chống thấm đa năng màu | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 165,556 |
| 592Sơn nội thất VALENTA ECO | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 54,611 |
| 593Sơn siêu trắng nội thất cao cấp VALENTA SUPER WHITE | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 113,833 |
| 594Sơn nội thất cao cấp VALENTA SILKY | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Materials | 88,944 |