Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2911DSTA 2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,433,161 |
| 2912DSTA 3x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 37,122 |
| 2913DSTA 3x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 53,011 |
| 2914DSTA 3x4.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 76,591 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2911DSTA 2x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,433,161 |
| 2912DSTA 3x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 37,122 |
| 2913DSTA 3x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 53,011 |
| 2914DSTA 3x4.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 76,591 |
| 2915DSTA 3x6.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 105,146 |
| 2916DSTA 3x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 162,511 |
| 2917DSTA 3x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 246,719 |
| 2918DSTA 3x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 375,450 |
| 2919DSTA 3x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 512,238 |
| 2920DSTA 3x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 694,666 |
| 2921DSTA 3x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 988,841 |
| 2922DSTA 3x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,361,206 |
| 2923DSTA 3x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,705,394 |
| 2924DSTA 3x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,114,884 |
| 2925DSTA 3x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,624,786 |
| 2926DSTA 3x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,445,863 |
| 2927DSTA 3x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,298,520 |
| 2928DSTA 3x400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,562,873 |
| 2929DSTA 3x2.5+1x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 60,547 |
| 2930DSTA 3x4.0+1x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 90,334 |
| 2931DSTA 3x6.0+1x4.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 126,104 |
| 2932DSTA 3x10+1x6.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 193,003 |
| 2933DSTA 3x16+1x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 296,148 |
| 2934DSTA 3x25+1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 451,288 |
| 2935DSTA 3x35+1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 587,606 |
| 2936DSTA 3x35+1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 632,343 |
| 2937DSTA 3x50+1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 813,267 |
| 2938DSTA 3x50+1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 860,396 |
| 2939DSTA 3x70+1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,163,903 |
| 2940DSTA 3x70+1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,224,438 |
| 2941DSTA 3x95+1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,582,885 |
| 2942DSTA 3x95+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,679,396 |
| 2943DSTA 3x120+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,024,172 |
| 2944DSTA 3x120+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,148,255 |
| 2945DSTA 3x150+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,431,146 |
| 2946DSTA 3x150+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,555,709 |
| 2947DSTA 3x150+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,669,472 |
| 2948DSTA 3x185+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,064,558 |
| 2949DSTA 3x185+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,181,366 |
| 2950DSTA 3x185+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,316,252 |
| 2951DSTA 3x240+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,995,625 |
| 2952DSTA 3x240+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,131,574 |
| 2953DSTA 3x240+1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,300,600 |
| 2954DSTA 3x300+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,982,696 |
| 2955DSTA 3x300+1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,157,169 |
| 2956DSTA 3x300+1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,429,266 |
| 2957DSTA 3x400+1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,687,943 |
| 2958DSTA 3x400+1x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,972,377 |
| 2959DSTA 4x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 45,409 |
| 2960DSTA 4x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 66,029 |
| 2915DSTA 3x6.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 105,146 |
| 2916DSTA 3x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 162,511 |
| 2917DSTA 3x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 246,719 |
| 2918DSTA 3x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 375,450 |
| 2919DSTA 3x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 512,238 |
| 2920DSTA 3x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 694,666 |
| 2921DSTA 3x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 988,841 |
| 2922DSTA 3x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,361,206 |
| 2923DSTA 3x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,705,394 |
| 2924DSTA 3x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,114,884 |
| 2925DSTA 3x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,624,786 |
| 2926DSTA 3x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,445,863 |
| 2927DSTA 3x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,298,520 |
| 2928DSTA 3x400 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,562,873 |
| 2929DSTA 3x2.5+1x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 60,547 |
| 2930DSTA 3x4.0+1x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 90,334 |
| 2931DSTA 3x6.0+1x4.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 126,104 |
| 2932DSTA 3x10+1x6.0 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 193,003 |
| 2933DSTA 3x16+1x10 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 296,148 |
| 2934DSTA 3x25+1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 451,288 |
| 2935DSTA 3x35+1x16 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 587,606 |
| 2936DSTA 3x35+1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 632,343 |
| 2937DSTA 3x50+1x25 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 813,267 |
| 2938DSTA 3x50+1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 860,396 |
| 2939DSTA 3x70+1x35 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,163,903 |
| 2940DSTA 3x70+1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,224,438 |
| 2941DSTA 3x95+1x50 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,582,885 |
| 2942DSTA 3x95+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,679,396 |
| 2943DSTA 3x120+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,024,172 |
| 2944DSTA 3x120+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,148,255 |
| 2945DSTA 3x150+1x70 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,431,146 |
| 2946DSTA 3x150+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,555,709 |
| 2947DSTA 3x150+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,669,472 |
| 2948DSTA 3x185+1x95 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,064,558 |
| 2949DSTA 3x185+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,181,366 |
| 2950DSTA 3x185+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,316,252 |
| 2951DSTA 3x240+1x120 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,995,625 |
| 2952DSTA 3x240+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,131,574 |
| 2953DSTA 3x240+1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,300,600 |
| 2954DSTA 3x300+1x150 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,982,696 |
| 2955DSTA 3x300+1x185 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,157,169 |
| 2956DSTA 3x300+1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,429,266 |
| 2957DSTA 3x400+1x240 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,687,943 |
| 2958DSTA 3x400+1x300 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,972,377 |
| 2959DSTA 4x1.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 45,409 |
| 2960DSTA 4x2.5 | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 66,029 |